Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả bảo hiểm công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200930999-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thượng Ninh, huyện Như Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200930403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước.(Tại Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/06/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa); Vốn đối ứng tại Quyết định 179/QĐ-UBND ngày 19/08/2020 của Chủ tịch UBND xã Thượng Ninh. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 07:58:00 đến ngày 2020-09-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,978,544,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH |
|||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 1 | Khoản |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đất đào | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 15,121 | 100m3 |
| 2 | Đất đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 17,732 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng đất đá thải | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 1.401,7 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 9,1 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 9,1 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 779,28 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 5,158 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 5,015 | 100m2 |
| 9 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 43,293 | 100m2 |
| C | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 3,35 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ tường | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 0,201 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 4,72 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bản đáy | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 0,086 | 100m2 |
| 5 | Bê tông trần cống M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 1,76 | m3 |
| 6 | Ván khuôn trần cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 7 | Thép trần cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 8 | Thép trần cống ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 1 | m2 |
| 10 | Nilong lót đáy | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 11 | Đào đất | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 0,115 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 2,29 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 0,083 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 0,083 | 100m3 |
| D | TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Đất đào | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 1,989 | 100m3 |
| 2 | Đất đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 0,512 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 2,544 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng đất đá thải | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 219,35 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 1,308 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 1,308 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 82,48 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 0,55 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 0,54 | 100m2 |
| 10 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 4,582 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi