Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200942185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Cẩm Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834387 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 10:10:00 đến ngày 2020-09-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,571,962,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC ( 2 TẦNG) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2,412 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,923 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,067 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất cấp III đắp nền | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 34,8 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 5,634 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 9,984 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 23,31 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 11,8 | m3 |
| 10 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 8,448 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 34,477 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 5,91 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 8,208 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 7,603 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 12,598 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 26,524 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 59,683 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2,512 | m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 10,526 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,762 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cổ cột, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,686 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2,664 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn đà kiềng, xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,332 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2,746 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 6,932 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cầu thang, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,226 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn lanh tô, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,493 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,071 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,789 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,858 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,469 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,977 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,332 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,261 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,189 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,543 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,204 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 3,305 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2,293 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,479 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,932 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 5,743 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,313 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,099 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,556 | tấn |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 5,921 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,326 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,769 | m3 |
| 49 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,864 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,13 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 9,716 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 3,551 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 62,14 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 51,65 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 31,202 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 33,6 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 329,917 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 109,1 | m2 |
| 59 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 824,337 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 281,595 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 274,6 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 594,12 | m2 |
| 63 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 161,5 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 205,16 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 130x400mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 35,802 | m2 |
| 66 | Công tác ốp đá đen bóc mặt kích thước 100x200mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 29,84 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch Inax vào tường | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 5 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch nhám 300x300mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 47,12 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 400x400mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 488,52 | m2 |
| 70 | Lát gạch terazzo 40x40cm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 9,6 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp màu đen | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 15,905 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc cầu thang màu đen | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 25,9 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 439,017 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 824,337 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1.311,815 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2.136,152 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 439,017 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 17,27 | m2 |
| 79 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 17,27 | m2 |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 3,842 | 100m2 |
| 81 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,739 | 100m2 |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2,012 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2,12 | tấn |
| 84 | Gia công khung sắt mái | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,301 | tấn |
| 85 | Lắp dựng khung sắt mái | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,301 | tấn |
| 86 | Thang Inox thăm mái | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | cái |
| 87 | Nắp tôn lên mái | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | cái |
| 88 | Cung cấp cửa đi khung sắt tráng kẽm quy cách theo thiết kế | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 45,36 | m2 |
| 89 | Cung cấp cửa kéo khung sắt quy cách theo thiết kế | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 12,92 | m2 |
| 90 | Cung cấp cửa đi khung sắt tráng kẽm, tấm pano bọc tôn | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,12 | m2 |
| 91 | Cung cấp cửa sổ khung sắt quy cách theo thiết kế (cả hoa sắt bảo vệ) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 72 | m2 |
| 92 | Cung cấp cửa sổ nhôm hệ 700, kính trắng dày 5,0 ly, quy cách theo thiết kế | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2,88 | m2 |
| 93 | Cung cấp cửa đi nhôm hệ 700 kính mài mờ 5 ly(cả phụ kiện theo thiết kế) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 21,94 | m2 |
| 94 | Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000, kính an toàn dày 6,38 ly | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 16,883 | m2 |
| 95 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 156,22 | m2 |
| 96 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 16,883 | m2 |
| 97 | Cung cấp lắp dựng kính cửa, kính an toàn dày 6,38 ly | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 105,6 | m2 |
| 98 | Cung cấp ổ khóa cửa | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 15 | bộ |
| 99 | CCLD trụ tay nắm lan can cầu thang | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | trụ |
| 100 | Cung cấp lan can Inox cầu thang | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 9,18 | m2 |
| 101 | Cung cấp lan can Inox ram dốc | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 5,76 | m2 |
| 102 | Cung cấp lan can sắt hộp, quy cách theo thiết kế | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 9,43 | m2 |
| 103 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 24,35 | m2 |
| 104 | CCLD tay vịn sắt hộp 40x80x1,4 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 34 | md |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 270,78 | m2 |
| 106 | Trần tôn lạnh khung xương sắt hộp, quy cách theo thiết kế | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 47,12 | m2 |
| 107 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 98,6 | m |
| 108 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 252,252 | m |
| 109 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 27,6 | m |
| 110 | Đắp nổi trang trí đầu cột | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 20 | cái |
| 111 | Kẻ ron tường | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 84,4 | md |
| 112 | Đắp xi măng bánh ú trang trí kích thước 600x600 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 10 | cái |
| 113 | Kẻ ron nền, xoa phẳng theo thiết kế | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 118 | m2 |
| 114 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 6,724 | 100m2 |
| 115 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 282,52 | m2 |
| 116 | Lắp đặt đèn chiếu sáng ngoài nhà bóng led 150w | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 117 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2 | cần đèn |
| 118 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 6 | cái |
| 119 | Đèn đĩa đk 250-bóng Led 12w gắn áp trần | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 9 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn Led T8; 2x1,2m không chao chụp | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn Led 20wx1212x100x100 chiếu sáng lớp học | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 48 | bộ |
| 122 | Ty treo đèn chiếu sáng lớp học | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 48 | cái |
| 123 | Lắp đặt đèn Led 18wx1212x460x100 chiếu sáng bảng học | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 24 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 48 | cái |
| 129 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 10A | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 19 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, 40x50 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 50 | hộp |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn XLPE(PVC), tiết diện 2x16 mm2 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 55 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC (4x10mm2)+E10mm2 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 20 | m |
| 134 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 (Cu/PVC) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1.545 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 (Cu/PVC) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 613,5 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 (Cu/PVC) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 200 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm (ống thẳng) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 700 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm (ống thẳng) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 300 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =42mm (ống thẳng) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 10 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm (ống thẳng) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 100 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =60mm (HDPE) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 50 | m |
| 142 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 6,93 | m3 |
| 143 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 144 | Gạch thẻ làm dấu | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 450 | viên |
| 145 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 146 | Lắp đặt MCB loại 2 pha, 30A | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt MCB loại 2 pha, 60A | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt MCB loại 1 pha, 16A | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 11 | cái |
| 149 | Lắp đặt MCB loại 2 pha, 16A | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 7 | cái |
| 150 | Tủ điện âm tường 12 modul | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2 | hộp |
| 151 | Vật liệu phụ hệ thống điện (băng keo, đầu coss,…) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | lô |
| 152 | Đóng cọc tiếp địa đk 16, L=2,4m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | cọc |
| 153 | Dây đồng trần 11mm2 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 10 | m |
| 154 | Lắp đặt hộp kiểm tra | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 155 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 70mm2 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 50 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,5 | 100m |
| 157 | Đóng cọc tiếp địa bằng thau đk 20, L=2,4m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2 | cọc |
| 158 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng- Khoan xoay tự hành 54 CV-300 CV | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2 | lần |
| 159 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 40 | m |
| 160 | Lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạo, Rbv>=85m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | cái |
| 161 | Giá lắp đặt kim thu sét | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | cái |
| 162 | Cáp neo đk 3mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 30 | m |
| 163 | Giá đỡ cáp | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 15 | cái |
| 164 | Tăng đơ cáp | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 4 | cái |
| 165 | Ốc xiếc cáp | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 166 | Khớp nối kim thu sét | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | cái |
| 167 | Vật liệu phụ hệ thống chống sét | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | lô |
| 168 | Tủ rack 6U+Switch 16 port | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2 | hộp |
| 169 | Lắp đặt ổ cắm mạng Loại RJ 45 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi CAT 6 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 30 | m |
| 171 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi CAT 5e | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 100 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm (ống thẳng) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 130 | m |
| 173 | Vật liệu phụ hệ thống mạng data | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | lô |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm, dày 3,2 ly | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,35 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm, dày 1,7 ly | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,36 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm, dày 2 ly | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,3 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm, dày 2,1 ly | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,78 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm, dày 2 ly | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,08 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm, dày 1,8 ly | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,9 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,4 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,12 | 100m |
| 182 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 20 | cái |
| 183 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 24 | cái |
| 184 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 34 | cái |
| 185 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 14 | cái |
| 186 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 30 | cái |
| 187 | Lắp đặt co răng trong, răng ngoài đk 21 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 30 | cái |
| 188 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 60mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt van khóa đường kính 42mm (bằng đồng) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 12 | cái |
| 190 | Lắp đặt van khóa đường kính 21mm (bằng đồng) | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt phễu thu 150x150 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 14 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 70 | m |
| 193 | Van phao điện | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | cái |
| 194 | Van phao cơ | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt dây dẫn XLPE/PVC , tiết diện 2(1x1,5) mm2 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 150 | m |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 12 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 14 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 20 | cái |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 12 | cái |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 16 | cái |
| 201 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | bể |
| 202 | Lắp đặt giảm 114x90mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt giảm 90x60mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 16 | cái |
| 204 | Lắp đặt giảm 60x42mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 24 | cái |
| 205 | Lắp đặt giảm 42x21mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 24 | cái |
| 206 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 207 | Lắp đặt vòi rửa Lavobo | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 208 | Lắp đặt chậu xí xổm+két nước | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 209 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 211 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 8 | cái |
| 212 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 7 | cái |
| 213 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 10 | cái |
| 214 | Con thỏ đk 90mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 22 | cái |
| 215 | Vật liệu thụ hệ thống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | lô |
| 216 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 10 | cái |
| 217 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 10 | cái |
| 218 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,23 | 100m3 |
| 219 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,485 | m3 |
| 220 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 3,04 | m3 |
| 221 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,533 | m3 |
| 222 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 27,946 | m2 |
| 223 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 17,386 | m2 |
| 224 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 6,61 | m2 |
| 225 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,616 | m3 |
| 226 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 227 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,075 | tấn |
| 228 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 5 | cái |
| 229 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 230 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2 | đoạn ống |
| 231 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,071 | m3 |
| 232 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 233 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | cái |
| 234 | Vật liệu lọc giếng thấm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 235 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,315 | 100m3 |
| 236 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 237 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 6,3 | m3 |
| 238 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 5,544 | m3 |
| 239 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 31,5 | m2 |
| 240 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 69,3 | m2 |
| 241 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 3,675 | m3 |
| 242 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,351 | tấn |
| 243 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 244 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 105 | cái |
| 245 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 246 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 247 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,4 | m3 |
| 248 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,43 | m3 |
| 249 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,96 | m2 |
| 250 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 4,704 | m2 |
| 251 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,259 | m3 |
| 252 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,039 | tấn |
| 253 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 254 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 4 | cái |
| 255 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 9,6 | m3 |
| 256 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 257 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,072 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: THÁO DỠ KHỐI 3 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 241,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,508 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 189,24 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 32,64 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 20,354 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 50,025 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 203,58 | m2 |
| 8 | Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,284 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,284 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 3,852 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: THÁO DỠ KHỐI 1 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 81,12 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,507 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 63,08 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 10,88 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 7,974 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 21,137 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 67,86 | m2 |
| 8 | Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,495 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,495 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,485 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: THÁO DỠ HÀNG RÀO PHÍA TRƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 7,412 | m3 |
| 2 | Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,222 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NÂNG CẤP CỔNG TƯỜNG RÀO PHÍA TRƯỚC THÀNH TƯỜNG RÀO THOÁNG SONG SẮT | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 21,92 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 24,52 | m2 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,321 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,276 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,209 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 3,295 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 1,056 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 2,616 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,314 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,211 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,262 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,227 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,332 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,071 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 0,25 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 5,48 | m3 |
| 17 | Xây ốp cột bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 3,168 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 8,24 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 42,24 | m2 |
| 20 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 109,6 | m |
| 21 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 22,4 | m |
| 22 | Đắp bánh ú đầu cột | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 12 | cái |
| 23 | Công tác ốp đá da vào chân tường | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 52,32 | m2 |
| 24 | Cung cấp hàng rào song sắt | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 63,86 | m2 |
| 25 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 63,68 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 25,64 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 56,64 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 82,28 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 149,28 | m2 |
| 30 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo yêu cầu Chương V HSMT | 7,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi