Gói thầu: Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Thành Cát |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 22:56:00 đến ngày 2020-09-27 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,598,629,629 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng cống dọc d600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,463 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát móng cống dọc d600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 21,09 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,462 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng cống M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,972 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 84,36 | 1 đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | mối nối |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện gối cống D600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 109 | 1cấu kiện |
| 8 | Đắp cát tái lặp lằn phui cống | Theo hồ sơ thiết kế | 437,144 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, đk ≤250mm, luồn qua tường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 25,6 | cái |
| 10 | Đào đất móng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,857 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc tràm móng hố ga, Fi 8-10cm, dài >2,5m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 24,294 | 100m |
| 12 | Đắp cát móng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 7,592 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,163 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng hố ga, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,592 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,775 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tường hố ga, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,073 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | tấn |
| 18 | Đắp cát lằn phui hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 36,012 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,32 | 100m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn, nắp hầm ga, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,064 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn, nắp hầm ga đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,487 | tấn |
| 22 | Sản xuất kết cấu thép hình nắp đan, đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,434 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn khuôn, nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m2 |
| 24 | Bê tông khuôn, nắp hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,41 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| B | Hạng mục 2: Giao thông | |||
| 1 | Chuẩn bị mặt bằng thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 5,811 | 100m2 |
| 2 | Vét hữu cơ, đào nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 7,699 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,189 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất đỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.989,193 | m3 |
| 5 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 29,0529 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh nền bằng cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,387 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,689 | 100m3 |
| 8 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,968 | km |
| 9 | Trải lớp ni lon chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 29,0529 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1,937 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 293,389 | m3 |
| 12 | Cắt khe đường | Theo hồ sơ thiết kế | 96,843 | 10m |
| 13 | Trám khe đường bằng mastic | Theo hồ sơ thiết kế | 96,843 | 10m |
| C | Hạng mục 3: Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 trụ |
| 2 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | 1 trụ |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển tên đường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 6 | Đào móng trụ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 3,825 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,425 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi