Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200930132-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viễn thông Quảng Ninh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200922795
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHTSCĐ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 11:36:00 đến ngày 2020-09-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,713,523,809 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ PHÁP CŨ
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 236,64 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,82 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 585,95 m2
4 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 236,64 m2
5 Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.003,55 m2
6 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9 m3
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,63 m2
8 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,21 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,21 100m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,99 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,18 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,66 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,69 m3
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 173,5 m2
21 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 662,07 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,22 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,38 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 945,91 m2
25 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,52 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 173,5 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 226,97 m2
28 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1 tấn
30 Li tô thép hộp 25x25x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 254,81 kg
31 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,082 100m2
32 Ngói nóc 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,27 viên
33 Đắp phào kép,chỉ nổi tường vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 740 m
34 Máng sối tôn hoa 1,2 ly trên bờ chảy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,26 M
35 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,52 m2
36 Gờ chỉ thạch cao ốp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,64 M
37 nilong lót sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,38 m2
38 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m3
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,21 m3
40 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3 m2
41 Cửa đi panô kính 5 ly gỗ lim Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,64 m2
42 Cửa sổ kính 5 ly mới, gỗ lim Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,08 m2
43 Cửa sổ 2 cánh chớp bằng gỗ KT:1,5*1,6m, khuôn cửa 0,06x0,12m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,64 m2
44 Khuôn cửa gỗ Sến 250x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,92 md
45 Khuôn cửa gỗ sến 125x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,72 md
46 Khóa cửa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
47 Cklemon giả cổ + chốt cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
48 Cklemon giả cổ + chốt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 bộ
49 Chốt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84 bộ
50 Móc cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74 bộ
51 Hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,1 m2
52 Sơn cửa panô gỗ PU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,68 m2
53 Sơn cửa chớp, cửa kính PU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,8 m2
54 Đèn LED Đôi có chụp Mica L=1200-p=2x18w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
55 Đèn LED âm trần D110 p12w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74 bộ
56 Đèn led Panel âm trần KT 1200x300 -40w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
57 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
58 Ty treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
59 Công tắc 3 hạt 1 chiều 10A âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
60 Công tắc đôi 1 chiều 10A âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
61 Công tắc đôi liền ổ cắm điện đơn 3 chấu âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
62 Ổ cắm điện đơn 2 chấu ngầm tường 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
63 Công tắc đơn 1 chiều 10A âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
64 Đế nhựa ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 hộp
65 Tủ điện mặt nhựa chứa 4mcb Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
66 Tủ điện mặt nhựa chứa 6mcb Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
67 Tủ điện sơn tĩnh điện 300x200x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
68 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A -6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
69 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A -6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
70 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A -6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
71 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60A -10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
72 Dây điện đôi CU/PVC/PVC(2x4)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 478 m
73 Dây điện đôi CU/PVC/PVC(2x2,5)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 243 m
74 Dây điện đôi CU/PVC/PVC(2x1,5)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 183 m
75 Cáp điện CU/XLPE/PVC(2x16)mm2-0,6kv Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
76 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
77 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 728 m
78 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182 m
79 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường 12000BTU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 máy
80 Điều hoà 2 cục loại treo tường 12000btu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 máy
81 Bạt che chẵn bụi tổng đài và các thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m2
B NHÀ LÀM VIỆC 02 TẦNG
1 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196,04 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph, tường 110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 m3
3 Phá dỡ kết cấu cột bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,34 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m3
6 Tháo dỡ cửa tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,48 m2
7 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
8 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 466,56 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.347,01 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 374,53 m2
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,37 100m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,37 100m2
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,224 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,63 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,82 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 564,65 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 989,86 m2
19 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 327,78 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,42 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138,78 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.495,85 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 564,65 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 369,24 m2
25 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,68 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 300X300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,64 m2
27 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,64 m2
28 Láng nước XM chống thấm vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,64 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,64 m2
30 Làm trần tầng 2 bằng tôn kết hợp hệ cột, giằng bằng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 m2
31 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,478 1m2 cấu kiện
32 Tháo quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
33 Tháo các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
34 Tháo các loại đèn có chao chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 bộ
35 Công tháo dây dẫn, công tắc, ổ cắm, ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 công 3/7
36 Lắp đặt các loại đèn LED dài 1,2m 18W X 2 , loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
37 Lắp đặt các loại đèn LED dài 1,2m 18W , loại đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
38 Lắp đặt đèn LED có chao chụp sát trần 300x300, 24w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
39 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
40 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
41 Ty treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
42 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
43 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
44 Lắp công tắc kèm ổ cắm có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
45 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
46 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
47 Tủ điện mặt nhựa chứa 4mcb Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hộp
48 Lắp tủ điện 300x200x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
49 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A -6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
50 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A, 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 316 m
52 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 183 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 m
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81 m
55 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 499 m
57 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 m
58 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
59 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường 9000btu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
60 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường 12000btu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
61 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường 18000btu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa chậu lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
64 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
66 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
67 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
68 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
69 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
70 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
71 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
72 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
73 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
74 Ống PPR (PN10) D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
75 Ống PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
76 Ống PPR (PN20) D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
77 Tê PPR (PN10) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
78 Tê PPR (PN10) D20x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
79 Cút PPR D25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
80 Cút PPR D20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
81 Cút PPR D20 PN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
82 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
83 Côn chịu nhiệt PPR D 20 X25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
84 Kép đồng fi 20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
85 kép ren fi 20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
89 Tê nhựa D76x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
90 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
91 Cút nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
92 Cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
93 tê kiểm tra nhựa PVC D90x90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
94 Bịt đầu PVC D 76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
95 Bịt đầu PVC D 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
96 Thay cửa đi hỏng 1 canh- Giá Q1.2020 tr 77 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m2
97 Bàn đá đỡ lavaboo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
98 Thay vách kinh 10,38ly Giá Q2.2019 tr 77 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,36 m2
99 Thay khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
100 Điều hòa 2 cục treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->