Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200943455-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư Quốc Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200943359
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách từ nguồn xã hội hóa của trường và huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 15:56:00 đến ngày 2020-09-23 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,168,238,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN THỂ THAO
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7934 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7934 100m3
3 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7934 100m3
4 Mua đất cấp I tại Bến Thủy Mô tả kỹ thuật theo chương V 856,192 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5619 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5619 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5619 100m3
8 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5619 100m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,2412 m3
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,7471 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9074 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4247 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,4404 m2
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,68 100m3
15 Làm mặt cỏ nhân tạo và hạt cao su sân bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.120 m2
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0538 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,2152 m3
18 SXLD lưới chắn bóng và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.808 m2
19 SXLD cửa ra vào sân cỏ nhân tạo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m2
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,784 m3
21 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,928 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0972 tấn
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,728 m3
27 Cột điện bê tông ly tâm 10m-5,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
28 Lắp dựng đèn cao áp chiếu sáng sân bóng, bộ 3 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
29 Cáp CXV 4*35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
30 Cần đèn D60 chụp đầu trụ BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
31 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
32 ống gen luồn dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
33 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
B NHÀ CHỜ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4156 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8052 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,396 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0768 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0189 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0245 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,944 m3
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2572 tấn
9 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2572 tấn
10 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1674 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1674 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5416 100m2
13 Ke chống bão (4 cái/m xà gồ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 cái
14 Bulong M18, dài 500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
C NHÀ THAY ĐỒ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8498 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1739 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,204 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,454 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4794 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0233 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2364 m3
9 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,692 m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7628 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2852 m3
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0174 tấn
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0638 m3
16 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2124 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,196 1m2
18 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2124 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 100m2
20 Ke chống bão (4 cái/md xà gồ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,28 0.0
21 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6 0.0
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,364 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,868 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,412 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,336 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,56 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,776 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (gạch chống trơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,88 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4028 m2
30 Vách ngăn bằng tấm compact (bao gồm cả phụ kiện, lắp dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,912 m2
31 SXLD cửa nhựa lõi thép uPVC - Tập đoàn Austdoor, cửa đi 1 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,86 m2
32 SXLD cửa nhựa lõi thép uPVC - Tập đoàn Austdoor, cửa sổ 2 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
33 SXLD hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông đặc 14x14mm đã sơn 3 nước và lắp dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m3
34 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
35 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
38 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
39 Van phao tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Khoan giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
44 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
47 Tê nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
48 Tê nhựa D34*27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
49 Cút nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
50 Cút nhựa D34*27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
51 Van khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
54 Tê nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
55 Tê nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
56 Cút nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
57 Cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
58 Tê nhựa D34*90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
59 Cút nhựa D34*90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
D TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 180 kVA-22/0,4 kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Tủ điện phân phối 500V-300A (3 lộ ra 1x100A+2x200A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
3 Tủ bù công suất 50kVAR Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
4 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Cầu dao chém ngang polymer 24kV ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Cầu chì tự rơi polymer 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Xà cầu dao chém ngang và GTD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Xà đỡ đầu cáp TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Xà chống sét van & cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Xà bắt sứ trung gian Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Công son và dầm đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Giá đỡ tủ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Giá đỡ cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Thang trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Cổ dề chống trượt MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
17 Cột bê tông PC-I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
18 Móng cột trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
19 Nền TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
20 Tiếp địa trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
21 Cách điện đứng Polymer-24 kV + ty mạ + kẹp dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
22 Cách điện đứng VHĐ-24 kV + ty mạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
23 Dây nhôm ACSR/XLPE/HDPE 1*70; 12/20(24)kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
24 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC -0,6/1kV -3*150+1*95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
25 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế 4*150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
26 Nắp chụp Silicone ty sứ cao hạ thế MBA (03 cái cho cao thế, 04 cái cho hạ thế/bộ) có phân pha màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
27 Nắp chụp Silicone chống sét van (03 cái /bộ) có phân pha màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
28 Nắp chụp Silicone cầu chì tự rơi (06 cái /bộ) có phân pha màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Ống thép mạ kẽm TĐ dọc f32/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
30 Đầu cốt đồng Cu-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
31 Đầu cốt đồng Cu-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Đầu cốt đồng Cu-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
33 Đầu cốt đồng nhôm AL-CU 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
34 Dây đồng mềm Cu/PVC 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
35 ống nhựa HDPE 130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
36 Khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
37 Biển báo an toàn (bạt Hiflex) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
38 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 biển
39 Móc đồng bắt tiếp địa Fi8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m
E ĐZ TRUNG THẾ (Bao gồm chí phí lắp đặt thiết bị, vận chuyển, thí nghiệm)
1 Xà rẽ XR3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Dây nhôm AC 70/11; 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0618 Km
3 Chuỗi néo CN 24kV + PK 4 chi tiết Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
F ĐZ HẠ THẾ
1 Tủ điện phân phối ( 03 Aptomat 100A nhánh lộ ra) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
2 Cột vuông BH7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
3 Móng cột Mk Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
4 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7045 k m
5 Colie néo cáp gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Cổ dề néo cáp CD3-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Cổ dề néo cáp CDk2D-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Tiếp địa lặp lại RLL (phần xây dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Đầu cốt đồng Al-Cu 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
11 Đầu cốt đồng Cu-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
12 ống nhựa HDPE 80/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 364 m
13 Kẹp hãm KH-4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
14 Đinh nở sắt+đai ôm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 290 Bộ
15 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
16 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cuộn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->