Gói thầu: Gói thầu xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG HOÀNG VŨ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944656 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TW 80%, phần còn lại ngân sách huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 21:23:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,053,001,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hệ thống máy bơm, điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm HL980-9 (ĐC 33kw/h) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 máy |
| 2 | Gia công ống thép D350 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5132 | tấn |
| 3 | Lắp đặt ống thép D350 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3508 | 100m |
| 4 | Gia công mặt bích thép D350/500-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0786 | tấn |
| 5 | Lắp bích thép, ĐK 350mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cặp bích |
| 6 | Gia công cút thép D350; 120o | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | tấn |
| 7 | Gia công cút thép D350; 129o | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0785 | tấn |
| 8 | Gia công cút thép D350; 141o | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0828 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cút thép D350; 120o | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút thép D350; 129o | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút thép D350; 141o | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Gia công nắp đậy ống xả đường kính D500 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | tấn |
| 13 | Lắp đặt nắp đậy ống xả đường kính D500 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Gia công lưới chắn rác bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0266 | tấn |
| 15 | Sơn chống rĩ đường ống, mặt bích 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5529 | m2 |
| 16 | Lắp đặt máy bơm chân không BCK 29-510 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 17 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0075 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m |
| 19 | Lắp đặt van ren đồng, ĐK=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren đồng, ĐK =25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lắp đặt các automat 3 pha 500A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt khởi động từ 3P-100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt nút bấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt hộp nối cáp nhị thứ <=36 ruột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 31 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 đầu cáp |
| 32 | Lắp đặt thanh cái đồng 50x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 33 | Lắp đặt dây cáp điện từ tủ điều khiển đến động cơ cáp CXV3x95+1x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,9 | m |
| 34 | Làm và lắp đầu cáp <=1000V, S<=35mm2, 4 ruột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 đầu cáp |
| 35 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp bảng điện vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| B | CỤM ĐẦU MỐI | |||
| 1 | Tháo dỡ máy tôn nhà máy hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2864 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ máy bơm cũ, hệ thống điện máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TB |
| 3 | Tháo dỡ gạch xây tường trạm bơm hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,922 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bê tông cốt thép sàn chống lũ, bể xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,741 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2566 | 100m3 |
| 6 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bụi |
| 7 | Vớt bèo bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m2 |
| 8 | Cọc tre gia cố đê quây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8166 | 100m |
| 9 | Thép D4 gia cố đê quây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0218 | tấn |
| 10 | Mành tre gia cố đê quây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,36 | m2 |
| 11 | Đắp đất đê quây K=0,9 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5182 | 100m3 |
| 12 | Đất dùng để đắp đê quây ( Đất Duy Trung ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 607,0061 | m3 |
| 13 | Đào móng kè + vét bể hút bảo vệ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0082 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp 1 (lẫn bùn) đi đổ cự ly 1km bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0082 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt ống buy ly tâm D=800/960 loại 1 lớp thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | 1 đoạn ống |
| 16 | Đá hộc đổ vào ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,3246 | m3 |
| 17 | Đá dăm 4x6 đổ vào ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,3246 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thanh chèn ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5635 | 100m2 |
| 19 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm thanh chèn ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3174 | tấn |
| 20 | Bê tông M200 đá 1x2 thanh chèn ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 21 | Lắp đặt thanh chèn ống buy bằng máy ( Gk = 144kg/CK ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | 1cấu kiện |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1696 | 100m2 |
| 23 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm giằng đỉnh ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2017 | tấn |
| 24 | Bê tông M200 đá 1x2 giằng đỉnh ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1168 | m3 |
| 25 | Vải địa kỹ thuật TS40 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0363 | 100m2 |
| 26 | Đắp đất móng kè, san nền K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6332 | 100m3 |
| 27 | Đất dùng để đắp móng và san nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 619,6499 | m3 |
| 28 | Lắp đặt rọ đá loại 2mx1mx0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278 | 1 rọ |
| 29 | Tháo dỡ đê quây bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5182 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất cấp thừa đi đổ cự ly 1km bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5264 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm gia cố mái taluy kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6294 | 100m2 |
| 32 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm dầm mái kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1606 | tấn |
| 33 | Bê tông M200 đá 1x2 dầm mái kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4404 | m3 |
| 34 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm mái taluy kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1554 | tấn |
| 35 | Bê tông M200 đá 1x2 mái taluy kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,6695 | m3 |
| 36 | Ván khuôn bệ đỡ ống hút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0955 | 100m2 |
| 37 | Bê tông M200 đá 1x2 bệ đỡ ống hút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8438 | m3 |
| 38 | Ván khuôn bậc cấp bể hút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m2 |
| 39 | Bê tông M200 đá 1x2 bậc cấp bể hút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 40 | Đào móng trụ nhà máy đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8233 | 100m3 |
| 41 | Bê tông M100 đá 2x4 lót móng trụ nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,176 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 43 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm móng trụ nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0841 | tấn |
| 44 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=18mm móng trụ nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 45 | Bê tông M200 đá 1x2 móng trụ nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | m3 |
| 46 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm cóc K=0,9 trụ nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7882 | 100m3 |
| 47 | Đào móng đất cấp 2 tường bao nền nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,101 | m3 |
| 48 | Bê tông M100 đá 2x4 lót móng tường bao nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 49 | Xây móng gạch thẻ 5*8,5*18 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,888 | m3 |
| 50 | Đắp đất móng công trình K=0,9 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2483 | 100m3 |
| 51 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0896 | 100m2 |
| 52 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0186 | tấn |
| 53 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=18mm giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1113 | tấn |
| 54 | Bê tông M200 đá 1x2 giằng móng nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,896 | m3 |
| 55 | Ván khuôn trụ nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2736 | 100m2 |
| 56 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm trụ nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0289 | tấn |
| 57 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=18mm trụ nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2256 | tấn |
| 58 | Bê tông M200 đá 1x2 trụ nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,368 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền nhà máy K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2148 | 100m3 |
| 60 | Ván khuôn bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 61 | Bê tông M250 đá 1x2 bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 62 | Bê tông M200 đá 1x2 nền nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,327 | m3 |
| 63 | Xây tường gạch ống 6 lỗ 7,5*10,5*18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,728 | m3 |
| 64 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1632 | 100m2 |
| 65 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0332 | tấn |
| 66 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=18mm dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3068 | tấn |
| 67 | Bê tông M200 đá 1x2 dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,542 | m3 |
| 68 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | 100m2 |
| 69 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0161 | tấn |
| 70 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=18mm lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0316 | tấn |
| 71 | Bê tông M200 đá 1x2 lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5632 | m3 |
| 72 | Ván khuôn dầm sàn mái, sàn chống lũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8641 | 100m2 |
| 73 | GC lắp đặt cốt thép D<=10mm dầm sàn mái, sàn chống lũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7463 | tấn |
| 74 | GC lắp đặt cốt thép D<=18mm dầm sàn mái, sàn chống lũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3603 | tấn |
| 75 | Bê tông M200 đá 1x2 dầm, sàn mái, sàn chống lũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8073 | m3 |
| 76 | Ván khuôn cầu thang nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 77 | Gia công lắp đặt cốt thép cầu thang D<=10mm nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0292 | tấn |
| 78 | Bê tông M200 đá 1x2 cầu thang nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4168 | m3 |
| 79 | Xây cầu thang gạch thẻ vữa M75 nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,469 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,48 | m2 |
| 81 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,785 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,364 | m2 |
| 83 | Trát sê nô, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,44 | m2 |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2 | m |
| 85 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,94 | m2 |
| 86 | Lắp đặt dầm thép I 200*150 cẩu máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4939 | tấn |
| 87 | Lắp đặt con trượt bằng thép cẩu máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt Palang loại 5Tấn xích 5m cẩu máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 89 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | tấn |
| 90 | Gia công, lắp đặt cửa đi bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m2 |
| 91 | Gia công, lắp đặt cửa sổ bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m2 |
| 92 | Gia công, lắp đặt lan can, tay vịn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0615 | tấn |
| 93 | Sơn tường ngoài 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,92 | m2 |
| 94 | Sơn tường trong 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,149 | m2 |
| 95 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 96 | Kéo rải dây thép chống sét, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,7 | m |
| 97 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 98 | Lắp đặt chữ đồng bảng tên công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TB |
| 99 | Bê tông M200 đá 1x2 sân nền nhà máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8449 | m3 |
| 100 | Đào móng bể xả đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1029 | 100m3 |
| 101 | Bê tông lót móng bể xả M100 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1748 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng bể xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | 100m2 |
| 103 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm bể xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,658 | tấn |
| 104 | Bê tông M200 đá 1x2 móng bể xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,437 | m3 |
| 105 | Ván khuôn tường bể xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6397 | 100m2 |
| 106 | Bê tông M200 đá 1x2 tường bể xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1064 | m3 |
| 107 | Ván khuôn bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0329 | 100m2 |
| 108 | Bê tông M200 đá 1x2 bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,617 | m3 |
| 109 | Tháo dỡ bê tông mặt đường hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,96 | m3 |
| 110 | Tháo dỡ kênh xây gạch hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,304 | m3 |
| 111 | Tháo dỡ bê tông cốt thép đáy kênh hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,648 | m3 |
| 112 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2191 | 100m3 |
| 113 | Đào móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5086 | 100m3 |
| 114 | Bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5118 | m3 |
| 115 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1343 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3879 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4374 | tấn |
| 118 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,73 | m2 |
| 119 | Bê tông M200 đá 1x2 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,775 | m3 |
| 120 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1709 | 100m2 |
| 121 | Bê tông M250 đá 1x2 tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,47 | m3 |
| 122 | Ván khuôn bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1794 | 100m2 |
| 123 | Bê tông M250 đá 1x2 bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,02 | m3 |
| 124 | Bê tông M200 đá 1x2 tường cụm chia nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,947 | m3 |
| 125 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 móng cống, cụm chi nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7161 | 100m3 |
| 126 | Ván khuôn tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1745 | 100m2 |
| 127 | Bê tông M200 đá 1x2 tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5854 | m3 |
| 128 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0558 | 100m2 |
| 129 | Bê tông M250 đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6973 | m3 |
| 130 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0396 | 100m2 |
| 131 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0391 | tấn |
| 132 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,297 | m3 |
| 133 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Gk<=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 134 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m2 |
| 135 | Ván khuôn trụ, dầm dàn đóng mở cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0718 | 100m2 |
| 136 | Bê tông M200 đá 1x2 trụ, dầm dàn đóng mở cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 137 | Gia công lắp đặt cửa composit BxH=(1,55*1,2)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 138 | Máy đóng mở V3,5; ti gai D40, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| C | KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| D | KÊNH HỘP, BXH =110X120 (CM) | |||
| 1 | Phá dỡ tường kênh xây gạch xây chiều dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,2116 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đáy kênh bê tông bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,6919 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,9035 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6947 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng kênh, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,7946 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,1509 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2282 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3408 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,5724 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,918 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,672 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,63 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường kênh, giằng kênh ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,784 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường kênh, giằng kênh ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,585 | tấn |
| 15 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,617 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7658 | 100m3 |
| 17 | Đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,7282 | m3 |
| E | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,026 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3328 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2496 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,125 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2206 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0435 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2206 | tấn |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | m2 |
| 14 | Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2401 | 100m3 |
| 15 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6325 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1238 | 100m3 |
| F | CỐNG TƯỚI | |||
| 1 | Ván khuôn tường, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1703 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,517 | m3 |
| 4 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1094 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1094 | tấn |
| 6 | Gia công lắp cửa cống + giàn đóng mở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | 100m |
| 8 | Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 9 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5336 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0307 | 100m3 |
| G | TẤM ĐẬY ĐAN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,715 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8931 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7029 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3972 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 683 | tấm |
| H | PHẦN MUA THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm HL 980-9 (động cơ 33 kw ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Máy bơm chân không BCK 29-510 ( đ. cơ 3kw) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi