Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200939409-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200764049
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 15:14:00 đến ngày 2020-09-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,898,007,183 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng M12: 36 móng
1 Đào, đắp đất móng trụ M12 36 bộ
C Móng M14: 41 móng
1 Đào, đắp đất móng trụ M14 41 bộ
D Tiếp địa chống sét bổ sung tiếp địa hh: 78 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  629 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 78 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa - giếng sâu 20m 78 cái
4 Ốc xiết cáp Cu 1/0 156 cái
5 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa 78 bộ
E Tiếp địa lặp lại (trụ 12m): 18 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  145 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 18 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa - giếng sâu 20m 18 cái
4 Ống PVC D21x1,6mm 36 m
5 Oc xiết cáp Cu 1/0 36 cái
6 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa 18 bộ
F Tiếp địa lặp lại trụ 14m: 6 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  51 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 6 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa - giếng sâu 20m 6 cái
4 Ống PVC D21x1,6mm 12 m
5 Ốc xiết cáp Cu 1/0 12 cái
6 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa 6 bộ
G Trụ điện
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2): A cấp Vật tư A cấp 36 trụ
2 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2): A cấp Vật tư A cấp 41 trụ
H Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 249 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  249 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  498 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  498 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  498 bộ
5 Lắp xà đỡ X22Đ 249 bộ
I Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 3 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
7 Lắp xà néo XK22 3 bộ
J Bộ xà tháp kép U120x52x4,8mm dài 3m: 33 bộ
1 Đà Sắt U120x52x4,8mm dài 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V  66 cái
2 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  99 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  66 bộ
4 Lắp xà đỡ 50kg 33 bộ
K Bộ xà tháp đơn U120x52x4,8mm dài 3m: 365 bộ
1 Đà Sắt U120x52x4,8mm dài 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V  365 cái
2 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  730 bộ
3 Lắp xà đỡ ≤ 25kg 365 bộ
L XL3.0 (đỡ Pi & TL2m1): 39 bộ
1 Đà Sắt U120x52x4,8mm dài 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
2 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 0,8m (1 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
3 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  78 bộ
5 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  78 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 bộ
7 Lắp xà đỡ 50kg 39 bộ
M XL3.0K (dừng trụ Pi): 26 bộ
1 Đà Sắt U120x52x4,8mm dài 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 cái
2 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (1 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cái
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  104 bộ
4 Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  104 bộ
5 Boulon 16x200VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 bộ
6 Lắp bộ xà dừng dây trụ PI 26 bộ
N Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp TK50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  15.018 mét
2 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  212 cái
3 Ống nối dây cỡ 50mm2 10 cái
4 Dây buộc đầu sứ TTF đơn (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  717 cái
5 Dây buộc đầu sứ SSF kép (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
6 Kéo dây thép cỡ dây 50mm2 14,724 km
O Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 471 bộ
1 Uclevis + sứ ống chỉ 471 bộ
2 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  471 bộ
P Bộ khóa néo dây trung hòa vào xà: Nth-X: 105 bộ
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 105 cái
2 Móc treo chữ U 105 cái
Q Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 474 bộ
1 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V  474 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V  474 cái
R Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 12 chuỗi
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
2 Móc treo chữ U 24 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
S Tiếp địa xà mạch đơn: 211 bộ
1 Đầu cosse ép Al 70mm2+ chụp đầu coss 211 cái
2 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  211 cái
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V  123 kg
4 Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn 211 bộ
T Tiếp địa xà mạch kép: 153 bộ
1 Đầu cosse ép Al 70mm2+ chụp đầu coss 306 cái
2 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  306 cái
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V  149 kg
4 Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn 306 bộ
U Phần tháo, lắp lại
1 Tháo và lắp lại sứ + ty sứ 288 bộ
2 Tháo sứ + chân sứ đỉnh 144 Sứ
3 Tháo xà đơn X-16Đ 143 Bộ
4 Tháo xà đơn X-22Đ 1 Bộ
5 Tháo tháp sắt U100 5 Bộ
V Thí nghiệm
1 Đo tiếp địa lặp lại đường dây 102 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->