Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917791-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916360 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu hợp pháp của Ban quản lý dự án ĐTXD công trình Dân dụng và Công nghiệp tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 11:47:00 đến ngày 2020-09-21 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,154,345,846 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,488 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,84 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3418 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,9316 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,9316 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,68 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,5258 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,2946 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,8204 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,8204 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96,975 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,496 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,334 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,334 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,334 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,948 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6696 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6176 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6176 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,7612 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,868 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch lát nền WC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48,3863 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 221,031 | m2 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3068 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 1(20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 81,1184 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 1(20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,5728 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 2 + 3(20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 115,1538 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 2 + 3(20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,0218 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát cột, trụ tầng 1(20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,488 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát cột, trụ tầng 2 + 3(20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2824 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát trần tầng 1(20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,9864 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát trần tầng 2 + 3(20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 91,1696 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 339,8816 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 169,8622 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 476,0232 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 379,7082 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,952 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,1296 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 163,946 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 364,6782 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ toàn bộ điện, nước cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ct |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5998 | 100m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,1912 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,1912 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều dày <=33 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7574 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2772 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5204 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,0608 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1095 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0115 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0293 | 100m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cao <4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 114,0264 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,2928 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 201,3858 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 151,6218 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 1(20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,488 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2 + 3(20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2824 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 tầng 1(20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,9864 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 tầng 2 + 3(20%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 91,1696 | m2 |
| 41 | Trát lanh tô vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,034 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 696,2804 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 210,155 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.162,6028 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 531,33 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,1288 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,2317 | m2 |
| 48 | Ốp tường gạch 300x600 tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 78,057 | m2 |
| 49 | Ốp tường gạch 300x600 tầng 2 + 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 161,757 | m2 |
| 50 | Vách ngăn Compact khu WC tầng 1,2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,237 | m2 |
| 51 | Trần thạch cao khung xương thép dập | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48,2064 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung nhôm hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,9 | m2 |
| 53 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,82 | m2 |
| 54 | Cửa sổ 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,08 | m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | m2 |
| 56 | Hoa sắt cửa sổ mua thẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | m2 |
| 57 | Sơn lại toàn bộ cửa cũ (Sơn 2 mặt) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 189,054 | m2 |
| 58 | Vệ sinh, sơn lại hoa sắt cửa cũ ( Sơn 2 mặt) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120,654 | m2 |
| 59 | Vệ sinh, sửa chữa Granito | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | công |
| 60 | CU/XPLE/ĐSTA/PVC (4x35)mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 61 | CU/XPLE/PVC 4x10 mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 400 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 550 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 600 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.100 | m |
| 66 | Đèn tuýp led đôi(1x18W) - Dài 1,2M | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bộ |
| 67 | Đèn soi gương pha lê phòng tắm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 68 | Đèn led ốp trần nổi 18W, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | bộ |
| 69 | Đèn led trang trí gắn tường 9W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 70 | Đèn pha led 150W - IP66 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 72 | Công tắc đơn + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 73 | Công tắc đôi + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 74 | Công tắc xoay chiều + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 75 | Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | cái |
| 76 | Bộ ổ cắm âm sàn, âm nền chống nước có nắp đậy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 77 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 83 | Tủ điện tổng có đèn báo 3 pha + Khóa bảo vệ (5-8ATM) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 84 | Tủ điện tầng T1,T2,T3(6-10ATM) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 85 | Hộp điện phòng lắp từ 1-3 MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 86 | Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | hộp |
| 87 | Hộp điện phòng lắp từ 6-8 MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 88 | Quạt thông gió âm trần hút ngang có lưới che 34W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 89 | Hộp kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | hộp |
| 90 | Sứ 0.4KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 91 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 92 | Ống Gel nhựa dẹt 60x40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 93 | Ống Gel nhựa dẹt 39x18 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 94 | Ống Gel nhựa dẹt 30x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 95 | Ống Gel nhựa dẹt 24x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 96 | Ống Gel nhựa dẹt 16x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 400 | m |
| 97 | Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 98 | Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 + Khí CO2-MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 99 | Hộp đựng bình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 100 | Cáp mạng AMP CAT6E 9 sợi đồng bọc bạc chống nhiễu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 950 | m |
| 101 | Dây nhảy PATCH CORD UTP CAT6E ( 1m/sợi ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | Sợi |
| 102 | Dây nhảy PATCH CORD UTP CAT6E (3m/sợi) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | Sợi |
| 103 | Thanh đấu dây máy tính ( PATCH PANEL ) CAT6E 24 cổng - AMP | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 104 | Khay thiết bị chứa 24 MODUL chống sét lan truyền đường tín hiệu cho hệ thống thiết bị mạng máy tính APC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 105 | Ổ cắm máy tính 1xRJ45 - AMP | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | Cái |
| 106 | Máng cáp thép sơn tĩnh điện KT 50*100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 107 | Ống Gel nhựa dẹt 39x18 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 108 | Ống Gel nhựa dẹt 24x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 109 | Ống Gel nhựa dẹt 16x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | m |
| 110 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m3 |
| 111 | Bảng đồng tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m |
| 112 | Cọc đồng chống sét 2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 113 | Kéo dải dây liên kết các điện cực tiếp đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 114 | Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 115 | Kéo rải dây đồng M16 nối các cọc chống sét và nối về tủ thiết bị mạng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 116 | Cải tạo đất bằng hóa chất GEM để ổn định điện trở tiếp đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bao |
| 117 | Đo kiểm tra điện trở xuất của đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | HT |
| 118 | Tủ thiết bị mạng 27U | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 119 | Bộ chuyển mạch SWITCH | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 120 | Cài đặt và cấu hình bộ chuyển mạch SWITCH | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 121 | Thiết bị tường lửa FIREWALL | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 122 | Cài đặt phần mềm cho thiết bị tường lửa FIREWALL | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 123 | Bộ định tuyến ROUTER | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 124 | Cài đặt bộ định tuyến ROUTER | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 125 | Thiết bị lưu điện UPS | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 126 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,21 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,54 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 130 | Tê PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 131 | Tê PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 132 | Tê PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 133 | Tê PPR đường kính 40x25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 134 | Tê PPR đường kính 40x20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 135 | Tê PPR đường kính 25x20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 136 | Cút PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 137 | Cút PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 138 | Cút PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 139 | Cút PPR 1 đầu ren trong đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 140 | Côn chuyển PPR đường kính 40x25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 141 | Côn chuyển PPR đường kính 25x20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 142 | Măng sông PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 143 | Măng sông PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 144 | Măng sông PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 145 | Van phao điện tự động Ø25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 146 | Van phao cơ + Phụ kiện Ø25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 147 | Van góc + rắc co Ø20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 148 | Khóa D 40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 149 | Khóa D 25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 150 | Khóa D 20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 151 | Măng sông 1 đầu ren đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 152 | Măng sông 1 đầu ren đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 153 | Măng sông 1 đầu ren đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 155 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 156 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 157 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 159 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 160 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 161 | Vòi xịt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 162 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 163 | Bình nóng lạnh 20L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,56 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=110x110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=90x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=60x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ, d=110x110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ, d=60x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, D=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, D=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, D=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, D=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 177 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 178 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 179 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 180 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 181 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 182 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 183 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 184 | Măng sông nhựa đường kính d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 185 | Măng sông nhựa đường kính d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 186 | Măng sông nhựa đường kính d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 190 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 191 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 192 | Lắp đặt chậu rửa bát | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 193 | Vòi đồng D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 194 | Dây nối mềm D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ KHO 3 GIAN LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,752 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,9325 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,904 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,2796 | m3 |
| 5 | Đệm cát đen đáy móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,531 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3984 | m3 |
| 7 | Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,5615 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,6203 | m3 |
| 9 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7373 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0988 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1982 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1736 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0348 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2648 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0928 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cổ móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0922 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1908 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,0525 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,4965 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9618 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3939 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3939 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8136 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4219 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4198 | m3 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1571 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0641 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,614 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2232 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9471 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5168 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5473 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, tấm đan, thanh BT, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0162 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2534 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2534 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,536 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5824 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,889 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0367 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa cửa cuốn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,72 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,11 | m2 |
| 43 | Cửa tôn cuốn AUSDOOR có khe thoáng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,72 | m2 |
| 44 | Mô tơ cửa cuốn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 45 | Bộ lưu điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 46 | Cửa đi 2 cánh kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,3 | m2 |
| 47 | Cửa sổ 2 cánh kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,81 | m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,81 | m2 |
| 49 | Hoa sắt vuông cửa sổ 14x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,81 | m2 |
| 50 | Ốp tấm ALUMINIUM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,702 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48,3 | m2 |
| 52 | Sản xuất vì kèo thép hộp 50x50x1,4(2,198kg/m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1335 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1335 | tấn |
| 54 | Sơn xà gồ thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,144 | 1m2 |
| 55 | Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18, tôn dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7934 | 100m2 |
| 56 | Máng tôn dày 1 ly rộng 200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,12 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,154 | 100m |
| 58 | Ống thoát nước nhựa PVC D20, L=300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | ống |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,784 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,784 | m2 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 93,166 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 102,8325 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,344 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,344 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,594 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,232 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 74,2808 | m2 |
| 68 | Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 cao < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,936 | m2 |
| 69 | Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 cao > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,236 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 214,9388 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,784 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 208,322 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 151,1325 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 > 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 69,4452 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 82,5244 | m2 |
| 76 | Trần tôn phẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70,4704 | m2 |
| 77 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 78 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 79 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 80 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 81 | Đèn tuýp led đôi(2x18W) - Dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 82 | Đèn led ốp trần nổi 18W, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 83 | Đèn pha led 150W-IP66 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 84 | Quạt trần - hộp số | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt thông gió công nghiệp bằng thép chống gỉ 60W, D=350 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 86 | Công tắc đơn + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 87 | Công tắc đôi + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 88 | Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 93 | Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 94 | Hộp kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | hộp |
| 95 | Ống Gel nhựa dẹt 30x14mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 96 | Ống Gel nhựa dẹt 24x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 97 | Ống Gel nhựa dẹt 16x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 98 | Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 99 | Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 + Khí CO2-MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 100 | Hộp đựng bình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| D | HẠNG MỤC: LÀM MỚI GA RA XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,1325 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,666 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6433 | m3 |
| 4 | Đệm cát đen đáy móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,349 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6752 | m3 |
| 6 | Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,9328 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3132 | m3 |
| 8 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4354 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1657 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0131 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1797 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0163 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0768 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cổ móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0578 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0151 | 100m2 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1445 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,7492 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2778 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1244 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,396 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,024 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0758 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1421 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0243 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0074 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0455 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2323 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0226 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0558 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa sắt xếp bịt tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,802 | m2 |
| 31 | Cửa đi sắt xếp bịt tôn mua thẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,802 | m2 |
| 32 | Sản xuất xà gồ, thanh kèo thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1949 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ, thnah kèo thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1949 | tấn |
| 34 | Sơn xà gồ, thanh kèo thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,734 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18, tôn dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5762 | 100m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,812 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,544 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,232 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 < 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,261 | m2 |
| 40 | Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,58 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 59,885 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,544 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,9235 | m2 |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 47 | Đèn tuýp led đơn(1x18W) -Dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 48 | Công tắc đôi + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 49 | Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | Hộp điện phòng lắp từ 1-3 MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 52 | Hộp kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 53 | Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 24x14mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 54 | Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 16x14mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 55 | Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 56 | Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 + Khí CO2-MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 57 | Hộp đựng bình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: LÀM MỚI NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5635 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,323 | m3 |
| 3 | Đệm cát đen đáy móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5403 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,1864 | m3 |
| 5 | Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5212 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4578 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,045 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0458 | 100m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,3256 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1485 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4437 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,438 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, tấm đan ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1812 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0251 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0836 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,062 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,39 | m2 |
| 19 | Cửa đi 1 cánh kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,59 | m2 |
| 20 | Cửa sổ 2 cánh kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8 | m2 |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8 | m2 |
| 22 | Hoa sắt vuông 14x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8 | m2 |
| 23 | Sản xuất xà gồ, thanh kèo thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1822 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ, thanh kèo thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1822 | tấn |
| 25 | Sơn xà gồ, thanh kèo thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,584 | 1m2 |
| 26 | Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18, tôn dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5783 | 100m2 |
| 27 | Máng tôn thu nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,63 | m |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49,368 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,592 | m2 |
| 30 | Trát giằng vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,3622 | m2 |
| 31 | Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,1994 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 63,9296 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,592 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46,7922 | m2 |
| 35 | Lát đá mặt bệ bếp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2172 | m2 |
| 36 | Ốp chân bệ bếp gạch 300x600 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,895 | m2 |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | m |
| 41 | Đèn tuýp led đơn(1x18W) -Dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 42 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt quạt thông gió công nghiệp bằng thép chống gỉ 60W, D=350 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 44 | Công tắc đơn + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 45 | Công tắc đôi + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 46 | Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 51 | Hộp kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | hộp |
| 52 | Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 30x14mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 53 | Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 24x14mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 54 | Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 16x14mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 55 | Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 56 | Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 + Khí CO2-MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 57 | Hộp đựng bình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9125 | m3 |
| 59 | Đệm cát đen đáy móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2125 | m3 |
| 60 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,36 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,122 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1443 | m3 |
| 63 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1122 | m3 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0096 | tấn |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0289 | 100m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,9056 | m2 |
| 67 | Trát giằng vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,89 | m2 |
| 68 | Đắp vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5 | m |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,9856 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,3463 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5731 | m3 |
| 3 | Vệ sinh đánh giấy giáp tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 175,233 | m2 |
| 4 | Vệ sinh đánh giấy giáp tường ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 102,2972 | m2 |
| 5 | Vệ sinh đánh giấy giáp trần nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,0542 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,43 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,43 | m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1 | m3 |
| 9 | Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,063 | m3 |
| 11 | Đệm cát đen đáy móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,28 | m3 |
| 13 | Xây bậc tam cấp bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1215 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,132 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,012 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,012 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7388 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1628 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0708 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, tấm đan ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0053 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0166 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,48 | m2 |
| 23 | Cửa đi kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,88 | m2 |
| 24 | Cửa sổ 2 cánh kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6 | m2 |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6 | m2 |
| 26 | Hoa sắt vuông 14x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6 | m2 |
| 27 | Ống nhựa thoát nước mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ống |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,54 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,685 | m2 |
| 30 | Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,631 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 267,4582 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125,9822 | m2 |
| 33 | Trần thạch cao tấm thả | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,2424 | m2 |
| 34 | Láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,215 | m2 |
| 35 | CU/XPLE/DSTA/PVC (2x10)mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | m |
| 40 | Đèn tuýp led đơn(1x18W) -Dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 42 | Đèn pha led 150W-IP66 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 43 | Công tắc đơn + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 44 | Công tắc đôi + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 45 | Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 50 | Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 51 | Hộp điện phòng lắp từ 6-8 MCB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 52 | Hộp kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | hộp |
| 53 | Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 30x14mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 54 | Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 24x14mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 55 | Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 16x14mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 56 | Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 57 | Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 + Khí CO2-MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 58 | Hộp đựng bình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| G | HẠNG MỤC: SAN NỀN + CỔNG HÀNG RÀO + BỒN HOA + BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,344 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,344 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,274 | m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,365 | m3 |
| 6 | Lấp đất chân móng =1/3 đất đào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8797 | m3 |
| 7 | Đệm cát đen đáy móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,583 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,816 | m3 |
| 9 | Láng chống ẩm dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,332 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6953 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9818 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4215 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0144 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0818 | 100m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51,4048 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,6868 | m2 |
| 17 | Trát giằng, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,18 | m2 |
| 18 | Đắp vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,16 | m |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 88,1876 | m2 |
| 20 | Gia công thép trụ cổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0534 | tấn |
| 21 | Lắp dựng thép trụ cổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0534 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cổng hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,412 | m2 |
| 23 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,984 | m2 |
| 24 | Cổng hoa sắt mua thẳng (Sơn tĩnh điện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,412 | m2 |
| 25 | Hàng rào hoa sắt (Sơn tĩnh điện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,984 | m2 |
| 26 | Bánh xe | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 27 | Họa tiết trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 28 | Vệ sinh đánh giấy giáp hàng rào gạch cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,4288 | m2 |
| 29 | Sơn lại hàng rào gạch, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,4288 | m2 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,73 | m3 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 107,3 | m2 |
| 32 | Băm nhám mặt bê tông sân cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,7 | m2 |
| 33 | Lát sân bằng gạch bê tông xi măng vân giả đá KT 400x400x40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,7 | m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1545 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,847 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,847 | m2 |
| 37 | Đổ đất trồng hoa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,23 | m3 |
| 38 | Đào bể nước bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,844 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,749 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2704 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép nắp bể ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0308 | tấn |
| 44 | Ván khuôn đáy bể | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0536 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1097 | 100m2 |
| 46 | Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2969 | m3 |
| 47 | Lát gạch Block 6,5x10,5x22cm, vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,0456 | m2 |
| 48 | Trát, láng bể nước dày 1,5cm, vữa XM M75 lần 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,5056 | m2 |
| 49 | Trát, láng bể nước dày 1cm, vữa XM M75 lần 2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,5056 | m2 |
| 50 | Đánh màu bằng XMNC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,5056 | m2 |
| 51 | Nắp bể bằng tôn dày 1 ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| H | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bộ bàn ghế phòng lãnh đạo | 3 | bộ | |
| 2 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 4 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi