Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200913249-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912462 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh cấp cho công tác bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 18:43:00 đến ngày 2020-09-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,601,906,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ rãnh cũ + hoàn trả công trình cũ/ĐT.332 | |||
| 1 | Phá dỡ công trình cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4717 | 100m³ |
| 2 | Cắt khe 1x20 đường BT | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,54 | 10m |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4717 | 100m³ |
| 4 | Hoàn trả ngõ dân sinh bằng bê tông mác 250, đá 2x4. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4453 | m³ |
| 5 | Hoàn trả Bê tông đá 1x2, mác 200 (sân nhà dân) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,1624 | m³ |
| B | Viên vỉa + rãnh tam giác/ĐT.332 | |||
| 1 | Đá mạt đệm rãnh tam giác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,3625 | m³ |
| 2 | Ván khuôn bê tông rãnh tam giác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4035 | 100m² |
| 3 | Bê tông tấm rãnh tam giác, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,3625 | m³ |
| 4 | Lát rãnh tam giác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,25 | m² |
| 5 | Đệm viên vỉa dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 69,94 | m² |
| 6 | Lớp đá mạt đệm viên vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,497 | m³ |
| 7 | Bê tông viên vỉa M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,45 | m³ |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn viên vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9906 | 100m² |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên bó vỉa, thép vuông đều cạnh D10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0338 | tấn |
| 10 | Lắp đặt viên vỉa 100x26x23cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 269 | m |
| C | Rãnh xây gạch/ĐT.332 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,6942 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,4739 | m³ |
| 3 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 70,9478 | m³ |
| 4 | Xây gạch tường rãnh dọc VXM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 211,2708 | m³ |
| 5 | Trát vữa mác 75, dày 1,5 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 960,3217 | m² |
| 6 | Ván khuôn mũ mố rãnh dọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1443 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn bê tông bản đậy rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5191 | 100m² |
| 8 | Bê tông bản đậy rãnh M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68,64 | m³ |
| 9 | Cốt thép bản D<10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,9535 | tấn |
| 10 | Cốt thép bản D>10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,9582 | tấn |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,2977 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6298 | 10 tấn |
| 13 | Lắp đặt bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 572 | cấu kiện |
| 14 | Lấp đất hố móng rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,6989 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,9953 | 100m³ |
| D | Rãnh chịu lực/ĐT.332 | |||
| 1 | Đào hố móng rãnh đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3499 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,96 | m³ |
| 3 | Xây móng rãnh đá hộc vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,84 | m³ |
| 4 | Xây tường rãnh đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,441 | m³ |
| 5 | Trát vữa mác 75, dày 2,0 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 93,6025 | m² |
| 6 | Bê tông mũ mố, mác 200 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,44 | m³ |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,896 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,448 | 100m² |
| 9 | Bê tông bản rãnh, mác 250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,2 | m³ |
| 10 | Cốt thép mũ mố, D ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6608 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản D<10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4334 | tấn |
| 12 | Cốt thép bản D>10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5886 | tấn |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | tấn |
| 14 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8 | 10 tấn |
| 15 | Lắp đặt bản đậy rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56 | cấu kiện |
| 16 | Lấp đất hố móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,105 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2449 | 100m³ |
| E | Hố ga/ĐT.332 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0479 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4206 | m³ |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,631 | m³ |
| 4 | Xây gạch VXM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,9769 | m³ |
| 5 | Trát vữa mác 75, dày 1,5 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,1045 | m² |
| 6 | Bê tông mũ mố, M250 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8446 | m³ |
| 7 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0778 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn bê tông móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0886 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2196 | 100m² |
| 10 | Bê tông bản đậy rãnh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5552 | m³ |
| 11 | Cốt thép mũ mố D<10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1827 | tấn |
| 12 | Cốt thép bản D<10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0444 | tấn |
| 13 | Cốt thép bản D>10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1103 | tấn |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,888 | tấn |
| 15 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3888 | 10tấn |
| 16 | Lắp đặt bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | cấu kiện |
| 17 | Lấp đất hố móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0144 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0335 | 100m³ |
| F | Họng thu nước/ĐT.332 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0183 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2621 | m³ |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5242 | m³ |
| 4 | Xây gạch VXM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5227 | m³ |
| 5 | Trát vữa mác 75, dày 1,5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,96 | m² |
| 6 | Lấp đất hố móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0055 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0128 | 100m³ |
| G | Phá dỡ rãnh cũ, hoàn trả công trình cũ/ĐT.333 (tuyến chính) | |||
| 1 | Phá dỡ công trình cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0292 | 100m³ |
| 2 | Cắt khe 1x20 đường BT | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2 | 10m |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0292 | 100m³ |
| 4 | Hoàn trả ngõ dân sinh bằng bê tông đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,996 | m³ |
| H | Viên vỉa + rãnh tam giác/ĐT.333 (tuyến chính) | |||
| 1 | Đá mạt đệm rãnh tam giác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4625 | m³ |
| 2 | Ván khuôn bê tông rãnh tam giác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4155 | 100m² |
| 3 | Bê tông tấm rãnh tam giác, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4625 | m³ |
| 4 | Lát rãnh tam giác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 69,25 | m² |
| 5 | Đệm vữa viên vỉa dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72,02 | m² |
| 6 | Đệm đá mạt đệm viên vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,601 | m³ |
| 7 | Bê tông viên vỉa M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,61 | m³ |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn viên vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,0498 | 100m² |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên thu nước đường kính ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0328 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên thu nước thép vuông đều cạnh D10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0522 | tấn |
| 11 | Lắp đặt viên vỉa 100x26x23cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 277 | m |
| I | Rãnh xây gạch KD60/ĐT.333 (tuyến chính) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,561 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,177 | m³ |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,3541 | m³ |
| 4 | Xây gạch VXM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 107,4642 | m³ |
| 5 | Trát vữa mác 75, dày 1,5 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 488,4738 | m² |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5218 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1494 | 100m² |
| 8 | Bê tông bản đậy rãnh, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,32 | m³ |
| 9 | Cốt thép bản D<10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2603 | tấn |
| 10 | Cốt thép bản D>10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8061 | tấn |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8736 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2874 | 10 tấn |
| 13 | Lắp đặt bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 261 | cấu kiện |
| 14 | Lấp đất hố móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8262 | 100m³ |
| J | Rãnh chịu lực KD60/ĐT.333 (tuyến chính) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0402 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,96 | m³ |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,84 | m³ |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,608 | m³ |
| 5 | Trát vữa mác 75, dày 2,0 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,52 | m² |
| 6 | Bê tông mũ mố, M200 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,44 | m³ |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,096 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,048 | 100m² |
| 9 | Bê tông bản M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2 | m³ |
| 10 | Cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0708 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản D<10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0464 | tấn |
| 12 | Cốt thép bản D>10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0631 | tấn |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | tấn |
| 14 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 10 tấn |
| 15 | Lắp đặt bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cấu kiện |
| 16 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0121 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0281 | 100m³ |
| K | Hố ga/ĐT.333 (tuyến chính) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0401 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8827 | m³ |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8241 | m³ |
| 4 | Xây rãnh gạch VXM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,7902 | m³ |
| 5 | Trát vữa mác 75, dày 1,5 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,8855 | m² |
| 6 | Bê tông mũ mố, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4347 | m³ |
| 7 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0605 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn bê tông móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0689 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1708 | 100m² |
| 10 | Bê tông bản đậy rãnh M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2096 | m³ |
| 11 | Cốt thép mũ mố D<10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1421 | tấn |
| 12 | Cốt thép bản D<10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0345 | tấn |
| 13 | Cốt thép bản D>10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0858 | tấn |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,024 | tấn |
| 15 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3024 | 10tấn |
| 16 | Lắp đặt bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cấu kiện |
| 17 | Lấp đất hố móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,012 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0281 | 100m³ |
| L | Họng thu nước/ĐT.333 (tuyến chính) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0135 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1922 | m³ |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3844 | m³ |
| 4 | Xây rãnh gạch VXM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4048 | m³ |
| 5 | Trát vữa mác 75, dày 1,5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,68 | m² |
| 6 | Lấp đất hố móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,004 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0094 | 100m³ |
| M | Phá dỡ rãnh cũ + hoàn trả công trình cũ /ĐT.333 (tuyến nhánh) | |||
| 1 | Phá dỡ công trình cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2309 | 100m³ |
| 2 | Cắt khe 1x20 đường BT | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,8 | 10m |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2309 | 100m³ |
| 4 | Hoàn trả ngõ dân sinh bằng bê tông M250, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,4095 | m³ |
| 5 | Hoàn trả Bê tông M150, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,045 | m³ |
| N | Rãnh xây gạch KD60/ĐT.333 (tuyến nhánh) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,3205 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,3977 | m³ |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,7954 | m³ |
| 4 | Xây gạch VXM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 147,0075 | m³ |
| 5 | Trát vữa mác 75, dày 1,5 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 668,216 | m² |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8467 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8707 | 100m² |
| 8 | Bê tông bản đậy rãnh M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,21 | m³ |
| 9 | Cốt thép bản D<10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6843 | tấn |
| 10 | Cốt thép bản D>10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9458 | tấn |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,6767 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4677 | 10 tấn |
| 13 | Lắp đặt bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 423 | cấu kiện |
| 14 | Lấp đất hố móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,922 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3985 | 100m³ |
| O | Rãnh chịu lực KD60/ĐT.333 (tuyến nhánh) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,302 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,84 | m³ |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,36 | m³ |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,8363 | m³ |
| 5 | Trát vữa mác 75, dày 2,0 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,5907 | m² |
| 6 | Bê tông mũ mố M200, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,76 | m³ |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,784 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,392 | 100m² |
| 9 | Bê tông bản M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,8 | m³ |
| 10 | Cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5782 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản D<10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3793 | tấn |
| 12 | Cốt thép bản D>10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,515 | tấn |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,5 | tấn |
| 14 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,45 | 10 tấn |
| 15 | Lắp đặt bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49 | cấu kiện |
| 16 | Lấp đất hố móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0906 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2114 | 100m³ |
| P | Cống thoát nước/ĐT.332 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,5 | m3 |
| 3 | Cắt khe 1x20 đường bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1 | 10m |
| 4 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3013 | 100m³ |
| 5 | Đào bê tông đường cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,022 | 100m³ |
| 6 | Đá mạt đệm móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2259 | m³ |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,6 | m³ |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,76 | m³ |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,138 | m² |
| 10 | Xây gạch vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,8355 | m³ |
| 11 | Bê tông M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3029 | m³ |
| 12 | Bê tông mũ mố M200, đá 2x4cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9597 | m³ |
| 13 | Bê tông bản cống M250 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,0456 | m³ |
| 14 | Bê tông phủ bản M300 đá 0,5x1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,594 | m³ |
| 15 | Cổt thép bản cống D<10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1024 | tấn |
| 16 | Cổt thép bản cống D>10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1986 | tấn |
| 17 | Cốt thép mũ mố D<10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1616 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông bản cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | cấu kiện |
| 19 | Ván khuôn thép đổ bê tông bản cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1052 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1608 | 100m² |
| 21 | Hoàn trả mặt đường Bê tông M300, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2 | m³ |
| 22 | Vận chuyển đổ thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,217 | 100m³ |
| 23 | Đắp đất hố móng K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3013 | 100m³ |
| Q | Cống thoát nước/ĐT.333 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,007 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0961 | 100m³ |
| 3 | Đá mạt đệm móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9165 | m³ |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,075 | m³ |
| 5 | Xây sân cống cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,89 | m³ |
| 6 | Xây tường cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,53 | m³ |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,9795 | m² |
| 8 | Hố thu nước xây gạch vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9267 | m³ |
| 9 | Bê tông móng hố thu M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4034 | m³ |
| 10 | Bê tông mũ mố M200, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4298 | m³ |
| 11 | Bê tông bản cống M250 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4228 | m³ |
| 12 | Bê tông phủ bản M300 đá 0,5x1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0 | m³ |
| 13 | Cổt thép bản cống D<10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0124 | tấn |
| 14 | Cổt thép bản cống D>10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0339 | tấn |
| 15 | Cốt thép mũ mố D<10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0335 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cấu kiện |
| 17 | Ván khuôn thép đổ bê tông bản cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0176 | 100m² |
| 18 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0404 | 100m² |
| 19 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,75 | m³ |
| 20 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0874 | 100m³ |
| 21 | Đắp đất công trình K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0288 | 100m³ |
| R | Hạng mục đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Công tác đảm bảo giao thông | Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công trên đường đang khai thác | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi