Gói thầu: 01.XL: Sửa chữa đập Nảy Cầu, xã Đức Hương, huyện Vũ Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200938840-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang
Tên gói thầu 01.XL: Sửa chữa đập Nảy Cầu, xã Đức Hương, huyện Vũ Quang
Số hiệu KHLCNT 20200938707
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tại Quyết định số 2167/QĐ-UBND ngày 13/7/2020 của UBND tỉnh và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 08:03:00 đến ngày 2020-09-26 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,006,012,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào phong hóa đất Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 3,0554 100m3
2 Vận chuyển đất phong hóa đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả KT theo chương V 3,0554 100m3
3 Đào móng đập băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 41,038 1m3
4 Đào móng đập bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 3,6934 100m3
5 Vận chuyển đất đào móng ra bải thải bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,675 100m3
6 Đắp đập bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K95 Mô tả KT theo chương V 9,0274 100m3
7 Đắp đập bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 1,003 100m3
8 Mua đất trên phương tiện Mô tả KT theo chương V 11,3344 100m3
9 Đắp đất đê quai bằng máy lu, độ chặt K85 Mô tả KT theo chương V 2,208 100m3
10 Đào phá đê quai bằng máy đào 1,25m3 Mô tả KT theo chương V 1,5456 100m3
11 Vận chuyển đất đào phá đê quai ra bải thải bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,5456 100m3
12 Đắp đất màu trồng cỏ Mô tả KT theo chương V 24,36 m3
13 Đào xúc đất màu bằng máy đào 1,25m3 Mô tả KT theo chương V 0,2436 100m3
14 Vận chuyển đất màu bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả KT theo chương V 0,2436 100m3
15 Trồng vầng cỏ mái hạ lưu đập Mô tả KT theo chương V 2,436 100m2
16 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 30m Mô tả KT theo chương V 2,436 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đập, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 42,76 m3
18 Làm mặt đập bằng cấp phối đá dăm (Lớp Subbase) Mô tả KT theo chương V 0,3741 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái đập dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 38,4 m3
20 Bê tông dầm chân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,64 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,01 m3
22 Bê tông tường chắn sóng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 29,03 m3
23 Ván khuôn gỗ; ván khuôn tấm lát mái thượng lưu, gờ chắn bánh Mô tả KT theo chương V 0,6143 100m2
24 Ván khuôn thép, ván khuôn dầm chân Mô tả KT theo chương V 0,9946 100m2
25 Ván khuôn thép, ván khuôn tường chắn sóng Mô tả KT theo chương V 2,6491 100m2
26 Rải bạt xác rắn lót Mô tả KT theo chương V 7,439 100m2
27 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 27,15 m2
28 Lắp dựng cốt thép tấm lát bảo vệ mái thượng lưu, dầm chân, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 2,6057 tấn
29 Lắp dựng cốt thép dầm chân, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,3619 tấn
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Mô tả KT theo chương V 1,92 100m
31 Vải địa kỹ thuật bịt ống thoát nước Mô tả KT theo chương V 0,0723 100m2
32 Xếp đá khan không chít mạch Mô tả KT theo chương V 38,47 m3
33 Xây rảnh thoát nước hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25,92 m3
34 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,2898 100m3
35 Rải vải địa kỹ thuật làm lọc ngược áp mái Mô tả KT theo chương V 1,4659 100m2
B
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái tường bên ngưỡng và các tấm gia cố, dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,75 m3
2 Bê tông lót lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,21 m3
3 Rải bạt xác rắn lót Mô tả KT theo chương V 0,5569 100m2
4 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 11,06 m2
5 Lắp dựng cốt thép mái tường bên ngưỡng và các tấm gia cố, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,9357 tấn
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái tường bên ngưỡng và các tấm gia cố Mô tả KT theo chương V 0,1246 100m2
7 Đào đất bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 9,362 1m3
8 Đào đất bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,8426 100m3
9 Vận chuyển đất đào ra bải thải bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,9362 100m3
10 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn Mô tả KT theo chương V 18 1 rọ
11 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Mô tả KT theo chương V 2,85 m3
C
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 92,2349 m3
2 Thi công móng đường cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 0,7174 100m3
3 Rải bạt xác rắn lót Mô tả KT theo chương V 5,1242 100m2
4 Đào phong hóa bằng máy ủi 110CV Mô tả KT theo chương V 1,1 100m3
5 Vận chuyển đất phong hóa ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả KT theo chương V 1,1 100m3
6 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,5957 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,0314 100m3
8 Mua đất trên phương tiện Mô tả KT theo chương V 0,7085 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->