Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200941409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200941403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 21:52:00 đến ngày 2020-09-22 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,500,007,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 95,2077 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, cọc, cột | Theo Thiết kế được duyệt | 11,7139 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 3,7338 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 10,2799 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,152 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 15,8151 | 100m |
| 7 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo Thiết kế được duyệt | 168 | 1 mối nối |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 1,8375 | m3 |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1634 | 100m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 20,3775 | 1m3 |
| 11 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,652 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1236 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2412 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 53,886 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6748 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 1,4484 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8735 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,5459 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 4,3285 | tấn |
| 20 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,8398 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0396 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2419 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0379 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0909 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7813 | tấn |
| 26 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1044 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 8,1609 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6671 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2015 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8219 | tấn |
| 31 | Xây móng bằng gạch đất bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 45,6246 | m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,581 | 100m3 |
| 33 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,6758 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo Thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 1,8109 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2409 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1674 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 2,9363 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 27,9687 | m3 |
| 40 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 2,586 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6746 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,2174 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 6,6562 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 84,7056 | m3 |
| 45 | Ván khuôn sàn mái | Theo Thiết kế được duyệt | 6,9248 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 10,7663 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0107 | tấn |
| 48 | Lớp xốp đệm sàn | Theo Thiết kế được duyệt | 4,2966 | m3 |
| 49 | Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,2983 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2914 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3507 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1531 | tấn |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,2479 | m3 |
| 54 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7858 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,225 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4839 | tấn |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 1,7591 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 1,7591 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 75,9 | 1m2 |
| 60 | Đắp cát vàng đệm móng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2523 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5046 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0097 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5398 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0355 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0508 | tấn |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,252 | m3 |
| 68 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0503 | 100m2 |
| 69 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0311 | tấn |
| 70 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,497 | m3 |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,5088 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,6672 | m2 |
| 73 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,783 | 100m3 |
| 74 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ , M150, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 40,639 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 172,4487 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 24,6016 | m3 |
| 77 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,8756 | m3 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,976 | m3 |
| 79 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 11,3533 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,2928 | m3 |
| 81 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,9881 | m3 |
| 82 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2155 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0311 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,229 | tấn |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Thiết kế được duyệt | 3,2084 | 100m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 524,9224 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 44,3569 | m2 |
| 88 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 146,16 | m2 |
| 89 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 29,1054 | m2 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 41,7196 | m2 |
| 91 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 20,8262 | m2 |
| 92 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Thiết kế được duyệt | 26,11 | m2 |
| 93 | Thép Inox 304 | Theo Thiết kế được duyệt | 16,26 | kg |
| 94 | Bộ bàn đá để chậu rửa âm bàn | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 95 | Trần thạch cao tấm thả 600x600 khung xương | Theo Thiết kế được duyệt | 175,4584 | m2 |
| 96 | Trần thạch cao tấm liền khung xương | Theo Thiết kế được duyệt | 171,2178 | m2 |
| 97 | Bộ chữ Inox mạ màu | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 98 | Trụ cầu thang Inox | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 99 | Lan can inox lắp dựng hoàn chỉnh | Theo Thiết kế được duyệt | 207,82 | kg |
| 100 | Cửa đi kính cường lực dày 12mm | Theo Thiết kế được duyệt | 18,24 | m2 |
| 101 | Bản lề sàn | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | chiếc |
| 102 | Khóa sàn | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | chiếc |
| 103 | Kẹp kính dưới | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | chiếc |
| 104 | Kẹp kính trên | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | chiếc |
| 105 | Tay nắm Inox chữ H dài 60cm | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 106 | Cửa đi nhựa lõi thép | Theo Thiết kế được duyệt | 62,12 | m2 |
| 107 | Cửa cuốn thép tấm liền mạ nhôm kẽm | Theo Thiết kế được duyệt | 13,8 | m2 |
| 108 | Bộ tời cửa cuốn | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 109 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Theo Thiết kế được duyệt | 90,3214 | m2 |
| 110 | Hoa sắt inox lắp dựng hoàn chỉnh | Theo Thiết kế được duyệt | 846,2 | kg |
| 111 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Thiết kế được duyệt | 36,7004 | m2 |
| 112 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 74,7708 | m2 |
| 113 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Thiết kế được duyệt | 74,7708 | m2 |
| 114 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | 36,32 | m2 | |
| 115 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 664,5649 | m2 |
| 116 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1.052,5154 | m2 |
| 117 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 117,8703 | m2 |
| 118 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 549,9146 | m2 |
| 119 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 19,0152 | m2 |
| 120 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 100,4 | m |
| 121 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 223,436 | m |
| 122 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 700,885 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 1.554,93 | m2 |
| 124 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Thiết kế được duyệt | 184,385 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 184,385 | m2 |
| 126 | Công đắp vữa trang trí | Theo Thiết kế được duyệt | 15 | công |
| 127 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 26,591 | 1m3 |
| 128 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 4,0627 | 1m3 |
| 129 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 10,218 | m3 |
| 130 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,0173 | m3 |
| 131 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,6384 | m3 |
| 132 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,146 | m3 |
| 133 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4617 | m3 |
| 134 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,152 | 100m2 |
| 135 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1285 | tấn |
| 136 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 63,668 | m2 |
| 137 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 24,55 | m2 |
| 138 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ , M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 63 | m3 |
| 139 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 630 | m2 |
| 140 | Đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1725 | m3 |
| B | Phần điện, nước | |||
| 1 | Tủ điện chứa 8 -12 module | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn led tấm Panel 600x600, lắp chìm -48W-220V | Theo Thiết kế được duyệt | 32 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn DOWLIGHT 220V/13W | Theo Thiết kế được duyệt | 45 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn LED ốp trần vuông 330x330/24W | Theo Thiết kế được duyệt | 13 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn LED ốp trần vuông 170x170/12W | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt quạt trần | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 phím đặt ngầm tường | Theo Thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Thiết kế được duyệt | 55 | cái |
| 19 | Đế nhựa âm tường | Theo Thiết kế được duyệt | 110 | cái |
| 20 | Mặt hình chữ nhật 1,2,3 | Theo Thiết kế được duyệt | 110 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 1.861 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 2.285 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 1.140 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa SP - D16 | Theo Thiết kế được duyệt | 920 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa SP - D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 1.041 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa SP - D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 16 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa SP - D40 | Theo Thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 107 | hộp |
| 33 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 34 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 35 | Đo điện trở tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | điểm |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 3,6 | 1m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 3,6 | m3 |
| 38 | Model WIFI | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 39 | Cáp nối mạng UTP4x2x0.5 CAT5E: | Theo Thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 40 | Ổ cắm mạng, điện thoại OUTLET đôi | Theo Thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 41 | Cáp điện thoại vỏ bọc PVC 2x2x0,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 42 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 45 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | m |
| 46 | Kẹp giữ định vị cáp | Theo Thiết kế được duyệt | 45 | bộ |
| 47 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 48 | Phụ kiện kẹp định vị kim thu sét | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 49 | Bu lông + đại ốc vít | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 50 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 51 | Hộp đếm sét | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 52 | Hóa chất làm giảm điện trở | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | kg |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 54 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 1,44 | 1m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 1,44 | m3 |
| 56 | Lắp đặt xí bệt | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt gương soi dày 5mm KT: 2mx0.95m | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox 150x150 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bể |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,13 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,62 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,13 | 100m |
| 65 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van phao điện D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt van bướm D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt van bướm D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn ren trong | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 70 | Kép thép D15 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê PPR D25x25 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê PPR D32x32 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 78 | Nối giảm PPR D25x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 79 | Nối giảm PPR D32x25 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 80 | Đai neo giữ ống cấp nước các đường kính | Theo Thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 81 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 82 | Rắc co D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 83 | Rắc co D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 84 | Rắc co ren ngoài D40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,22 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,49 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,75 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,38 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm ren trong | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt chếch D42 | Theo Thiết kế được duyệt | 23 | cái |
| 92 | Lắp đặt chếch D60 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt chếch D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 94 | Lắp đặt chếch D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y D60x42 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt Y D90x90 | Theo Thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt Y D110x42 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt Y D110x110 | Theo Thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 99 | Nối giảm D90x60 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 100 | Đai neo giữ ống thoát nước các đường kính | Theo Thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 101 | giá treo ống thoát nước các đường kính | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 103 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 104 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 110mm | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 105 | Xì phông con thỏ D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,14 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,62 | 100m |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt chếch D60 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt chếch D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 112 | Đai neo giữ ống | Theo Thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 113 | Rọ chắn rác D60-D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 115 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6451 | 1m3 |
| 116 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 0,215 | m3 |
| 117 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0922 | m3 |
| 118 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0038 | 100m2 |
| 119 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,198 | m3 |
| 120 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,074 | m3 |
| 121 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0034 | 100m2 |
| 122 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0086 | tấn |
| 123 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 124 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,536 | m2 |
| 125 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4096 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi