Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200928091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện , ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 15:45:00 đến ngày 2020-09-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,694,072,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG ĐẬP TRÀN | |||
| 1 | Đắp đất dẫn dòng thi công bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,19 | m3 |
| 2 | Đào hoàn trả bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,19 | m3 |
| 3 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,56 | m3 |
| 4 | Đào móng hố van xả cặn, cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,242 | m3 |
| 5 | Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan D42mm, cấp đá III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 86,4 | m |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,93 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 300mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK34 dày 2mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK90 dày 5,4mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2 | m |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,78 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,62 | m3 |
| 12 | Cốp pha hố lấy nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,54 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,513 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ tấm đan BT đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8 | m2 |
| 15 | Cốt thép đk <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,3 | kg |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 184,4 | kg |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | 1cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,3 | m3 |
| 19 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo (50 lần) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,3 | m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,6 | m3 |
| 21 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo (50 lần) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,6 | m3 |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,478 | tấn |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo (50 lần) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,478 | tấn |
| 24 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,224 | tấn |
| 25 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo (50 lần) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,224 | tấn |
| B | XÂY DỰNG TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | LĐ ống nhựa HDPE đk110mm dày 6,6mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.962 | m |
| 2 | LĐ ống nhựa HDPE đk 90mm dày 5,4mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 673 | m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100 dày 4,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 576,5 | m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D80 dày 4mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | m |
| 5 | Lắp đặt ống thép đen D125 dày 3,96mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 157 | m |
| 6 | Lắp đặt ống thép đen D100 dày 3,18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25 | m |
| 7 | Đai thép ôm ống mạ điện D125 dày 1,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 143 | cái |
| 8 | Đai thép ôm ống mạ điện D110 dày 1,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25 | cái |
| 9 | Bu lông vit nở M10x120 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 336 | cái |
| 10 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE 110x32 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đk110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt van mặt bích, (BB) D100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích, (BB) D80mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren đồng D25 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van xả khí D25 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt măng sông HDPE mặt bích D110-4" | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 19 | Lắp đặt măng sông HDPE mặt bích D90-3" | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt măng sông HDPE-D110 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt măng sông HDPE-D90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 22 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cặp bích |
| 23 | Lắp đặt đầu nối ren HDPE, D110-4" | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D100(4") | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | cái |
| 25 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D100(4") | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt nối thu HDPE 110x90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 27 | Lắp nút bịt nhựa HDPE đk110 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 28 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây | Như bản vẽ thi công kèm theo | 140 | 100m2 |
| 29 | Khoan lỗ lắp cọc D18 cố định ống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108 | cọc |
| 30 | Lắp cọc thép fi18 cố định ống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108 | cọc |
| 31 | BT cọc cột đúc sẵn đá 1x2 M200 (cọc báo tuyến ống) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3515 | m3 |
| 32 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 158 | cái |
| 33 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.740,48 | m3 |
| 34 | Đào thủ công đất cấp IV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 91,68 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.797,5 | m3 |
| 36 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.962 | m |
| 37 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 673 | m |
| 38 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK 100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 576,5 | m |
| 39 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,243 | m3 |
| 40 | BT móng chiều rộng <= 250cm,đá 2x4 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,091 | m3 |
| 41 | Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,064 | m3 |
| 42 | BT tấm đan, đúc sẵn đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,735 | m3 |
| 43 | Cốt thép tấm đan đk<=10 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 103 | kg |
| 44 | Ván khuôn gỗ nắp đan BT đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,44 | m2 |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 46 | SX khung thép góc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 253,0528 | kg |
| 47 | BT gối đỡ đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,06 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi