Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200941409-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200941403
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 21:52:00 đến ngày 2020-09-22 22:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,500,007,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 95,2077 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, cọc, cột Theo Thiết kế được duyệt 11,7139 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Thiết kế được duyệt 3,7338 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Thiết kế được duyệt 10,2799 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo Thiết kế được duyệt 0,152 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 15,8151 100m
7 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo Thiết kế được duyệt 168 1 mối nối
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Thiết kế được duyệt 1,8375 m3
9 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 1,1634 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 20,3775 1m3
11 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 9,652 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,1236 100m2
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Thiết kế được duyệt 0,2412 100m2
14 Bê tông móng M250, đá 2x4, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 53,886 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,6748 100m2
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Thiết kế được duyệt 1,4484 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Thiết kế được duyệt 0,8735 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Thiết kế được duyệt 1,5459 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Thiết kế được duyệt 4,3285 tấn
20 Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 1,8398 m3
21 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo Thiết kế được duyệt 0,0396 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,2419 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,0379 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,0909 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,7813 tấn
26 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 1,1044 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 8,1609 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Thiết kế được duyệt 0,6671 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,2015 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,8219 tấn
31 Xây móng bằng gạch đất bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 45,6246 m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Thiết kế được duyệt 0,581 100m3
33 Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 12,6758 m3
34 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo Thiết kế được duyệt 0,15 100m2
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 1,8109 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,2409 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,1674 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 2,9363 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 27,9687 m3
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Thiết kế được duyệt 2,586 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,6746 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 1,2174 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 6,6562 tấn
44 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 84,7056 m3
45 Ván khuôn sàn mái Theo Thiết kế được duyệt 6,9248 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 10,7663 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,0107 tấn
48 Lớp xốp đệm sàn Theo Thiết kế được duyệt 4,2966 m3
49 Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 3,2983 m3
50 Ván khuôn cầu thang thường Theo Thiết kế được duyệt 0,2914 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,3507 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,1531 tấn
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 5,2479 m3
54 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Thiết kế được duyệt 0,7858 100m2
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,225 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,4839 tấn
57 Gia công xà gồ thép Theo Thiết kế được duyệt 1,7591 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Theo Thiết kế được duyệt 1,7591 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Thiết kế được duyệt 75,9 1m2
60 Đắp cát vàng đệm móng Theo Thiết kế được duyệt 0,2523 m3
61 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 0,5046 m3
62 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Thiết kế được duyệt 0,0097 100m2
63 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 0,5398 m3
64 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,0166 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Thiết kế được duyệt 0,0355 tấn
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Thiết kế được duyệt 0,0508 tấn
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 0,252 m3
68 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo Thiết kế được duyệt 0,0503 100m2
69 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Thiết kế được duyệt 0,0311 tấn
70 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 2,497 m3
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 2,5088 m2
72 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 10,6672 m2
73 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Thiết kế được duyệt 1,783 100m3
74 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ , M150, đá 2x4, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 40,639 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 172,4487 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 24,6016 m3
77 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 2,8756 m3
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 0,976 m3
79 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 11,3533 m3
80 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 3,2928 m3
81 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 1,9881 m3
82 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Thiết kế được duyệt 0,2155 100m2
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,0311 tấn
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,229 tấn
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo Thiết kế được duyệt 3,2084 100m2
86 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 524,9224 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 44,3569 m2
88 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 146,16 m2
89 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 29,1054 m2
90 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 41,7196 m2
91 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 20,8262 m2
92 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo Thiết kế được duyệt 26,11 m2
93 Thép Inox 304 Theo Thiết kế được duyệt 16,26 kg
94 Bộ bàn đá để chậu rửa âm bàn Theo Thiết kế được duyệt 2 bộ
95 Trần thạch cao tấm thả 600x600 khung xương Theo Thiết kế được duyệt 175,4584 m2
96 Trần thạch cao tấm liền khung xương Theo Thiết kế được duyệt 171,2178 m2
97 Bộ chữ Inox mạ màu Theo Thiết kế được duyệt 1 bộ
98 Trụ cầu thang Inox Theo Thiết kế được duyệt 1 bộ
99 Lan can inox lắp dựng hoàn chỉnh Theo Thiết kế được duyệt 207,82 kg
100 Cửa đi kính cường lực dày 12mm Theo Thiết kế được duyệt 18,24 m2
101 Bản lề sàn Theo Thiết kế được duyệt 2 chiếc
102 Khóa sàn Theo Thiết kế được duyệt 2 chiếc
103 Kẹp kính dưới Theo Thiết kế được duyệt 4 chiếc
104 Kẹp kính trên Theo Thiết kế được duyệt 4 chiếc
105 Tay nắm Inox chữ H dài 60cm Theo Thiết kế được duyệt 2 bộ
106 Cửa đi nhựa lõi thép Theo Thiết kế được duyệt 62,12 m2
107 Cửa cuốn thép tấm liền mạ nhôm kẽm Theo Thiết kế được duyệt 13,8 m2
108 Bộ tời cửa cuốn Theo Thiết kế được duyệt 1 bộ
109 Cửa sổ nhựa lõi thép Theo Thiết kế được duyệt 90,3214 m2
110 Hoa sắt inox lắp dựng hoàn chỉnh Theo Thiết kế được duyệt 846,2 kg
111 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo Thiết kế được duyệt 36,7004 m2
112 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 74,7708 m2
113 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo Thiết kế được duyệt 74,7708 m2
114 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 36,32 m2
115 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 664,5649 m2
116 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 1.052,5154 m2
117 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 117,8703 m2
118 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 549,9146 m2
119 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 19,0152 m2
120 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 100,4 m
121 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 223,436 m
122 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Thiết kế được duyệt 700,885 m2
123 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Thiết kế được duyệt 1.554,93 m2
124 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo Thiết kế được duyệt 184,385 m2
125 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Thiết kế được duyệt 184,385 m2
126 Công đắp vữa trang trí Theo Thiết kế được duyệt 15 công
127 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 26,591 1m3
128 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 4,0627 1m3
129 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Thiết kế được duyệt 10,218 m3
130 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 7,0173 m3
131 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 9,6384 m3
132 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 1,146 m3
133 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo Thiết kế được duyệt 2,4617 m3
134 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo Thiết kế được duyệt 0,152 100m2
135 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Thiết kế được duyệt 0,1285 tấn
136 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 63,668 m2
137 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 24,55 m2
138 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ , M200, đá 2x4, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 63 m3
139 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 630 m2
140 Đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 0,1725 m3
B Phần điện, nước
1 Tủ điện chứa 8 -12 module Theo Thiết kế được duyệt 2 bộ
2 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo Thiết kế được duyệt 15 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
6 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Thiết kế được duyệt 10 bộ
7 Lắp đặt đèn led tấm Panel 600x600, lắp chìm -48W-220V Theo Thiết kế được duyệt 32 bộ
8 Lắp đặt đèn DOWLIGHT 220V/13W Theo Thiết kế được duyệt 45 bộ
9 Lắp đặt đèn LED ốp trần vuông 330x330/24W Theo Thiết kế được duyệt 13 bộ
10 Lắp đặt đèn LED ốp trần vuông 170x170/12W Theo Thiết kế được duyệt 12 bộ
11 Lắp đặt quạt trần Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
12 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Thiết kế được duyệt 10 cái
15 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
16 Lắp đặt công tắc 1 phím đặt ngầm tường Theo Thiết kế được duyệt 9 cái
17 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
18 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Thiết kế được duyệt 55 cái
19 Đế nhựa âm tường Theo Thiết kế được duyệt 110 cái
20 Mặt hình chữ nhật 1,2,3 Theo Thiết kế được duyệt 110 cái
21 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo Thiết kế được duyệt 1.861 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo Thiết kế được duyệt 2.285 m
23 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Theo Thiết kế được duyệt 8 m
24 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo Thiết kế được duyệt 100 m
25 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 tiếp địa Theo Thiết kế được duyệt 1.140 m
26 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 tiếp địa Theo Thiết kế được duyệt 8 m
27 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 tiếp địa Theo Thiết kế được duyệt 15 m
28 Lắp đặt ống nhựa SP - D16 Theo Thiết kế được duyệt 920 m
29 Lắp đặt ống nhựa SP - D20 Theo Thiết kế được duyệt 1.041 m
30 Lắp đặt ống nhựa SP - D32 Theo Thiết kế được duyệt 16 m
31 Lắp đặt ống nhựa SP - D40 Theo Thiết kế được duyệt 100 m
32 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo Thiết kế được duyệt 107 hộp
33 Gia công, đóng cọc chống sét Theo Thiết kế được duyệt 4 cọc
34 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo Thiết kế được duyệt 12 m
35 Đo điện trở tiếp địa Theo Thiết kế được duyệt 1 điểm
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 3,6 1m3
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Thiết kế được duyệt 3,6 m3
38 Model WIFI Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
39 Cáp nối mạng UTP4x2x0.5 CAT5E: Theo Thiết kế được duyệt 450 m
40 Ổ cắm mạng, điện thoại OUTLET đôi Theo Thiết kế được duyệt 28 cái
41 Cáp điện thoại vỏ bọc PVC 2x2x0,5mm2 Theo Thiết kế được duyệt 450 m
42 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
43 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
44 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Thiết kế được duyệt 45 m
45 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo Thiết kế được duyệt 8 m
46 Kẹp giữ định vị cáp Theo Thiết kế được duyệt 45 bộ
47 Gia công, đóng cọc chống sét Theo Thiết kế được duyệt 4 cọc
48 Phụ kiện kẹp định vị kim thu sét Theo Thiết kế được duyệt 2 bộ
49 Bu lông + đại ốc vít Theo Thiết kế được duyệt 2 bộ
50 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo Thiết kế được duyệt 1 hộp
51 Hộp đếm sét Theo Thiết kế được duyệt 1 hộp
52 Hóa chất làm giảm điện trở Theo Thiết kế được duyệt 20 kg
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Theo Thiết kế được duyệt 0,1 100m
54 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 1,44 1m3
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Thiết kế được duyệt 1,44 m3
56 Lắp đặt xí bệt Theo Thiết kế được duyệt 6 bộ
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Thiết kế được duyệt 4 bộ
58 Lắp đặt gương soi dày 5mm KT: 2mx0.95m Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
59 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Thiết kế được duyệt 4 bộ
60 Lắp đặt phễu thu sàn Inox 150x150 Theo Thiết kế được duyệt 8 cái
61 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo Thiết kế được duyệt 2 bể
62 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo Thiết kế được duyệt 0,13 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo Thiết kế được duyệt 0,62 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo Thiết kế được duyệt 0,13 100m
65 Lắp đặt van phao cơ D25 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
66 Lắp đặt van phao điện D25 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
67 Lắp đặt van bướm D25 Theo Thiết kế được duyệt 5 cái
68 Lắp đặt van bướm D32 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
69 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn ren trong Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
70 Kép thép D15 Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
71 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
72 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo Thiết kế được duyệt 16 cái
73 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
74 Lắp đặt tê PPR D20x20 Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
75 Lắp đặt tê PPR D25x20 Theo Thiết kế được duyệt 10 cái
76 Lắp đặt tê PPR D25x25 Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
77 Lắp đặt tê PPR D32x32 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
78 Nối giảm PPR D25x20 Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
79 Nối giảm PPR D32x25 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
80 Đai neo giữ ống cấp nước các đường kính Theo Thiết kế được duyệt 25 cái
81 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm Theo Thiết kế được duyệt 10 cái
82 Rắc co D25 Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
83 Rắc co D32 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
84 Rắc co ren ngoài D40 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Theo Thiết kế được duyệt 0,22 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Thiết kế được duyệt 0,49 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo Thiết kế được duyệt 0,75 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo Thiết kế được duyệt 0,38 100m
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm ren trong Theo Thiết kế được duyệt 8 cái
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
91 Lắp đặt chếch D42 Theo Thiết kế được duyệt 23 cái
92 Lắp đặt chếch D60 Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
93 Lắp đặt chếch D90 Theo Thiết kế được duyệt 25 cái
94 Lắp đặt chếch D110 Theo Thiết kế được duyệt 18 cái
95 Lắp đặt Y D60x42 Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
96 Lắp đặt Y D90x90 Theo Thiết kế được duyệt 14 cái
97 Lắp đặt Y D110x42 Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
98 Lắp đặt Y D110x110 Theo Thiết kế được duyệt 11 cái
99 Nối giảm D90x60 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
100 Đai neo giữ ống thoát nước các đường kính Theo Thiết kế được duyệt 25 cái
101 giá treo ống thoát nước các đường kính Theo Thiết kế được duyệt 12 cái
102 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm Theo Thiết kế được duyệt 5 cái
103 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm Theo Thiết kế được duyệt 12 cái
104 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 110mm Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
105 Xì phông con thỏ D90 Theo Thiết kế được duyệt 8 cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Thiết kế được duyệt 0,14 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo Thiết kế được duyệt 0,62 100m
108 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
110 Lắp đặt chếch D60 Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
111 Lắp đặt chếch D90 Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
112 Đai neo giữ ống Theo Thiết kế được duyệt 25 cái
113 Rọ chắn rác D60-D90 Theo Thiết kế được duyệt 8 cái
114 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
115 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 0,6451 1m3
116 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Thiết kế được duyệt 0,215 m3
117 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 0,0922 m3
118 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,0038 100m2
119 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 0,198 m3
120 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 0,074 m3
121 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Thiết kế được duyệt 0,0034 100m2
122 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Thiết kế được duyệt 0,0086 tấn
123 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
124 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 1,536 m2
125 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 0,4096 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->