Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Đình Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944637 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin ngân sách tỉnh hỗ trợ trực tiếp; Ngân sách huyện hỗ trợ khi có điều kiện; Ngân sách xã và huy động các nguồn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 22:22:00 đến ngày 2020-09-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,544,262,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính 1 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,765 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5189 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 38,72 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4848 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7983 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5765 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5765 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5942 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5942 | 100m3 |
| 10 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 290,037 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9004 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9004 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9004 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,54 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 53,7 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 77,66 | m3 |
| 17 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 437,56 | m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3852 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13,2867 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 28,24 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5018 | tấn |
| B | Hạng mục chính 2 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,879 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2591 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1064 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1929 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1929 | 100m3 |
| 6 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,067 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0307 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0307 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0307 | 100m3 |
| 10 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,39 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,57 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | m3 |
| 14 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,56 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1567 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1163 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0019 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0101 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1495 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| C | Hạng mục chính 3 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,551 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0496 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0165 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0369 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0369 | 100m3 |
| 6 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,162 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0016 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0016 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0016 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,98 | m3 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,66 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,35 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0303 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,049 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0204 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,57 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,089 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1618 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0017 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0149 | tấn |
| 22 | bu lông M16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 23 | Máy đóng mở V1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,96 | kg |
| D | Hạng mục chính 4 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,32 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4788 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,238 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0114 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7611 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,532 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,532 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7529 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7529 | 100m3 |
| 10 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 266,6356 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6664 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6664 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6664 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,52 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 31,99 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 52,48 | m3 |
| 17 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 260,55 | m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9279 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,9328 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18,19 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2931 | tấn |
| E | Hạng mục chính 5 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,13 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1917 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0795 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1491 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1491 | 100m3 |
| 6 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,355 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0236 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0236 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0236 | 100m3 |
| 10 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,76 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,16 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | m3 |
| 14 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1153 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0857 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0019 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0101 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1099 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| F | Hạng mục chính 6 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,689 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,062 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0207 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0482 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0482 | 100m3 |
| 6 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,21 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0021 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0021 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0021 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,25 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0353 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,049 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0204 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,57 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1125 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1802 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0017 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0149 | tấn |
| 22 | bu lông M16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 23 | Máy đóng mở V1( cả vc và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,96 | kg |
| G | Hạng mục chính 7 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,522 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,047 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0157 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0365 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0365 | 100m3 |
| 6 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,161 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0016 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0016 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0016 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8 | m3 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,68 | m3 |
| 12 | Lót ni lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,41 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1054 | 100m2 |
| H | Hạng mục chính 8 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,835 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2552 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,185 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1067 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,949 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6254 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,526 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2835 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2835 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,545 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,545 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất dắp cấp 3 cách ctrinh 16,5 km, đất cấp 2 tận dụng đắp 30%: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 141,0178 | m3 |
| 13 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4102 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4102 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4102 | 100m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30,04 | m3 |
| 17 | Đá dăm tiêu chuẩn, dày 10 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8775 | 100m2 |
| 18 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 187,75 | m2 |
| 19 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 46,9 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3043 | 100m2 |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14,98 | m2 |
| I | Hạng mục chính 9 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1217 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,191 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5075 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6757 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3205 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2122 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2122 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5255 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5255 | 100m3 |
| 10 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 120,4788 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2048 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2048 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2048 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7246 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15,2801 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20,8799 | m3 |
| 17 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 403,1048 | m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4435 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5875 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7624 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1394 | tấn |
| J | Hạng mục chính 10 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5491 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0494 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0229 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0384 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0384 | 100m3 |
| 6 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8699 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0087 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0087 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0087 | 100m3 |
| 10 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,422 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2856 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0188 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | m3 |
| 14 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,04 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0264 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0211 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0019 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0101 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0264 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| K | Hạng mục chính 11 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5512 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0496 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0165 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0369 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0369 | 100m3 |
| 6 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1654 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0017 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0017 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0017 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9775 | m3 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0521 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,656 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,35 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0303 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,049 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0204 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,57 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,089 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1618 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0017 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0149 | tấn |
| 22 | bu lông M16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 23 | Máy đóng mở V1( cả vc và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,96 | kg |
| L | Hạng mục chính 12 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,751 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1576 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,073 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4566 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6658 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1751 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1751 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3551 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3551 | 100m3 |
| 10 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 58,022 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5802 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5802 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5802 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3836 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4068 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,4813 | m3 |
| 17 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 68,598 | m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2443 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9722 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1699 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0738 | tấn |
| M | Hạng mục chính 13 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2163 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0195 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,011 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0151 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0151 | 100m3 |
| 6 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5562 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0056 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0056 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0056 | 100m3 |
| 10 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1407 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,102 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0188 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | m3 |
| 14 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,68 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0092 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0075 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0019 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0101 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0088 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| N | Hạng mục chính 14 | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3269 | m3 |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,26 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0247 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0069 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0149 | tấn |
| 6 | bu lông M16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Máy đóng mở V1( cả vc và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,96 | kg |
| O | Hạng mục chính 15 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3074 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1177 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0888 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,368 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6176 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1307 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1307 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2862 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2862 | 100m3 |
| 10 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55,6747 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5567 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5567 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5567 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3836 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,3432 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,3942 | m3 |
| 17 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 68,08 | m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2424 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,958 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1366 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0738 | tấn |
| P | Hạng mục chính 16 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3827 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0344 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0169 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0268 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0268 | 100m3 |
| 6 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,713 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0071 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0071 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0071 | 100m3 |
| 10 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2813 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1938 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0188 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | m3 |
| 14 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,36 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0184 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0143 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0019 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0101 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0176 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| Q | Hạng mục chính 17 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0669 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,096 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4934 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2244 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5128 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1067 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1067 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1671 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1671 | 100m3 |
| 10 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 48,1819 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4818 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4818 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4818 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3836 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,1704 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,158 | m3 |
| 17 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 66,674 | m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2374 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9195 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0464 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0738 | tấn |
| R | Hạng mục chính 18 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7155 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0644 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0288 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0501 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0501 | 100m3 |
| 6 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0267 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0103 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0103 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0103 | 100m3 |
| 10 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5627 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3774 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0188 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | m3 |
| 14 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,72 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0369 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0279 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0019 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0101 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0352 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| S | Hạng mục chính 19 | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3269 | m3 |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,29 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0263 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0069 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0144 | tấn |
| 6 | bu lông M16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Máy đóng mở V1( cả vc và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,96 | kg |
| T | Hạng mục chính 20 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6836 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6015 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16,5009 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4851 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3948 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6684 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6684 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1551 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1551 | 100m3 |
| 10 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 323,9276 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2393 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2393 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2393 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6197 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 35,3546 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 57,9957 | m3 |
| 17 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 287,934 | m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0254 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,8554 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20,1225 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3116 | tấn |
| U | Hạng mục chính 21 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6275 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3265 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1332 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2539 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2539 | 100m3 |
| 6 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7714 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0377 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0377 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0377 | 100m3 |
| 10 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0244 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9839 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0188 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | m3 |
| 14 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14,62 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1982 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1469 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0019 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0101 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,189 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| V | Hạng mục chính 22 | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3269 | m3 |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,29 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0263 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0069 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0144 | tấn |
| 6 | bu lông M16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Máy đóng mở V1( cả vc và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,96 | kg |
| W | Hạng mục chính 23 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5634 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0507 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6252 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5963 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4186 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0563 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0563 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4638 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4638 | 100m3 |
| 10 | Đất mua tại mỏ đất Hòa Nghĩa xóm 12 xã Nghĩa Thuận cách công trình 16,5 km (giá đất trên phương tiện vận chuyển) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26,1722 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2617 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2617 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2617 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3871 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,1448 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,8029 | m3 |
| 17 | Lót bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 66,528 | m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2106 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép tường, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6998 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6945 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0765 | tấn |
| X | Hạng mục chính 24 | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3269 | m3 |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,29 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0263 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0069 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0144 | tấn |
| 6 | bu lông M16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Máy đóng mở V1( cả vc và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,96 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi