Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp đường bản Hua Mức 3 - Trung tâm xã (giai đoạn 1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200928708-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2020 15:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp công trình Nâng cấp đường bản Hua Mức 3 - Trung tâm xã (giai đoạn 1)
Số hiệu KHLCNT 20200855181
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tuần Giáo
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 15:32:00 đến ngày 2020-09-23 15:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,073,406,529 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 16,762 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 144,029 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Theo HSTK 28,57 100m3
4 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Theo HSTK 8,791 100m3
5 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III Theo HSTK 2,193 100m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp IV Theo HSTK 3,507 100m3
7 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Theo HSTK 0,362 100m3
8 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 3,606 100m3
9 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 16,762 100m3
10 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK 151,8572 100m3
11 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK 35,01 100m3
12 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Theo HSTK 10,421 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 9,71 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp IV Theo HSTK 2,933 100m3
3 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Theo HSTK 1,268 100m3
4 Bạt dứa Theo HSTK 58,882 100m2
5 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 58,882 100m2
6 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 940,629 m3
7 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 5,988 100m2
C RÃNH GIA CỐ
1 Bạt dứa Theo HSTK 24,704 100m2
2 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 253,216 m3
3 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSTK 11,7344 100m2
D CỐNG BẢN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp II Theo HSTK 0,073 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp III Theo HSTK 1,475 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,382 100m3
4 Đắp cấp phối công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 0,0433 100m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 23,18 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK 14,54 m3
7 Xếp đá khan Theo HSTK 4,27 m3
8 Cốt thép mũ mố + mối nối, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,05 tấn
9 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,148 100m2
10 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 2,398 m3
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,076 tấn
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,1369 tấn
13 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,123 100m2
14 Bê tông tấm bản + mối nối, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 2,663 m3
15 Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu Theo HSTK 10 cấu kiện
16 Bê tông lớp phủ, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 1,44 m3
E RÃNH CHỊU LỰC 60x60
1 Lắp đặt tấm đậy rãnh bằng cần cẩu Theo HSTK 18 cấu kiện
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép rãnh chịu lựu, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,11 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép rãnh chịu lực, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,128 tấn
4 Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,065 tấn
5 Đổ tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,008 m3
6 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,883 m3
7 Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,485 m3
8 Ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,066 100m2
9 Ván khuôn thân rãnh Theo HSTK 0,387 100m2
10 Đắp cấp phối công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 0,011 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp III Theo HSTK 0,249 100m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,173 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->