Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200917791-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200916360
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu hợp pháp của Ban quản lý dự án ĐTXD công trình Dân dụng và Công nghiệp tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 11:47:00 đến ngày 2020-09-21 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,154,345,846 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,488 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,84 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,3418 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,9316 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,9316 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,68 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,5258 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,2946 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,8204 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,8204 m3
11 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 96,975 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,496 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,334 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,334 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,334 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,948 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6696 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6176 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6176 m3
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,7612 m3
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,868 m2
3 Tháo dỡ gạch lát nền WC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,3863 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 221,031 m2
5 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3068 m3
6 Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 1(20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 81,1184 m2
7 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 1(20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,5728 m2
8 Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 2 + 3(20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 115,1538 m2
9 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 2 + 3(20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,0218 m2
10 Phá lớp vữa trát cột, trụ tầng 1(20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,488 m2
11 Phá lớp vữa trát cột, trụ tầng 2 + 3(20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,2824 m2
12 Phá lớp vữa trát trần tầng 1(20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,9864 m2
13 Phá lớp vữa trát trần tầng 2 + 3(20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 91,1696 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 339,8816 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 169,8622 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 476,0232 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 379,7082 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,952 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,1296 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 163,946 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 364,6782 m2
22 Tháo dỡ toàn bộ điện, nước cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 ct
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,5998 100m2
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,1912 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,1912 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều dày <=33 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7574 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2772 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5204 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,0608 m3
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1095 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0115 tấn
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0293 100m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 114,0264 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,2928 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2 + 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 201,3858 m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2 + 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 151,6218 m2
37 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 1(20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,488 m2
38 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 tầng 2 + 3(20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,2824 m2
39 Trát trần, vữa XM M75 tầng 1(20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,9864 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 tầng 2 + 3(20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 91,1696 m2
41 Trát lanh tô vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,034 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 696,2804 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 210,155 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2 + 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.162,6028 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ tầng 2 + 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 531,33 m2
46 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,1288 m2
47 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 tầng 2 + 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,2317 m2
48 Ốp tường gạch 300x600 tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 78,057 m2
49 Ốp tường gạch 300x600 tầng 2 + 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 161,757 m2
50 Vách ngăn Compact khu WC tầng 1,2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,237 m2
51 Trần thạch cao khung xương thép dập Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,2064 m2
52 Lắp dựng cửa khung nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,9 m2
53 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,82 m2
54 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,08 m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m2
56 Hoa sắt cửa sổ mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m2
57 Sơn lại toàn bộ cửa cũ (Sơn 2 mặt) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 189,054 m2
58 Vệ sinh, sơn lại hoa sắt cửa cũ ( Sơn 2 mặt) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120,654 m2
59 Vệ sinh, sửa chữa Granito Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
60 CU/XPLE/ĐSTA/PVC (4x35)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
61 CU/XPLE/PVC 4x10 mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 550 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 600 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.100 m
66 Đèn tuýp led đôi(1x18W) - Dài 1,2M Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 bộ
67 Đèn soi gương pha lê phòng tắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
68 Đèn led ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34 bộ
69 Đèn led trang trí gắn tường 9W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
70 Đèn pha led 150W - IP66 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
71 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
72 Công tắc đơn + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
73 Công tắc đôi + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
74 Công tắc xoay chiều + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
75 Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
76 Bộ ổ cắm âm sàn, âm nền chống nước có nắp đậy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
77 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
79 Lắp đặt các automat 3 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
83 Tủ điện tổng có đèn báo 3 pha + Khóa bảo vệ (5-8ATM) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
84 Tủ điện tầng T1,T2,T3(6-10ATM) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
85 Hộp điện phòng lắp từ 1-3 MCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
86 Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 hộp
87 Hộp điện phòng lắp từ 6-8 MCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
88 Quạt thông gió âm trần hút ngang có lưới che 34W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
89 Hộp kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 hộp
90 Sứ 0.4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
91 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
92 Ống Gel nhựa dẹt 60x40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
93 Ống Gel nhựa dẹt 39x18 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
94 Ống Gel nhựa dẹt 30x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
95 Ống Gel nhựa dẹt 24x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
96 Ống Gel nhựa dẹt 16x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
97 Nội quy + Tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
98 Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 + Khí CO2-MT3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
99 Hộp đựng bình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
100 Cáp mạng AMP CAT6E 9 sợi đồng bọc bạc chống nhiễu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 950 m
101 Dây nhảy PATCH CORD UTP CAT6E ( 1m/sợi ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90 Sợi
102 Dây nhảy PATCH CORD UTP CAT6E (3m/sợi) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45 Sợi
103 Thanh đấu dây máy tính ( PATCH PANEL ) CAT6E 24 cổng - AMP Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
104 Khay thiết bị chứa 24 MODUL chống sét lan truyền đường tín hiệu cho hệ thống thiết bị mạng máy tính APC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
105 Ổ cắm máy tính 1xRJ45 - AMP Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37 Cái
106 Máng cáp thép sơn tĩnh điện KT 50*100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
107 Ống Gel nhựa dẹt 39x18 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
108 Ống Gel nhựa dẹt 24x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
109 Ống Gel nhựa dẹt 16x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
110 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 m3
111 Bảng đồng tiếp địa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 m
112 Cọc đồng chống sét 2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
113 Kéo dải dây liên kết các điện cực tiếp đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
114 Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
115 Kéo rải dây đồng M16 nối các cọc chống sét và nối về tủ thiết bị mạng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
116 Cải tạo đất bằng hóa chất GEM để ổn định điện trở tiếp đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bao
117 Đo kiểm tra điện trở xuất của đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 HT
118 Tủ thiết bị mạng 27U Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
119 Bộ chuyển mạch SWITCH Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
120 Cài đặt và cấu hình bộ chuyển mạch SWITCH Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
121 Thiết bị tường lửa FIREWALL Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
122 Cài đặt phần mềm cho thiết bị tường lửa FIREWALL Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
123 Bộ định tuyến ROUTER Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
124 Cài đặt bộ định tuyến ROUTER Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
125 Thiết bị lưu điện UPS Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
126 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
127 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,21 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
130 Tê PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
131 Tê PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
132 Tê PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
133 Tê PPR đường kính 40x25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
134 Tê PPR đường kính 40x20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
135 Tê PPR đường kính 25x20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
136 Cút PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
137 Cút PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
138 Cút PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
139 Cút PPR 1 đầu ren trong đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
140 Côn chuyển PPR đường kính 40x25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
141 Côn chuyển PPR đường kính 25x20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
142 Măng sông PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
143 Măng sông PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
144 Măng sông PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
145 Van phao điện tự động Ø25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
146 Van phao cơ + Phụ kiện Ø25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
147 Van góc + rắc co Ø20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
148 Khóa D 40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
149 Khóa D 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
150 Khóa D 20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
151 Măng sông 1 đầu ren đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
152 Măng sông 1 đầu ren đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
153 Măng sông 1 đầu ren đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
154 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
155 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
156 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
157 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
158 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
159 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
160 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
161 Vòi xịt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
162 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
163 Bình nóng lạnh 20L Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
164 Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
165 Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
166 Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 100m
167 Lắp đặt ống nhựa ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
168 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
169 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=90x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
170 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
171 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, d=110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
172 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, d=60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
173 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, D=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
174 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, D=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
175 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, D=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
176 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, D=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
177 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
178 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
179 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
180 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
181 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
182 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
183 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
184 Măng sông nhựa đường kính d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
185 Măng sông nhựa đường kính d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
186 Măng sông nhựa đường kính d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
187 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
188 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
189 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
190 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
191 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
192 Lắp đặt chậu rửa bát Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
193 Vòi đồng D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
194 Dây nối mềm D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ KHO 3 GIAN LÀM MỚI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,752 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,9325 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,904 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,2796 m3
5 Đệm cát đen đáy móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,531 m3
6 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3984 m3
7 Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,5615 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6203 m3
9 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7373 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0988 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0117 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1982 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1736 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0348 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2648 tấn
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0928 100m2
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cổ móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0922 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1908 100m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,0525 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,4965 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,9618 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3939 m3
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3939 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8136 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4219 m3
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4198 m3
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1571 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0641 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,614 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2232 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9471 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5168 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5473 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, tấm đan, thanh BT, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0162 tấn
35 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2534 100m2
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2534 100m2
37 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,536 100m2
38 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5824 100m2
39 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,889 100m2
40 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0367 100m2
41 Lắp dựng cửa cửa cuốn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,72 m2
42 Lắp dựng cửa kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,11 m2
43 Cửa tôn cuốn AUSDOOR có khe thoáng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,72 m2
44 Mô tơ cửa cuốn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
45 Bộ lưu điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
46 Cửa đi 2 cánh kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,3 m2
47 Cửa sổ 2 cánh kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,81 m2
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,81 m2
49 Hoa sắt vuông cửa sổ 14x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,81 m2
50 Ốp tấm ALUMINIUM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,702 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,3 m2
52 Sản xuất vì kèo thép hộp 50x50x1,4(2,198kg/m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1335 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1335 tấn
54 Sơn xà gồ thép hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,144 1m2
55 Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18, tôn dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7934 100m2
56 Máng tôn dày 1 ly rộng 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,12 m
57 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,154 100m
58 Ống thoát nước nhựa PVC D20, L=300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 ống
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,784 m2
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,784 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 93,166 m2
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 102,8325 m2
63 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,344 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,344 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,594 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,232 m2
67 Trát trần, vữa XM M75 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74,2808 m2
68 Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 cao < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,936 m2
69 Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 cao > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,236 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 214,9388 m2
71 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,784 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 208,322 m2
73 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 151,1325 m2
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 > 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,4452 m2
75 Láng nền sàn chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,5244 m2
76 Trần tôn phẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70,4704 m2
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
78 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
79 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
80 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
81 Đèn tuýp led đôi(2x18W) - Dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
82 Đèn led ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
83 Đèn pha led 150W-IP66 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
84 Quạt trần - hộp số Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
85 Lắp đặt quạt thông gió công nghiệp bằng thép chống gỉ 60W, D=350 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Công tắc đơn + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
87 Công tắc đôi + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
88 Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
93 Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
94 Hộp kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
95 Ống Gel nhựa dẹt 30x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
96 Ống Gel nhựa dẹt 24x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
97 Ống Gel nhựa dẹt 16x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
98 Nội quy + Tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
99 Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 + Khí CO2-MT3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
100 Hộp đựng bình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
D HẠNG MỤC: LÀM MỚI GA RA XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,1325 m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,666 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6433 m3
4 Đệm cát đen đáy móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,349 m3
5 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6752 m3
6 Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,9328 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3132 m3
8 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4354 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1657 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0131 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1797 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0163 tấn
13 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0768 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cổ móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0578 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0151 100m2
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1445 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,7492 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2778 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1244 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,396 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,024 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0758 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1421 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0243 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0074 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0455 tấn
27 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2323 100m2
28 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0226 100m2
29 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0558 100m2
30 Lắp dựng cửa sắt xếp bịt tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,802 m2
31 Cửa đi sắt xếp bịt tôn mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,802 m2
32 Sản xuất xà gồ, thanh kèo thép hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1949 tấn
33 Lắp dựng xà gồ, thnah kèo thép hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1949 tấn
34 Sơn xà gồ, thanh kèo thép hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,734 1m2
35 Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18, tôn dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5762 100m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,812 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,544 m2
38 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,232 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 < 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,261 m2
40 Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,58 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,885 m2
42 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,544 m2
43 Láng nền sàn chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,9235 m2
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
47 Đèn tuýp led đơn(1x18W) -Dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
48 Công tắc đôi + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
49 Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
51 Hộp điện phòng lắp từ 1-3 MCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
52 Hộp kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
53 Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 24x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
54 Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 16x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
55 Nội quy + Tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
56 Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 + Khí CO2-MT3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
57 Hộp đựng bình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
E HẠNG MỤC: LÀM MỚI NHÀ BẾP
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,5635 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,323 m3
3 Đệm cát đen đáy móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5403 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,1864 m3
5 Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5212 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4578 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,045 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0458 100m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,3256 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1485 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4437 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,438 m3
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, tấm đan ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1812 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0251 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 tấn
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0836 100m2
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,062 100m2
18 Lắp dựng cửa kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,39 m2
19 Cửa đi 1 cánh kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,59 m2
20 Cửa sổ 2 cánh kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m2
21 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m2
22 Hoa sắt vuông 14x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m2
23 Sản xuất xà gồ, thanh kèo thép hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1822 tấn
24 Lắp dựng xà gồ, thanh kèo thép hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1822 tấn
25 Sơn xà gồ, thanh kèo thép hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,584 1m2
26 Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18, tôn dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5783 100m2
27 Máng tôn thu nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,63 m
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,368 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,592 m2
30 Trát giằng vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,3622 m2
31 Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,1994 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63,9296 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,592 m2
34 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,7922 m2
35 Lát đá mặt bệ bếp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2172 m2
36 Ốp chân bệ bếp gạch 300x600 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,895 m2
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
41 Đèn tuýp led đơn(1x18W) -Dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
42 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
43 Lắp đặt quạt thông gió công nghiệp bằng thép chống gỉ 60W, D=350 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
44 Công tắc đơn + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
45 Công tắc đôi + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
46 Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
51 Hộp kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
52 Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 30x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
53 Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 24x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
54 Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 16x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
55 Nội quy + Tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
56 Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 + Khí CO2-MT3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
57 Hộp đựng bình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9125 m3
59 Đệm cát đen đáy móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2125 m3
60 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,36 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,122 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1443 m3
63 Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1122 m3
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0096 tấn
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0289 100m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,9056 m2
67 Trát giằng vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,89 m2
68 Đắp vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,5 m
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,9856 m2
F HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,3463 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5731 m3
3 Vệ sinh đánh giấy giáp tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 175,233 m2
4 Vệ sinh đánh giấy giáp tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 102,2972 m2
5 Vệ sinh đánh giấy giáp trần nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64,0542 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,43 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,43 m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1 m3
9 Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,063 m3
11 Đệm cát đen đáy móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,28 m3
13 Xây bậc tam cấp bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1215 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,132 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,7388 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1628 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0708 m3
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, tấm đan ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0053 tấn
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0166 100m2
22 Lắp dựng cửa kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,48 m2
23 Cửa đi kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,88 m2
24 Cửa sổ 2 cánh kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6 m2
25 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6 m2
26 Hoa sắt vuông 14x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6 m2
27 Ống nhựa thoát nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 ống
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,54 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,685 m2
30 Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,631 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 267,4582 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125,9822 m2
33 Trần thạch cao tấm thả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,2424 m2
34 Láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,215 m2
35 CU/XPLE/DSTA/PVC (2x10)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
36 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
40 Đèn tuýp led đơn(1x18W) -Dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
41 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
42 Đèn pha led 150W-IP66 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
43 Công tắc đơn + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
44 Công tắc đôi + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
45 Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
50 Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
51 Hộp điện phòng lắp từ 6-8 MCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
52 Hộp kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
53 Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 30x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
54 Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 24x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
55 Lắp đặt ống Gel nhựa dẹt ĐK 16x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
56 Nội quy + Tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 + Khí CO2-MT3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
58 Hộp đựng bình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
G HẠNG MỤC: SAN NỀN + CỔNG HÀNG RÀO + BỒN HOA + BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,4 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,344 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,344 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,274 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,365 m3
6 Lấp đất chân móng =1/3 đất đào Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8797 m3
7 Đệm cát đen đáy móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,583 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,816 m3
9 Láng chống ẩm dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,332 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6953 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,9818 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4215 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0144 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0818 100m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,4048 m2
16 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,6868 m2
17 Trát giằng, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,18 m2
18 Đắp vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,16 m
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,1876 m2
20 Gia công thép trụ cổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 tấn
21 Lắp dựng thép trụ cổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 tấn
22 Lắp dựng cổng hoa sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,412 m2
23 Lắp dựng hàng rào hoa sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,984 m2
24 Cổng hoa sắt mua thẳng (Sơn tĩnh điện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,412 m2
25 Hàng rào hoa sắt (Sơn tĩnh điện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,984 m2
26 Bánh xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
27 Họa tiết trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
28 Vệ sinh đánh giấy giáp hàng rào gạch cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,4288 m2
29 Sơn lại hàng rào gạch, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,4288 m2
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,73 m3
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 107,3 m2
32 Băm nhám mặt bê tông sân cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,7 m2
33 Lát sân bằng gạch bê tông xi măng vân giả đá KT 400x400x40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,7 m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1545 m3
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,847 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,847 m2
37 Đổ đất trồng hoa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,23 m3
38 Đào bể nước bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,844 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m3
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m3
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,749 m3
42 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2704 tấn
43 Lắp dựng cốt thép nắp bể ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0308 tấn
44 Ván khuôn đáy bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0536 100m2
45 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1097 100m2
46 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2969 m3
47 Lát gạch Block 6,5x10,5x22cm, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,0456 m2
48 Trát, láng bể nước dày 1,5cm, vữa XM M75 lần 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,5056 m2
49 Trát, láng bể nước dày 1cm, vữa XM M75 lần 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,5056 m2
50 Đánh màu bằng XMNC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,5056 m2
51 Nắp bể bằng tôn dày 1 ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
H THIẾT BỊ
1 Bộ bàn ghế phòng lãnh đạo 3 bộ
2 Bộ bàn ghế tiếp khách 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->