Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200938499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200923715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 12:47:00 đến ngày 2020-09-30 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,298,601,390 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tuyến 1 | |||
| 1 | Vét hữu cơ dọc tuyến dày 20cm | 4,342 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 1,189 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K>0,95 (70% đất tận dụng) | 0,832 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K>0,95 (đất mua) | 9,927 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | 4,698 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax37.5mm | 7,255 | 100m3 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25mm | 4,837 | 100m3 | |
| 8 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 42,129 | 100m2 | |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 42,129 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90 | 6 | cái | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | 6 | cái | |
| B | Hạng mục 2: Tuyến 2 | |||
| 1 | Vét hữu cơ dọc tuyến dày 20cm | 1,058 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 0,426 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K>0,95 (70% đất tận dụng) | 1,484 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K>0,95 (đất mua) | 2,12 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | 1,186 | 100m3 | |
| 6 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax 37,5 dày 18 cm | 1,797 | 100m3 | |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax 25 dày 12 cm | 1,198 | 100m3 | |
| 8 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 10,743 | 100m2 | |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 10,743 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90 | 2 | cái | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | 2 | cái | |
| 12 | Đào đất hố móng bằng thủ công đất cấp III(40% đất đào) | 34,5 | m3 | |
| 13 | Đào đất hố móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (60% đất đào) | 0,518 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,734 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,129 | 100m3 | |
| 16 | Phá dỡ cống củ | 15 | m3 | |
| 17 | Bê tông gờ chắn bánh xe, tấm bản giữa đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | 1,38 | m3 | |
| 18 | Bê tông xà mủ đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 1,16 | m3 | |
| 19 | Bê tông thân, móng, tường cánh, sân cống đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 12,26 | m3 | |
| 20 | Gia cố + chân khay gia cố thượng hạ lưu, vữa xi măng mác 100 | 3,24 | m3 | |
| 21 | Tô vữa sân gia cố dày 2cm, vữa XM mác 75 | 8 | m2 | |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng + giảm tải thân cống, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 7,56 | m3 | |
| 23 | Thép tấm bản, xà mủ đường kính <= 10mm | 0,11 | tấn | |
| 24 | Thép tấm bản đường kính <= 18mm | 0,052 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn gỗ | 0,664 | 100m2 | |
| C | Hạng mục 3: Tuyến 3 | |||
| 1 | Vét hữu cơ dọc tuyến dày 20cm | 5,916 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 1,099 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K>0,95 (70% đất tận dụng) | 9,796 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K>0,95 (đất mua) | 13,994 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | 6,226 | 100m3 | |
| 6 | Thi công bù vênh CPDD Dmax 25mm | 13,125 | 100m3 | |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax 37,5 dày 18 cm | 1,287 | 100m3 | |
| 8 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax 25 dày 12 cm | 0,862 | 100m3 | |
| 9 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 mặt đường | 53,57 | 100m2 | |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 53,57 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90 | 5 | cái | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | 5 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi