Gói thầu: Gói thầu số 12: Đào hồ, xây lắp kè hồ, bể nước ngầm, trồng cây xanh bóng mát và các hạng mục hạ tầng còn lại: Vườn cây, sân đường, giao thông nội bộ, cấp thoát nước, điện chiếu sáng ngoài nhà

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200943797-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án xây dựng huyện Yên Phong
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Đào hồ, xây lắp kè hồ, bể nước ngầm, trồng cây xanh bóng mát và các hạng mục hạ tầng còn lại: Vườn cây, sân đường, giao thông nội bộ, cấp thoát nước, điện chiếu sáng ngoài nhà
Số hiệu KHLCNT 20200943719
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn xã hội hóa (huy động từ các nhà tài trợ, hảo tâm)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 16:28:00 đến ngày 2020-09-26 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,473,193,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Vườn cây
1 Đào xúc đất vườn cây 1,25m3- Cấp đất I Chương V-E-HSMT 33,279 100m3
2 San đất khu cây xanh Chương V-E-HSMT 0,618 100m3
3 Trồng cỏ lá tre (cỏ khôn) Chương V-E-HSMT 13.916,97 m2
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng tường chắn, móng dài Chương V-E-HSMT 2,26 100m2
5 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,938 m3
6 Bó bốn cây viên đá xanh, kích thước 10x15x80cm Chương V-E-HSMT 1.529,21 m
7 Trồng cây sưa đỏ, đường kính D=13-15cm, H >= 3m Chương V-E-HSMT 2 cây
8 Trồng cây giáng hương, đường kính D=13-15cm, H > 4m Chương V-E-HSMT 14 cây
9 Trồng cây thiên tuế, đường kính D=15-17cm, H > 0,6m Chương V-E-HSMT 3 cây
10 Trồng cây bưởi, đường kính D=13-15cm, H >= 3m Chương V-E-HSMT 20 cây
11 Trồng cây mít, đường kính D=13-15cm, H >= 3m Chương V-E-HSMT 20 cây
12 Trồng cây nhãn, đường kính D=13-15cm, H >= 3m Chương V-E-HSMT 19 cây
13 Trồng cây xoài, đường kính D=13-15cm, H >= 4m Chương V-E-HSMT 20 cây
14 Trồng cây ngọc lan, đường kính D=13-15cm, H >= 3m Chương V-E-HSMT 16 cây
15 Trồng cây hoàng lan, đường kính D=13-15cm, H >= 3m Chương V-E-HSMT 16 cây
16 Trồng cây mộc lan, đường kính D=13-15cm, H >= 3m Chương V-E-HSMT 8 cây
17 Trồng cây liễu, đường kính D=13-15cm, H >= 3m Chương V-E-HSMT 34 cây
18 Trồng cây lộc vừng, đường kính D=13-15cm, H >= 3m Chương V-E-HSMT 35 cây
19 Trồng cây sung, đường kính D=13-15cm, H >= 3m Chương V-E-HSMT 31 cây
20 Trồng cây sao đen, đường kính D=13-15cm, H > 3m Chương V-E-HSMT 22 cây
21 Trồng cây tre khóm, đường kính D=1mm, H >= 3m Chương V-E-HSMT 2 khóm
22 Trồng cây cau bụi (cau đẻ) 1 khóm 5 cây, H >= 1,8m Chương V-E-HSMT 12 khóm
B Hạng mục: Hệ thống cấp nước
1 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm Chương V-E-HSMT 0,11 100m
2 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Chương V-E-HSMT 0,11 100m
3 Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày >10cm Chương V-E-HSMT 3,2 m2
4 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,026 100m3
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,445 100m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 70m Chương V-E-HSMT 9,2 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m Chương V-E-HSMT 0,71 100 m
8 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 22 cái
11 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 27 cái
12 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 1,445 100m3
13 Đắp cấp phối hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 (cấp phối tận dụng) Chương V-E-HSMT 0,026 100m3
14 Hoàn mặt đường bê tông nhựa nóng hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V-E-HSMT 0,33 10m2
15 Hoàn mặt đường bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V-E-HSMT 0,33 10m2
16 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,101 100m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,098 100m2
18 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,839 m3
19 Xây hố van, hố ga gạch đất sét nung , vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,501 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ ga- vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,147 100m2
21 Bê tông sản xuất và bê tông hố van, hố ga, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,657 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 25,6 m2
23 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,76 m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =8mm Chương V-E-HSMT 0,08 tấn
25 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,008 tấn
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,043 100m2
27 Bê tông tấm đan , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,584 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤25kg Chương V-E-HSMT 32 cái
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 1 cấu kiện
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,02 100m3
31 Lắp đặt đai khởi thuỷ HDPE - Đường kính 50/25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
32 Máy bơm nước đa năng EQm60, công suất 0,5HP/370W/220V; Q= 1,8 m3/h; H= 35mg Chương V-E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 200x50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt đầu nối bích DPE - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt đầu nối bích DPE - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 32 cái
39 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 64 cái
40 Lắp đặt van cầu, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 32 cái
C Hạng mục: Bể nước ngầm
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 3,034 100m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,04 100m2
3 Bê tông móng , chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,976 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,079 100m2
5 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK= 8mm Chương V-E-HSMT 0,026 tấn
6 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK= 10mm Chương V-E-HSMT 0,193 tấn
7 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK= 12mm Chương V-E-HSMT 2,068 tấn
8 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V-E-HSMT 17,5808 m3
9 Bê tông thương phẩm, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 17,152 m3
10 Ván khuôn tường bể, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,037 100m2
11 Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,071 tấn
12 Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,061 tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,904 tấn
14 Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 2,325 tấn
15 Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,019 tấn
16 Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK =22mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,189 tấn
17 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V-E-HSMT 25,8813 m3
18 Bê tông thương phẩm, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 25,25 m3
19 Ván khuôn sàn bể, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,72 100m2
20 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,03 tấn
21 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,008 tấn
22 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,945 tấn
23 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V-E-HSMT 16,031 m3
24 Bê tông thương phẩm, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 15,64 m3
25 Gia công, lắp đặt Inox 304 làm nắp bể Chương V-E-HSMT 13,081 kg
26 Mua thép L50x50x5mm làm khung nắp bể Chương V-E-HSMT 18,506 kg
27 Gia công khung nắp bể Chương V-E-HSMT 0,0185 tấn
28 Lắp dựng nắp bể Chương V-E-HSMT 1,323 m2
29 Bản lề 125 NO- No1 Minh Khai hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 2 bộ
30 Khóa treo MK-10 Minh Khai hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 1 bộ
31 Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 114,5 m2
32 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 66 m2
33 Mua Sika Topseal 107 hoặc tương đương quét 2 lớp; 1.5kg/m2/lớp Chương V-E-HSMT 541,5 kg
34 Quét Sika Topseal 107 hoặc tương đương 2 lớp chống thấm tường và đáy bể Chương V-E-HSMT 180,5 m2
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,93 100m3
D Hạng mục: Kè hồ
1 Bơm nước hồ , động cơ diezel, công suất 30CV, lưu lượng 220m3/h, ca bơm 8h Chương V-E-HSMT 4,5866 ca
2 Đào xúc đất- Cấp đất I Chương V-E-HSMT 17,854 100m3
3 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 17,368 100m3
4 Đắp đất đê, đập, kênh mương Chương V-E-HSMT 4,433 100m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng chân khay Chương V-E-HSMT 2,79 100m2
6 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 89,264 m3
7 Xây móng gạch bê tông - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 96,656 m3
8 Xây móng gạch bê tông - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 85,917 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 31,628 100m2
10 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 26,585 tấn
11 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 44,96 tấn
12 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V-E-HSMT 551,449 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 537,999 m3
14 Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 1.018,055 m3
15 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V-E-HSMT 0,009 100m3
16 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V-E-HSMT 0,04 100m3
17 Thi công tầng lọc cát Chương V-E-HSMT 0,092 100m3
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 3,485 100m
19 Lát gạch 8 lỗ xi măng, kích thước 8x25x40mm Chương V-E-HSMT 2.333,013 m2
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 13,065 100m3
E Các hạng mục hạ tầng còn lại
1 Đào xúc đất- Cấp đất II Chương V-E-HSMT 2,753 100m3
2 San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,832 100m3
3 Nilon chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 1.134,44
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng, móng dài Chương V-E-HSMT 1,702 100m2
5 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V-E-HSMT 174,4448 m3
6 Bê tông thương phẩm, bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 170,19 m3
7 Lát nền đường dạo đá xanh đen, kích thước 200x200x50mm Chương V-E-HSMT 1.134,44 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng, móng dài Chương V-E-HSMT 0,36 100m2
9 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,394 m3
10 Bó đường dạo viên đá xanh, kích thước 10x15x80cm Chương V-E-HSMT 359,58 m
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng, móng dài Chương V-E-HSMT 0,415 100m2
12 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 15,365 m3
13 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước gạch bê tông , vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 41,113 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ rãnh thoát nước Chương V-E-HSMT 1,246 100m2
15 Bê tông cổ rãnh , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,978 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 234,633 m2
17 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 62,292 m2
18 Mua song chắn rác gang, kích thước 400x750x35mm Chương V-E-HSMT 277 cái
19 Lắp đặt song chắn rác trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 277 cấu kiện
20 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,133 100m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,013 100m2
22 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,538 m3
23 Xây hố van, hố ga gạch bê tông , vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,896 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 7,605 m2
25 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2 m2
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ ga - Vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,039 100m2
27 Bê tông sản xuất và bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,381 m3
28 Mua khung + nắp hố ga gang đúc, kích thước khung 1100x1100mm, kích thước nắp 1000x1000mm Chương V-E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt nắp hố ga trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 2 cấu kiện
30 Gia công, lắp dựng thang thép, ĐK= 16mm Chương V-E-HSMT 0,007 tấn
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,106 100m3
32 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,058 100m3
33 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,007 100m3
34 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,041 100m3
35 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm Chương V-E-HSMT 4 đoạn ống
36 Nối ống bê tông gioăng cao su - Đường kính 400mm Chương V-E-HSMT 2 mối nối
37 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm Chương V-E-HSMT 8 cái
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,012 100m2
39 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,412 m3
40 Xây cửa xả gạch bê tông , vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,847 m3
41 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 300mm Chương V-E-HSMT 0,64 100m
42 Đào xúc đất- Cấp đất II Chương V-E-HSMT 2,74 100m3
43 San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,617 100m3
44 Nilon chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 410,65
45 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V-E-HSMT 63,14 m3
46 Bê tông thương phẩm, bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 61,6 m3
47 Lát nền đường dạo đá xanh đen, kích thước 200x200x50mm Chương V-E-HSMT 41,065 m2
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,284 100m2
49 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,126 m3
50 Bó bồn hoa viên đá xanh, kích thước 10x15x80cm Chương V-E-HSMT 141,76 m
51 Trồng cỏ Nhật thảm Chương V-E-HSMT 295,54
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,055 100m2
53 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V-E-HSMT 5,7011 m3
54 Bê tông thương phẩm, bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 5,562 m3
55 Xây tường thẳng gạch bê tông - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,893 m3
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, xây bậc thang gạch bê tông , chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,81 m3
57 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 16,67 m2
58 Soi chỉ lõm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 29,6 m
59 Ốp đá xẻ màu xanh ghi vào mặt tường, kích thước 800x450x70mm, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,472 m2
60 Mua, lắp đặt viên đá xanh tạo hoa văn ốp neo vào tường Chương V-E-HSMT 0,019
61 Lát đá xẻ màu ghi bậc thang, kích thước 800x350x40mm, PCB30 Chương V-E-HSMT 15,48 m2
62 Lát đá xẻ màu đỏ bậc thang, kích thước 400x400x30mm, PCB30 Chương V-E-HSMT 43,26 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 16,67 m2
64 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , ván khuôn móng bó đường dạo Chương V-E-HSMT 0,025 100m2
65 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,541 m3
66 Bó bồn hoa viên đá 18x22x100cm, PCB30 Chương V-E-HSMT 24,58 m
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , ván khuôn móng tường chắn Chương V-E-HSMT 0,218 100m2
68 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,035 m3
69 Xây móng gạch bê tông - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 19,79 m3
70 Xây móng gạch bê tông - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 25,69 m3
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 150,985 m2
72 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 0,164 100m
73 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,015 100m2
74 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,557 m3
75 Xây cửa xả gạch bê tông , vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,163 m3
76 Nilon chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 497,06
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V-E-HSMT 0,095 100m2
78 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V-E-HSMT 76,424 m3
79 Bê tông thương phẩm, bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 74,56 m3
80 Lát nền đường dạo đá xanh đen, kích thước 200x200x50mm Chương V-E-HSMT 497,06 m2
81 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,095 100m2
82 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,427 m3
83 Bó đường dạo viên đá xanh, kích thước 10x15x80cm Chương V-E-HSMT 95,1 m
84 Nilon chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 645,89
85 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V-E-HSMT 66,2048 m3
86 Bê tông thương phẩm, bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 64,59 m3
87 Lát nền đá xanh đen, KT 300x300x50mm, PCB30 Chương V-E-HSMT 645,89 m2
88 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,103 100m2
89 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,771 m3
90 Bó đường dạo viên đá xanh, kích thước 10x15x80cm Chương V-E-HSMT 51,4 m
91 Bó đường dạo viên đá xanh, kích thước 10x30x100cm Chương V-E-HSMT 25 m
92 Nilon chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 73,2
93 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V-E-HSMT 7,503 m3
94 Bê tông thương phẩm, bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 7,32 m3
95 Lát nền đá xanh đen, KT 300x300x50mm, PCB30 Chương V-E-HSMT 73,2 m2
96 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , ván khuôn móng bó đường dạo Chương V-E-HSMT 0,012 100m2
97 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,09 m3
98 Bó đường dạo viên đá xanh, kích thước 10x15x80cm Chương V-E-HSMT 6 m
99 Bó đường dạo viên đá xanh, kích thước 10x30x100cm Chương V-E-HSMT 12 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->