Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200942185-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Cẩm Mỹ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200834387
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 10:10:00 đến ngày 2020-09-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,571,962,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC ( 2 TẦNG)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V HSMT 2,412 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,923 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,067 100m3
4 Cung cấp đất cấp III đắp nền Theo yêu cầu Chương V HSMT 34,8 m3
5 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V HSMT 5,634 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,011 100m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu Chương V HSMT 9,984 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu Chương V HSMT 23,31 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 11,8 m3
10 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 8,448 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 34,477 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 5,91 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 8,208 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 7,603 m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 12,598 m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 26,524 m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 59,683 m3
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 2,512 m3
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 10,526 m3
20 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,762 100m2
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cổ cột, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,686 100m2
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 2,664 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn đà kiềng, xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,332 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 2,746 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 6,932 100m2
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cầu thang, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,226 100m2
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn lanh tô, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,493 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,071 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,789 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,858 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,469 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,977 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,332 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,261 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,189 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,543 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,204 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 3,305 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 2,293 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,479 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,932 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 5,743 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,313 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,099 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,556 tấn
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 5,921 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,326 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,769 m3
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,864 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,13 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 9,716 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 3,551 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 62,14 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 51,65 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 31,202 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 33,6 m2
57 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 329,917 m2
58 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 109,1 m2
59 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 824,337 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 281,595 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 274,6 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 594,12 m2
63 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 161,5 m2
64 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 205,16 m2
65 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 130x400mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 35,802 m2
66 Công tác ốp đá đen bóc mặt kích thước 100x200mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 29,84 m2
67 Công tác ốp gạch Inax vào tường Theo yêu cầu Chương V HSMT 5 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch nhám 300x300mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 47,12 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 400x400mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 488,52 m2
70 Lát gạch terazzo 40x40cm Theo yêu cầu Chương V HSMT 9,6 m2
71 Lát đá bậc tam cấp màu đen Theo yêu cầu Chương V HSMT 15,905 m2
72 Lát đá bậc cầu thang màu đen Theo yêu cầu Chương V HSMT 25,9 m2
73 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V HSMT 439,017 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo yêu cầu Chương V HSMT 824,337 m2
75 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Theo yêu cầu Chương V HSMT 1.311,815 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V HSMT 2.136,152 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V HSMT 439,017 m2
78 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 17,27 m2
79 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu Chương V HSMT 17,27 m2
80 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem Theo yêu cầu Chương V HSMT 3,842 100m2
81 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,739 100m2
82 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu Chương V HSMT 2,012 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu Chương V HSMT 2,12 tấn
84 Gia công khung sắt mái Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,301 tấn
85 Lắp dựng khung sắt mái Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,301 tấn
86 Thang Inox thăm mái Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 cái
87 Nắp tôn lên mái Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 cái
88 Cung cấp cửa đi khung sắt tráng kẽm quy cách theo thiết kế Theo yêu cầu Chương V HSMT 45,36 m2
89 Cung cấp cửa kéo khung sắt quy cách theo thiết kế Theo yêu cầu Chương V HSMT 12,92 m2
90 Cung cấp cửa đi khung sắt tráng kẽm, tấm pano bọc tôn Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,12 m2
91 Cung cấp cửa sổ khung sắt quy cách theo thiết kế (cả hoa sắt bảo vệ) Theo yêu cầu Chương V HSMT 72 m2
92 Cung cấp cửa sổ nhôm hệ 700, kính trắng dày 5,0 ly, quy cách theo thiết kế Theo yêu cầu Chương V HSMT 2,88 m2
93 Cung cấp cửa đi nhôm hệ 700 kính mài mờ 5 ly(cả phụ kiện theo thiết kế) Theo yêu cầu Chương V HSMT 21,94 m2
94 Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000, kính an toàn dày 6,38 ly Theo yêu cầu Chương V HSMT 16,883 m2
95 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu Chương V HSMT 156,22 m2
96 Vách kính khung nhôm mặt tiền Theo yêu cầu Chương V HSMT 16,883 m2
97 Cung cấp lắp dựng kính cửa, kính an toàn dày 6,38 ly Theo yêu cầu Chương V HSMT 105,6 m2
98 Cung cấp ổ khóa cửa Theo yêu cầu Chương V HSMT 15 bộ
99 CCLD trụ tay nắm lan can cầu thang Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 trụ
100 Cung cấp lan can Inox cầu thang Theo yêu cầu Chương V HSMT 9,18 m2
101 Cung cấp lan can Inox ram dốc Theo yêu cầu Chương V HSMT 5,76 m2
102 Cung cấp lan can sắt hộp, quy cách theo thiết kế Theo yêu cầu Chương V HSMT 9,43 m2
103 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu Chương V HSMT 24,35 m2
104 CCLD tay vịn sắt hộp 40x80x1,4 Theo yêu cầu Chương V HSMT 34 md
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V HSMT 270,78 m2
106 Trần tôn lạnh khung xương sắt hộp, quy cách theo thiết kế Theo yêu cầu Chương V HSMT 47,12 m2
107 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 98,6 m
108 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 252,252 m
109 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 27,6 m
110 Đắp nổi trang trí đầu cột Theo yêu cầu Chương V HSMT 20 cái
111 Kẻ ron tường Theo yêu cầu Chương V HSMT 84,4 md
112 Đắp xi măng bánh ú trang trí kích thước 600x600 Theo yêu cầu Chương V HSMT 10 cái
113 Kẻ ron nền, xoa phẳng theo thiết kế Theo yêu cầu Chương V HSMT 118 m2
114 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu Chương V HSMT 6,724 100m2
115 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Theo yêu cầu Chương V HSMT 282,52 m2
116 Lắp đặt đèn chiếu sáng ngoài nhà bóng led 150w Theo yêu cầu Chương V HSMT 2 bộ
117 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Theo yêu cầu Chương V HSMT 2 cần đèn
118 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo yêu cầu Chương V HSMT 6 cái
119 Đèn đĩa đk 250-bóng Led 12w gắn áp trần Theo yêu cầu Chương V HSMT 9 bộ
120 Lắp đặt đèn Led T8; 2x1,2m không chao chụp Theo yêu cầu Chương V HSMT 6 bộ
121 Lắp đặt đèn Led 20wx1212x100x100 chiếu sáng lớp học Theo yêu cầu Chương V HSMT 48 bộ
122 Ty treo đèn chiếu sáng lớp học Theo yêu cầu Chương V HSMT 48 cái
123 Lắp đặt đèn Led 18wx1212x460x100 chiếu sáng bảng học Theo yêu cầu Chương V HSMT 12 bộ
124 Lắp đặt đèn thoát hiểm Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 bộ
125 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp Theo yêu cầu Chương V HSMT 2 bộ
126 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo yêu cầu Chương V HSMT 10 cái
127 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu Chương V HSMT 24 cái
128 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu Chương V HSMT 48 cái
129 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 10A Theo yêu cầu Chương V HSMT 19 cái
130 Lắp đặt công tắc cầu thang Theo yêu cầu Chương V HSMT 2 cái
131 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, 40x50 Theo yêu cầu Chương V HSMT 50 hộp
132 Lắp đặt dây dẫn XLPE(PVC), tiết diện 2x16 mm2 Theo yêu cầu Chương V HSMT 55 m
133 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC (4x10mm2)+E10mm2 Theo yêu cầu Chương V HSMT 20 m
134 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 (Cu/PVC) Theo yêu cầu Chương V HSMT 1.545 m
135 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 (Cu/PVC) Theo yêu cầu Chương V HSMT 613,5 m
136 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 (Cu/PVC) Theo yêu cầu Chương V HSMT 200 m
137 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm (ống thẳng) Theo yêu cầu Chương V HSMT 700 m
138 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm (ống thẳng) Theo yêu cầu Chương V HSMT 300 m
139 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =42mm (ống thẳng) Theo yêu cầu Chương V HSMT 10 m
140 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm (ống thẳng) Theo yêu cầu Chương V HSMT 100 m
141 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =60mm (HDPE) Theo yêu cầu Chương V HSMT 50 m
142 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V HSMT 6,93 m3
143 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,027 100m3
144 Gạch thẻ làm dấu Theo yêu cầu Chương V HSMT 450 viên
145 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,042 100m3
146 Lắp đặt MCB loại 2 pha, 30A Theo yêu cầu Chương V HSMT 2 cái
147 Lắp đặt MCB loại 2 pha, 60A Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 cái
148 Lắp đặt MCB loại 1 pha, 16A Theo yêu cầu Chương V HSMT 11 cái
149 Lắp đặt MCB loại 2 pha, 16A Theo yêu cầu Chương V HSMT 7 cái
150 Tủ điện âm tường 12 modul Theo yêu cầu Chương V HSMT 2 hộp
151 Vật liệu phụ hệ thống điện (băng keo, đầu coss,…) Theo yêu cầu Chương V HSMT 1
152 Đóng cọc tiếp địa đk 16, L=2,4m Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 cọc
153 Dây đồng trần 11mm2 Theo yêu cầu Chương V HSMT 10 m
154 Lắp đặt hộp kiểm tra Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 hộp
155 Lắp đặt dây cáp đồng trần 70mm2 Theo yêu cầu Chương V HSMT 50 m
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,5 100m
157 Đóng cọc tiếp địa bằng thau đk 20, L=2,4m Theo yêu cầu Chương V HSMT 2 cọc
158 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng- Khoan xoay tự hành 54 CV-300 CV Theo yêu cầu Chương V HSMT 2 lần
159 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất Theo yêu cầu Chương V HSMT 40 m
160 Lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạo, Rbv>=85m Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 cái
161 Giá lắp đặt kim thu sét Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 cái
162 Cáp neo đk 3mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 30 m
163 Giá đỡ cáp Theo yêu cầu Chương V HSMT 15 cái
164 Tăng đơ cáp Theo yêu cầu Chương V HSMT 4 cái
165 Ốc xiếc cáp Theo yêu cầu Chương V HSMT 5 Cái
166 Khớp nối kim thu sét Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 cái
167 Vật liệu phụ hệ thống chống sét Theo yêu cầu Chương V HSMT 1
168 Tủ rack 6U+Switch 16 port Theo yêu cầu Chương V HSMT 2 hộp
169 Lắp đặt ổ cắm mạng Loại RJ 45 Theo yêu cầu Chương V HSMT 6 cái
170 Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi CAT 6 Theo yêu cầu Chương V HSMT 30 m
171 Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi CAT 5e Theo yêu cầu Chương V HSMT 100 m
172 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm (ống thẳng) Theo yêu cầu Chương V HSMT 130 m
173 Vật liệu phụ hệ thống mạng data Theo yêu cầu Chương V HSMT 1
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm, dày 3,2 ly Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,35 100m
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm, dày 1,7 ly Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,36 100m
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm, dày 2 ly Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,3 100m
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm, dày 2,1 ly Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,78 100m
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm, dày 2 ly Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,08 100m
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm, dày 1,8 ly Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,9 100m
180 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,4 100m
181 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,12 100m
182 Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 20 cái
183 Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 24 cái
184 Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 34 cái
185 Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 14 cái
186 Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 30 cái
187 Lắp đặt co răng trong, răng ngoài đk 21 Theo yêu cầu Chương V HSMT 30 cái
188 Lắp đặt van khóa, đường kính van 60mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 cái
189 Lắp đặt van khóa đường kính 42mm (bằng đồng) Theo yêu cầu Chương V HSMT 12 cái
190 Lắp đặt van khóa đường kính 21mm (bằng đồng) Theo yêu cầu Chương V HSMT 2 cái
191 Lắp đặt phễu thu 150x150 Theo yêu cầu Chương V HSMT 14 cái
192 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 70 m
193 Van phao điện Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 cái
194 Van phao cơ Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 cái
195 Lắp đặt dây dẫn XLPE/PVC , tiết diện 2(1x1,5) mm2 Theo yêu cầu Chương V HSMT 150 m
196 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 12 cái
197 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 14 cái
198 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 20 cái
199 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 12 cái
200 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 16 cái
201 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 bể
202 Lắp đặt giảm 114x90mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 4 cái
203 Lắp đặt giảm 90x60mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 16 cái
204 Lắp đặt giảm 60x42mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 24 cái
205 Lắp đặt giảm 42x21mm bằng phương pháp dán keo Theo yêu cầu Chương V HSMT 24 cái
206 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu Chương V HSMT 10 bộ
207 Lắp đặt vòi rửa Lavobo Theo yêu cầu Chương V HSMT 10 bộ
208 Lắp đặt chậu xí xổm+két nước Theo yêu cầu Chương V HSMT 10 bộ
209 Cầu chắn rác Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 cái
210 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu Chương V HSMT 4 bộ
211 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 8 cái
212 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 7 cái
213 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu Chương V HSMT 10 cái
214 Con thỏ đk 90mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 22 cái
215 Vật liệu thụ hệ thống thoát nước Theo yêu cầu Chương V HSMT 1
216 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu Chương V HSMT 10 cái
217 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu Chương V HSMT 10 cái
218 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,23 100m3
219 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,485 m3
220 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 3,04 m3
221 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,533 m3
222 Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 27,946 m2
223 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 17,386 m2
224 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 6,61 m2
225 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,616 m3
226 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,02 100m2
227 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,075 tấn
228 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu Chương V HSMT 5 cái
229 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,021 100m3
230 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 2 đoạn ống
231 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,071 m3
232 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,003 100m2
233 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 cái
234 Vật liệu lọc giếng thấm Theo yêu cầu Chương V HSMT 1 bộ
235 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,315 100m3
236 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,042 100m3
237 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu Chương V HSMT 6,3 m3
238 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 5,544 m3
239 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 31,5 m2
240 Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 69,3 m2
241 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu Chương V HSMT 3,675 m3
242 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,351 tấn
243 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,22 100m2
244 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu Chương V HSMT 105 cái
245 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,024 100m3
246 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,004 100m3
247 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,4 m3
248 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,43 m3
249 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,96 m2
250 Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 4,704 m2
251 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,259 m3
252 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,039 tấn
253 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,012 100m2
254 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu Chương V HSMT 4 cái
255 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V HSMT 9,6 m3
256 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,024 100m3
257 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,072 100m3
B HẠNG MỤC: THÁO DỠ KHỐI 3 PHÒNG HỌC
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V HSMT 241,28 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,508 m3
3 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu Chương V HSMT 189,24 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V HSMT 32,64 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Chương V HSMT 20,354 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Chương V HSMT 50,025 m3
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo yêu cầu Chương V HSMT 203,58 m2
8 Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,284 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,284 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Theo yêu cầu Chương V HSMT 3,852 100m3
C HẠNG MỤC: THÁO DỠ KHỐI 1 PHÒNG HỌC
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V HSMT 81,12 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,507 m3
3 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu Chương V HSMT 63,08 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V HSMT 10,88 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Chương V HSMT 7,974 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Chương V HSMT 21,137 m3
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo yêu cầu Chương V HSMT 67,86 m2
8 Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,495 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,495 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,485 100m3
D HẠNG MỤC: THÁO DỠ HÀNG RÀO PHÍA TRƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Chương V HSMT 7,412 m3
2 Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,074 100m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,074 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,222 100m3
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NÂNG CẤP CỔNG TƯỜNG RÀO PHÍA TRƯỚC THÀNH TƯỜNG RÀO THOÁNG SONG SẮT
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo yêu cầu Chương V HSMT 21,92 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo yêu cầu Chương V HSMT 24,52 m2
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,321 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,276 100m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,209 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 3,295 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 1,056 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V HSMT 2,616 m3
9 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,314 100m2
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,211 100m2
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,262 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,227 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,332 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,071 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V HSMT 0,25 tấn
16 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 5,48 m3
17 Xây ốp cột bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 3,168 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 8,24 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 42,24 m2
20 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 109,6 m
21 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V HSMT 22,4 m
22 Đắp bánh ú đầu cột Theo yêu cầu Chương V HSMT 12 cái
23 Công tác ốp đá da vào chân tường Theo yêu cầu Chương V HSMT 52,32 m2
24 Cung cấp hàng rào song sắt Theo yêu cầu Chương V HSMT 63,86 m2
25 Lắp dựng hàng rào song sắt Theo yêu cầu Chương V HSMT 63,68 m2
26 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V HSMT 25,64 m2
27 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V HSMT 56,64 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V HSMT 82,28 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V HSMT 149,28 m2
30 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo yêu cầu Chương V HSMT 7,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->