Gói thầu: Gói thầu số 12: Đào hồ, xây lắp kè hồ, bể nước ngầm, trồng cây xanh bóng mát và các hạng mục hạ tầng còn lại: Vườn cây, sân đường, giao thông nội bộ, cấp thoát nước, điện chiếu sáng ngoài nhà
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200943797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án xây dựng huyện Yên Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Đào hồ, xây lắp kè hồ, bể nước ngầm, trồng cây xanh bóng mát và các hạng mục hạ tầng còn lại: Vườn cây, sân đường, giao thông nội bộ, cấp thoát nước, điện chiếu sáng ngoài nhà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200943719 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn xã hội hóa (huy động từ các nhà tài trợ, hảo tâm) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 16:28:00 đến ngày 2020-09-26 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,473,193,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Vườn cây | |||
| 1 | Đào xúc đất vườn cây 1,25m3- Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 33,279 | 100m3 |
| 2 | San đất khu cây xanh | Chương V-E-HSMT | 0,618 | 100m3 |
| 3 | Trồng cỏ lá tre (cỏ khôn) | Chương V-E-HSMT | 13.916,97 | m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng tường chắn, móng dài | Chương V-E-HSMT | 2,26 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 22,938 | m3 |
| 6 | Bó bốn cây viên đá xanh, kích thước 10x15x80cm | Chương V-E-HSMT | 1.529,21 | m |
| 7 | Trồng cây sưa đỏ, đường kính D=13-15cm, H >= 3m | Chương V-E-HSMT | 2 | cây |
| 8 | Trồng cây giáng hương, đường kính D=13-15cm, H > 4m | Chương V-E-HSMT | 14 | cây |
| 9 | Trồng cây thiên tuế, đường kính D=15-17cm, H > 0,6m | Chương V-E-HSMT | 3 | cây |
| 10 | Trồng cây bưởi, đường kính D=13-15cm, H >= 3m | Chương V-E-HSMT | 20 | cây |
| 11 | Trồng cây mít, đường kính D=13-15cm, H >= 3m | Chương V-E-HSMT | 20 | cây |
| 12 | Trồng cây nhãn, đường kính D=13-15cm, H >= 3m | Chương V-E-HSMT | 19 | cây |
| 13 | Trồng cây xoài, đường kính D=13-15cm, H >= 4m | Chương V-E-HSMT | 20 | cây |
| 14 | Trồng cây ngọc lan, đường kính D=13-15cm, H >= 3m | Chương V-E-HSMT | 16 | cây |
| 15 | Trồng cây hoàng lan, đường kính D=13-15cm, H >= 3m | Chương V-E-HSMT | 16 | cây |
| 16 | Trồng cây mộc lan, đường kính D=13-15cm, H >= 3m | Chương V-E-HSMT | 8 | cây |
| 17 | Trồng cây liễu, đường kính D=13-15cm, H >= 3m | Chương V-E-HSMT | 34 | cây |
| 18 | Trồng cây lộc vừng, đường kính D=13-15cm, H >= 3m | Chương V-E-HSMT | 35 | cây |
| 19 | Trồng cây sung, đường kính D=13-15cm, H >= 3m | Chương V-E-HSMT | 31 | cây |
| 20 | Trồng cây sao đen, đường kính D=13-15cm, H > 3m | Chương V-E-HSMT | 22 | cây |
| 21 | Trồng cây tre khóm, đường kính D=1mm, H >= 3m | Chương V-E-HSMT | 2 | khóm |
| 22 | Trồng cây cau bụi (cau đẻ) 1 khóm 5 cây, H >= 1,8m | Chương V-E-HSMT | 12 | khóm |
| B | Hạng mục: Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Chương V-E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Chương V-E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 3 | Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày >10cm | Chương V-E-HSMT | 3,2 | m2 |
| 4 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,445 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 70m | Chương V-E-HSMT | 9,2 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Chương V-E-HSMT | 0,71 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 27 | cái |
| 12 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 1,445 | 100m3 |
| 13 | Đắp cấp phối hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 (cấp phối tận dụng) | Chương V-E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 14 | Hoàn mặt đường bê tông nhựa nóng hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V-E-HSMT | 0,33 | 10m2 |
| 15 | Hoàn mặt đường bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V-E-HSMT | 0,33 | 10m2 |
| 16 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,101 | 100m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,839 | m3 |
| 19 | Xây hố van, hố ga gạch đất sét nung , vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,501 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ ga- vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,147 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất và bê tông hố van, hố ga, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,657 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 25,6 | m2 |
| 23 | Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =8mm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,584 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤25kg | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 31 | Lắp đặt đai khởi thuỷ HDPE - Đường kính 50/25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Máy bơm nước đa năng EQm60, công suất 0,5HP/370W/220V; Q= 1,8 m3/h; H= 35mg | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 200x50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt đầu nối bích DPE - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt đầu nối bích DPE - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 39 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 64 | cái |
| 40 | Lắp đặt van cầu, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| C | Hạng mục: Bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 3,034 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng , chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,976 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK= 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK= 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,193 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK= 12mm | Chương V-E-HSMT | 2,068 | tấn |
| 8 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V-E-HSMT | 17,5808 | m3 |
| 9 | Bê tông thương phẩm, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 17,152 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường bể, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,037 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,904 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 2,325 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK =22mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,189 | tấn |
| 17 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V-E-HSMT | 25,8813 | m3 |
| 18 | Bê tông thương phẩm, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 25,25 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn bể, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,72 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,945 | tấn |
| 23 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V-E-HSMT | 16,031 | m3 |
| 24 | Bê tông thương phẩm, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 15,64 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp đặt Inox 304 làm nắp bể | Chương V-E-HSMT | 13,081 | kg |
| 26 | Mua thép L50x50x5mm làm khung nắp bể | Chương V-E-HSMT | 18,506 | kg |
| 27 | Gia công khung nắp bể | Chương V-E-HSMT | 0,0185 | tấn |
| 28 | Lắp dựng nắp bể | Chương V-E-HSMT | 1,323 | m2 |
| 29 | Bản lề 125 NO- No1 Minh Khai hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Khóa treo MK-10 Minh Khai hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 114,5 | m2 |
| 32 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 66 | m2 |
| 33 | Mua Sika Topseal 107 hoặc tương đương quét 2 lớp; 1.5kg/m2/lớp | Chương V-E-HSMT | 541,5 | kg |
| 34 | Quét Sika Topseal 107 hoặc tương đương 2 lớp chống thấm tường và đáy bể | Chương V-E-HSMT | 180,5 | m2 |
| 35 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,93 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Kè hồ | |||
| 1 | Bơm nước hồ , động cơ diezel, công suất 30CV, lưu lượng 220m3/h, ca bơm 8h | Chương V-E-HSMT | 4,5866 | ca |
| 2 | Đào xúc đất- Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 17,854 | 100m3 |
| 3 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 17,368 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đê, đập, kênh mương | Chương V-E-HSMT | 4,433 | 100m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng chân khay | Chương V-E-HSMT | 2,79 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 89,264 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch bê tông - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 96,656 | m3 |
| 8 | Xây móng gạch bê tông - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 85,917 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 31,628 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 26,585 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 44,96 | tấn |
| 12 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V-E-HSMT | 551,449 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 537,999 | m3 |
| 14 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1.018,055 | m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 17 | Thi công tầng lọc cát | Chương V-E-HSMT | 0,092 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 3,485 | 100m |
| 19 | Lát gạch 8 lỗ xi măng, kích thước 8x25x40mm | Chương V-E-HSMT | 2.333,013 | m2 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 13,065 | 100m3 |
| E | Các hạng mục hạ tầng còn lại | |||
| 1 | Đào xúc đất- Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 2,753 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,832 | 100m3 |
| 3 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V-E-HSMT | 1.134,44 | m² |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng, móng dài | Chương V-E-HSMT | 1,702 | 100m2 |
| 5 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Chương V-E-HSMT | 174,4448 | m3 |
| 6 | Bê tông thương phẩm, bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 170,19 | m3 |
| 7 | Lát nền đường dạo đá xanh đen, kích thước 200x200x50mm | Chương V-E-HSMT | 1.134,44 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng, móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,394 | m3 |
| 10 | Bó đường dạo viên đá xanh, kích thước 10x15x80cm | Chương V-E-HSMT | 359,58 | m |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng, móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,415 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 15,365 | m3 |
| 13 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước gạch bê tông , vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 41,113 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ rãnh thoát nước | Chương V-E-HSMT | 1,246 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cổ rãnh , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,978 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 234,633 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 62,292 | m2 |
| 18 | Mua song chắn rác gang, kích thước 400x750x35mm | Chương V-E-HSMT | 277 | cái |
| 19 | Lắp đặt song chắn rác trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 277 | cấu kiện |
| 20 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,538 | m3 |
| 23 | Xây hố van, hố ga gạch bê tông , vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,896 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,605 | m2 |
| 25 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ ga - Vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất và bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,381 | m3 |
| 28 | Mua khung + nắp hố ga gang đúc, kích thước khung 1100x1100mm, kích thước nắp 1000x1000mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt nắp hố ga trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 30 | Gia công, lắp dựng thang thép, ĐK= 16mm | Chương V-E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 32 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Chương V-E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 36 | Nối ống bê tông gioăng cao su - Đường kính 400mm | Chương V-E-HSMT | 2 | mối nối |
| 37 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,412 | m3 |
| 40 | Xây cửa xả gạch bê tông , vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,847 | m3 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 300mm | Chương V-E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 42 | Đào xúc đất- Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 2,74 | 100m3 |
| 43 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,617 | 100m3 |
| 44 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V-E-HSMT | 410,65 | m² |
| 45 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Chương V-E-HSMT | 63,14 | m3 |
| 46 | Bê tông thương phẩm, bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 61,6 | m3 |
| 47 | Lát nền đường dạo đá xanh đen, kích thước 200x200x50mm | Chương V-E-HSMT | 41,065 | m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,284 | 100m2 |
| 49 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,126 | m3 |
| 50 | Bó bồn hoa viên đá xanh, kích thước 10x15x80cm | Chương V-E-HSMT | 141,76 | m |
| 51 | Trồng cỏ Nhật thảm | Chương V-E-HSMT | 295,54 | m² |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 53 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Chương V-E-HSMT | 5,7011 | m3 |
| 54 | Bê tông thương phẩm, bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 5,562 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng gạch bê tông - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,893 | m3 |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, xây bậc thang gạch bê tông , chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,67 | m2 |
| 58 | Soi chỉ lõm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 29,6 | m |
| 59 | Ốp đá xẻ màu xanh ghi vào mặt tường, kích thước 800x450x70mm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,472 | m2 |
| 60 | Mua, lắp đặt viên đá xanh tạo hoa văn ốp neo vào tường | Chương V-E-HSMT | 0,019 | m³ |
| 61 | Lát đá xẻ màu ghi bậc thang, kích thước 800x350x40mm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 15,48 | m2 |
| 62 | Lát đá xẻ màu đỏ bậc thang, kích thước 400x400x30mm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 43,26 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 16,67 | m2 |
| 64 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , ván khuôn móng bó đường dạo | Chương V-E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 65 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,541 | m3 |
| 66 | Bó bồn hoa viên đá 18x22x100cm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 24,58 | m |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , ván khuôn móng tường chắn | Chương V-E-HSMT | 0,218 | 100m2 |
| 68 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,035 | m3 |
| 69 | Xây móng gạch bê tông - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 19,79 | m3 |
| 70 | Xây móng gạch bê tông - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 25,69 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 150,985 | m2 |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 0,164 | 100m |
| 73 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 74 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,557 | m3 |
| 75 | Xây cửa xả gạch bê tông , vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,163 | m3 |
| 76 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V-E-HSMT | 497,06 | m² |
| 77 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V-E-HSMT | 0,095 | 100m2 |
| 78 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Chương V-E-HSMT | 76,424 | m3 |
| 79 | Bê tông thương phẩm, bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 74,56 | m3 |
| 80 | Lát nền đường dạo đá xanh đen, kích thước 200x200x50mm | Chương V-E-HSMT | 497,06 | m2 |
| 81 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,095 | 100m2 |
| 82 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,427 | m3 |
| 83 | Bó đường dạo viên đá xanh, kích thước 10x15x80cm | Chương V-E-HSMT | 95,1 | m |
| 84 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V-E-HSMT | 645,89 | m² |
| 85 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Chương V-E-HSMT | 66,2048 | m3 |
| 86 | Bê tông thương phẩm, bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 64,59 | m3 |
| 87 | Lát nền đá xanh đen, KT 300x300x50mm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 645,89 | m2 |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,103 | 100m2 |
| 89 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,771 | m3 |
| 90 | Bó đường dạo viên đá xanh, kích thước 10x15x80cm | Chương V-E-HSMT | 51,4 | m |
| 91 | Bó đường dạo viên đá xanh, kích thước 10x30x100cm | Chương V-E-HSMT | 25 | m |
| 92 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V-E-HSMT | 73,2 | m² |
| 93 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Chương V-E-HSMT | 7,503 | m3 |
| 94 | Bê tông thương phẩm, bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 7,32 | m3 |
| 95 | Lát nền đá xanh đen, KT 300x300x50mm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 73,2 | m2 |
| 96 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , ván khuôn móng bó đường dạo | Chương V-E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 97 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 98 | Bó đường dạo viên đá xanh, kích thước 10x15x80cm | Chương V-E-HSMT | 6 | m |
| 99 | Bó đường dạo viên đá xanh, kích thước 10x30x100cm | Chương V-E-HSMT | 12 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi