Gói thầu: Gói thầu xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200944665-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG HOÀNG VŨ
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200944656
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TW 80%, phần còn lại ngân sách huyện hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 21:23:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,053,001,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hệ thống máy bơm, điện chiếu sáng
1 Lắp đặt máy bơm HL980-9 (ĐC 33kw/h) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 máy
2 Gia công ống thép D350 dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5132 tấn
3 Lắp đặt ống thép D350 dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3508 100m
4 Gia công mặt bích thép D350/500-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0786 tấn
5 Lắp bích thép, ĐK 350mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cặp bích
6 Gia công cút thép D350; 120o Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,082 tấn
7 Gia công cút thép D350; 129o Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0785 tấn
8 Gia công cút thép D350; 141o Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0828 tấn
9 Lắp đặt cút thép D350; 120o Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Lắp đặt cút thép D350; 129o Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Lắp đặt cút thép D350; 141o Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Gia công nắp đậy ống xả đường kính D500 dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 tấn
13 Lắp đặt nắp đậy ống xả đường kính D500 dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Gia công lưới chắn rác bằng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0266 tấn
15 Sơn chống rĩ đường ống, mặt bích 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,5529 m2
16 Lắp đặt máy bơm chân không BCK 29-510 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0075 100m
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 100m
19 Lắp đặt van ren đồng, ĐK=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt van ren đồng, ĐK =25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
21 Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
22 Lắp đặt các automat 3 pha 500A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Lắp đặt khởi động từ 3P-100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
25 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
27 Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
28 Lắp đặt nút bấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
29 Lắp đặt đèn tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
30 Lắp đặt hộp nối cáp nhị thứ <=36 ruột Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
31 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1 đầu cáp
32 Lắp đặt thanh cái đồng 50x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
33 Lắp đặt dây cáp điện từ tủ điều khiển đến động cơ cáp CXV3x95+1x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,9 m
34 Làm và lắp đầu cáp <=1000V, S<=35mm2, 4 ruột Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 đầu cáp
35 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
36 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
38 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
40 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 Lắp bảng điện vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
B CỤM ĐẦU MỐI
1 Tháo dỡ máy tôn nhà máy hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2864 m2
2 Tháo dỡ máy bơm cũ, hệ thống điện máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 TB
3 Tháo dỡ gạch xây tường trạm bơm hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,922 m3
4 Tháo dỡ bê tông cốt thép sàn chống lũ, bể xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,741 m3
5 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km ô tô 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2566 100m3
6 Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bụi
7 Vớt bèo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m2
8 Cọc tre gia cố đê quây Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8166 100m
9 Thép D4 gia cố đê quây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0218 tấn
10 Mành tre gia cố đê quây Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,36 m2
11 Đắp đất đê quây K=0,9 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5182 100m3
12 Đất dùng để đắp đê quây ( Đất Duy Trung ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 607,0061 m3
13 Đào móng kè + vét bể hút bảo vệ bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0082 100m3
14 Vận chuyển đất cấp 1 (lẫn bùn) đi đổ cự ly 1km bằng ô tô 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0082 100m3
15 Lắp đặt ống buy ly tâm D=800/960 loại 1 lớp thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 1 đoạn ống
16 Đá hộc đổ vào ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,3246 m3
17 Đá dăm 4x6 đổ vào ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,3246 m3
18 Ván khuôn thanh chèn ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5635 100m2
19 Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm thanh chèn ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3174 tấn
20 Bê tông M200 đá 1x2 thanh chèn ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m3
21 Lắp đặt thanh chèn ống buy bằng máy ( Gk = 144kg/CK ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 1cấu kiện
22 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1696 100m2
23 Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm giằng đỉnh ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2017 tấn
24 Bê tông M200 đá 1x2 giằng đỉnh ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1168 m3
25 Vải địa kỹ thuật TS40 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0363 100m2
26 Đắp đất móng kè, san nền K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6332 100m3
27 Đất dùng để đắp móng và san nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 619,6499 m3
28 Lắp đặt rọ đá loại 2mx1mx0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 278 1 rọ
29 Tháo dỡ đê quây bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5182 100m3
30 Vận chuyển đất cấp thừa đi đổ cự ly 1km bằng ô tô 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5264 100m3
31 Ván khuôn dầm gia cố mái taluy kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6294 100m2
32 Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm dầm mái kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1606 tấn
33 Bê tông M200 đá 1x2 dầm mái kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4404 m3
34 Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm mái taluy kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1554 tấn
35 Bê tông M200 đá 1x2 mái taluy kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,6695 m3
36 Ván khuôn bệ đỡ ống hút Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0955 100m2
37 Bê tông M200 đá 1x2 bệ đỡ ống hút Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8438 m3
38 Ván khuôn bậc cấp bể hút Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m2
39 Bê tông M200 đá 1x2 bậc cấp bể hút Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
40 Đào móng trụ nhà máy đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8233 100m3
41 Bê tông M100 đá 2x4 lót móng trụ nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,176 m3
42 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m2
43 Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm móng trụ nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0841 tấn
44 Gia công lắp đặt cốt thép D<=18mm móng trụ nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
45 Bê tông M200 đá 1x2 móng trụ nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,63 m3
46 Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm cóc K=0,9 trụ nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7882 100m3
47 Đào móng đất cấp 2 tường bao nền nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,101 m3
48 Bê tông M100 đá 2x4 lót móng tường bao nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
49 Xây móng gạch thẻ 5*8,5*18 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,888 m3
50 Đắp đất móng công trình K=0,9 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2483 100m3
51 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0896 100m2
52 Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0186 tấn
53 Gia công lắp đặt cốt thép D<=18mm giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1113 tấn
54 Bê tông M200 đá 1x2 giằng móng nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,896 m3
55 Ván khuôn trụ nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2736 100m2
56 Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm trụ nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0289 tấn
57 Gia công lắp đặt cốt thép D<=18mm trụ nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2256 tấn
58 Bê tông M200 đá 1x2 trụ nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,368 m3
59 Đắp đất nền nhà máy K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2148 100m3
60 Ván khuôn bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
61 Bê tông M250 đá 1x2 bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
62 Bê tông M200 đá 1x2 nền nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,327 m3
63 Xây tường gạch ống 6 lỗ 7,5*10,5*18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,728 m3
64 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1632 100m2
65 Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0332 tấn
66 Gia công lắp đặt cốt thép D<=18mm dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3068 tấn
67 Bê tông M200 đá 1x2 dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,542 m3
68 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 100m2
69 Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0161 tấn
70 Gia công lắp đặt cốt thép D<=18mm lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0316 tấn
71 Bê tông M200 đá 1x2 lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5632 m3
72 Ván khuôn dầm sàn mái, sàn chống lũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8641 100m2
73 GC lắp đặt cốt thép D<=10mm dầm sàn mái, sàn chống lũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7463 tấn
74 GC lắp đặt cốt thép D<=18mm dầm sàn mái, sàn chống lũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3603 tấn
75 Bê tông M200 đá 1x2 dầm, sàn mái, sàn chống lũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8073 m3
76 Ván khuôn cầu thang nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
77 Gia công lắp đặt cốt thép cầu thang D<=10mm nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0292 tấn
78 Bê tông M200 đá 1x2 cầu thang nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4168 m3
79 Xây cầu thang gạch thẻ vữa M75 nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,469 m3
80 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,48 m2
81 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,785 m2
82 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,364 m2
83 Trát sê nô, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,44 m2
84 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,2 m
85 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,94 m2
86 Lắp đặt dầm thép I 200*150 cẩu máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4939 tấn
87 Lắp đặt con trượt bằng thép cẩu máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
88 Lắp đặt Palang loại 5Tấn xích 5m cẩu máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
89 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0259 tấn
90 Gia công, lắp đặt cửa đi bằng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m2
91 Gia công, lắp đặt cửa sổ bằng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
92 Gia công, lắp đặt lan can, tay vịn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0615 tấn
93 Sơn tường ngoài 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,92 m2
94 Sơn tường trong 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,149 m2
95 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
96 Kéo rải dây thép chống sét, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,7 m
97 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cọc
98 Lắp đặt chữ đồng bảng tên công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 TB
99 Bê tông M200 đá 1x2 sân nền nhà máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8449 m3
100 Đào móng bể xả đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1029 100m3
101 Bê tông lót móng bể xả M100 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1748 m3
102 Ván khuôn móng bể xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0444 100m2
103 Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm bể xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,658 tấn
104 Bê tông M200 đá 1x2 móng bể xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,437 m3
105 Ván khuôn tường bể xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6397 100m2
106 Bê tông M200 đá 1x2 tường bể xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1064 m3
107 Ván khuôn bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0329 100m2
108 Bê tông M200 đá 1x2 bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,617 m3
109 Tháo dỡ bê tông mặt đường hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,96 m3
110 Tháo dỡ kênh xây gạch hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,304 m3
111 Tháo dỡ bê tông cốt thép đáy kênh hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,648 m3
112 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km ô tô 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2191 100m3
113 Đào móng cống đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5086 100m3
114 Bê tông lót móng M100 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5118 m3
115 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1343 100m2
116 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3879 tấn
117 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4374 tấn
118 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,73 m2
119 Bê tông M200 đá 1x2 móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,775 m3
120 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1709 100m2
121 Bê tông M250 đá 1x2 tường cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,47 m3
122 Ván khuôn bản cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1794 100m2
123 Bê tông M250 đá 1x2 bản cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,02 m3
124 Bê tông M200 đá 1x2 tường cụm chia nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,947 m3
125 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 móng cống, cụm chi nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7161 100m3
126 Ván khuôn tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1745 100m2
127 Bê tông M200 đá 1x2 tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5854 m3
128 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0558 100m2
129 Bê tông M250 đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,6973 m3
130 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0396 100m2
131 Gia công lắp đặt cốt thép D<=10mm cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0391 tấn
132 Bê tông M200 đá 1x2 cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,297 m3
133 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Gk<=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
134 Sơn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m2
135 Ván khuôn trụ, dầm dàn đóng mở cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0718 100m2
136 Bê tông M200 đá 1x2 trụ, dầm dàn đóng mở cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 m3
137 Gia công lắp đặt cửa composit BxH=(1,55*1,2)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
138 Máy đóng mở V3,5; ti gai D40, L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
C KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH
D KÊNH HỘP, BXH =110X120 (CM)
1 Phá dỡ tường kênh xây gạch xây chiều dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,2116 m3
2 Phá dỡ đáy kênh bê tông bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,6919 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,9035 m3
4 Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6947 100m3
5 Bê tông lót móng kênh, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,7946 m3
6 Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,1509 m3
7 Ván khuôn móng kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2282 100m2
8 Ván khuôn tường kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3408 100m2
9 Bê tông tường kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,5724 m3
10 Ván khuôn giằng kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,918 100m2
11 Bê tông giằng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,672 m3
12 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,63 m2
13 Lắp dựng cốt thép tường kênh, giằng kênh ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,784 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường kênh, giằng kênh ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,585 tấn
15 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,617 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7658 100m3
17 Đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,7282 m3
E CỐNG QUA ĐƯỜNG
1 Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,026 m3
2 Bê tông mặt đường, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3328 m3
3 Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m3
4 Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
5 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
6 Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
7 Ván khuôn tường cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2496 100m2
8 Bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,125 m3
9 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m2
10 Lắp dựng cốt thép tường cống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2206 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường cống, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0435 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2206 tấn
13 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 m2
14 Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2401 100m3
15 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6325 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1238 100m3
F CỐNG TƯỚI
1 Ván khuôn tường, móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0528 100m2
2 Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1703 m3
3 Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,517 m3
4 Sản xuất cửa van phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1094 tấn
5 Lắp đặt cửa van phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1094 tấn
6 Gia công lắp cửa cống + giàn đóng mở Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 100m
8 Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 100m3
9 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5336 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0307 100m3
G TẤM ĐẬY ĐAN
1 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,715 m3
2 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8931 100m2
3 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7029 tấn
4 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3972 tấn
5 Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 683 tấm
H PHẦN MUA THIẾT BỊ
1 Máy bơm HL 980-9 (động cơ 33 kw ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Máy bơm chân không BCK 29-510 ( đ. cơ 3kw) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->