Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200913249-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp giao thông
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200912462
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh cấp cho công tác bảo trì đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 18:43:00 đến ngày 2020-09-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,601,906,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ rãnh cũ + hoàn trả công trình cũ/ĐT.332
1 Phá dỡ công trình cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 2,4717 100m³
2 Cắt khe 1x20 đường BT Theo HSTK đã được phê duyệt 12,54 10m
3 Vận chuyển phế thải Theo HSTK đã được phê duyệt 2,4717 100m³
4 Hoàn trả ngõ dân sinh bằng bê tông mác 250, đá 2x4. Theo HSTK đã được phê duyệt 5,4453
5 Hoàn trả Bê tông đá 1x2, mác 200 (sân nhà dân) Theo HSTK đã được phê duyệt 10,1624
B Viên vỉa + rãnh tam giác/ĐT.332
1 Đá mạt đệm rãnh tam giác Theo HSTK đã được phê duyệt 3,3625
2 Ván khuôn bê tông rãnh tam giác Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4035 100m²
3 Bê tông tấm rãnh tam giác, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,3625
4 Lát rãnh tam giác Theo HSTK đã được phê duyệt 67,25
5 Đệm viên vỉa dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 69,94
6 Lớp đá mạt đệm viên vỉa Theo HSTK đã được phê duyệt 3,497
7 Bê tông viên vỉa M250, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,45
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn viên vỉa Theo HSTK đã được phê duyệt 1,9906 100m²
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên bó vỉa, thép vuông đều cạnh D10 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0338 tấn
10 Lắp đặt viên vỉa 100x26x23cm Theo HSTK đã được phê duyệt 269 m
C Rãnh xây gạch/ĐT.332
1 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,6942 100m³
2 Đá mạt đệm móng rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 35,4739
3 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 70,9478
4 Xây gạch tường rãnh dọc VXM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 211,2708
5 Trát vữa mác 75, dày 1,5 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 960,3217
6 Ván khuôn mũ mố rãnh dọc Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1443 100m²
7 Ván khuôn bê tông bản đậy rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 2,5191 100m²
8 Bê tông bản đậy rãnh M250, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 68,64
9 Cốt thép bản D<10 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,9535 tấn
10 Cốt thép bản D>10 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,9582 tấn
11 Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 6,2977 tấn
12 Vận chuyển cấu kiện bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6298 10 tấn
13 Lắp đặt bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 572 cấu kiện
14 Lấp đất hố móng rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 2,6989 100m³
15 Vận chuyển đất cấp III đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 6,9953 100m³
D Rãnh chịu lực/ĐT.332
1 Đào hố móng rãnh đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3499 100m³
2 Đá mạt đệm móng rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 8,96
3 Xây móng rãnh đá hộc vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 35,84
4 Xây tường rãnh đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 37,441
5 Trát vữa mác 75, dày 2,0 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 93,6025
6 Bê tông mũ mố, mác 200 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,44
7 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 0,896 100m²
8 Ván khuôn bê tông bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,448 100m²
9 Bê tông bản rãnh, mác 250, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,2
10 Cốt thép mũ mố, D ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6608 tấn
11 Cốt thép bản D<10 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4334 tấn
12 Cốt thép bản D>10 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5886 tấn
13 Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 28 tấn
14 Vận chuyển cấu kiện bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 2,8 10 tấn
15 Lắp đặt bản đậy rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 56 cấu kiện
16 Lấp đất hố móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,105 100m³
17 Vận chuyển đất cấp III đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2449 100m³
E Hố ga/ĐT.332
1 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0479 100m³
2 Đá mạt đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 2,4206
3 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,631
4 Xây gạch VXM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,9769
5 Trát vữa mác 75, dày 1,5 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 28,1045
6 Bê tông mũ mố, M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8446
7 Ván khuôn bê tông bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0778 100m²
8 Ván khuôn bê tông móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0886 100m²
9 Ván khuôn bê tông mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2196 100m²
10 Bê tông bản đậy rãnh, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,5552
11 Cốt thép mũ mố D<10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1827 tấn
12 Cốt thép bản D<10 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0444 tấn
13 Cốt thép bản D>10 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1103 tấn
14 Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 3,888 tấn
15 Vận chuyển cấu kiện bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3888 10tấn
16 Lắp đặt bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 18 cấu kiện
17 Lấp đất hố móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0144 100m³
18 Vận chuyển đất cấp III đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0335 100m³
F Họng thu nước/ĐT.332
1 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0183 100m³
2 Đá mạt đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2621
3 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5242
4 Xây gạch VXM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5227
5 Trát vữa mác 75, dày 1,5cm Theo HSTK đã được phê duyệt 3,96
6 Lấp đất hố móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0055 100m³
7 Vận chuyển đất cấp III đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0128 100m³
G Phá dỡ rãnh cũ, hoàn trả công trình cũ/ĐT.333 (tuyến chính)
1 Phá dỡ công trình cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0292 100m³
2 Cắt khe 1x20 đường BT Theo HSTK đã được phê duyệt 1,2 10m
3 Vận chuyển đất cấp III đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0292 100m³
4 Hoàn trả ngõ dân sinh bằng bê tông đá 2x4, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,996
H Viên vỉa + rãnh tam giác/ĐT.333 (tuyến chính)
1 Đá mạt đệm rãnh tam giác Theo HSTK đã được phê duyệt 3,4625
2 Ván khuôn bê tông rãnh tam giác Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4155 100m²
3 Bê tông tấm rãnh tam giác, M250, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,4625
4 Lát rãnh tam giác Theo HSTK đã được phê duyệt 69,25
5 Đệm vữa viên vỉa dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 72,02
6 Đệm đá mạt đệm viên vỉa Theo HSTK đã được phê duyệt 3,601
7 Bê tông viên vỉa M250, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,61
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn viên vỉa Theo HSTK đã được phê duyệt 2,0498 100m²
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên thu nước đường kính ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0328 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên thu nước thép vuông đều cạnh D10 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0522 tấn
11 Lắp đặt viên vỉa 100x26x23cm Theo HSTK đã được phê duyệt 277 m
I Rãnh xây gạch KD60/ĐT.333 (tuyến chính)
1 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,561 100m³
2 Đá mạt đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 16,177
3 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 32,3541
4 Xây gạch VXM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 107,4642
5 Trát vữa mác 75, dày 1,5 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 488,4738
6 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5218 100m²
7 Ván khuôn đổ bê tông bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1494 100m²
8 Bê tông bản đậy rãnh, M250, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 31,32
9 Cốt thép bản D<10 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,2603 tấn
10 Cốt thép bản D>10 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8061 tấn
11 Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 2,8736 tấn
12 Vận chuyển cấu kiện bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2874 10 tấn
13 Lắp đặt bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 261 cấu kiện
14 Lấp đất hố móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8262 100m³
J Rãnh chịu lực KD60/ĐT.333 (tuyến chính)
1 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0402 100m³
2 Đá mạt đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,96
3 Xây móng bằng đá hộc vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,84
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,608
5 Trát vữa mác 75, dày 2,0 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 11,52
6 Bê tông mũ mố, M200 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,44
7 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 0,096 100m²
8 Ván khuôn bê tông bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,048 100m²
9 Bê tông bản M250, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,2
10 Cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0708 tấn
11 Cốt thép bản D<10 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0464 tấn
12 Cốt thép bản D>10 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0631 tấn
13 Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 3 tấn
14 Vận chuyển cấu kiện bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3 10 tấn
15 Lắp đặt bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 6 cấu kiện
16 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0121 100m³
17 Vận chuyển đất cấp III đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0281 100m³
K Hố ga/ĐT.333 (tuyến chính)
1 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0401 100m³
2 Đá mạt đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8827
3 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,8241
4 Xây rãnh gạch VXM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,7902
5 Trát vữa mác 75, dày 1,5 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 23,8855
6 Bê tông mũ mố, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4347
7 Ván khuôn bê tông bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0605 100m²
8 Ván khuôn bê tông móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0689 100m²
9 Ván khuôn bê tông mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1708 100m²
10 Bê tông bản đậy rãnh M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,2096
11 Cốt thép mũ mố D<10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1421 tấn
12 Cốt thép bản D<10 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0345 tấn
13 Cốt thép bản D>10 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0858 tấn
14 Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 3,024 tấn
15 Vận chuyển cấu kiện bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3024 10tấn
16 Lắp đặt bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 14 cấu kiện
17 Lấp đất hố móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,012 100m³
18 Vận chuyển đất cấp III đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0281 100m³
L Họng thu nước/ĐT.333 (tuyến chính)
1 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0135 100m³
2 Đá mạt đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1922
3 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3844
4 Xây rãnh gạch VXM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4048
5 Trát vữa mác 75, dày 1,5cm Theo HSTK đã được phê duyệt 3,68
6 Lấp đất hố móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,004 100m³
7 Vận chuyển đất cấp III đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0094 100m³
M Phá dỡ rãnh cũ + hoàn trả công trình cũ /ĐT.333 (tuyến nhánh)
1 Phá dỡ công trình cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2309 100m³
2 Cắt khe 1x20 đường BT Theo HSTK đã được phê duyệt 9,8 10m
3 Vận chuyển đất cấp III đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2309 100m³
4 Hoàn trả ngõ dân sinh bằng bê tông M250, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,4095
5 Hoàn trả Bê tông M150, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,045
N Rãnh xây gạch KD60/ĐT.333 (tuyến nhánh)
1 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,3205 100m³
2 Đá mạt đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 26,3977
3 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 52,7954
4 Xây gạch VXM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 147,0075
5 Trát vữa mác 75, dày 1,5 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 668,216
6 Ván khuôn móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8467 100m²
7 Ván khuôn bê tông bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8707 100m²
8 Bê tông bản đậy rãnh M250, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 51,21
9 Cốt thép bản D<10 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,6843 tấn
10 Cốt thép bản D>10 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,9458 tấn
11 Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 4,6767 tấn
12 Vận chuyển cấu kiện bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4677 10 tấn
13 Lắp đặt bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 423 cấu kiện
14 Lấp đất hố móng Theo HSTK đã được phê duyệt 1,922 100m³
15 Vận chuyển đất cấp III đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 4,3985 100m³
O Rãnh chịu lực KD60/ĐT.333 (tuyến nhánh)
1 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,302 100m³
2 Đá mạt đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 7,84
3 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 31,36
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 31,8363
5 Trát vữa mác 75, dày 2,0 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 79,5907
6 Bê tông mũ mố M200, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,76
7 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 0,784 100m²
8 Ván khuôn bê tông bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,392 100m²
9 Bê tông bản M250, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,8
10 Cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5782 tấn
11 Cốt thép bản D<10 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3793 tấn
12 Cốt thép bản D>10 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,515 tấn
13 Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 24,5 tấn
14 Vận chuyển cấu kiện bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 2,45 10 tấn
15 Lắp đặt bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 49 cấu kiện
16 Lấp đất hố móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0906 100m³
17 Vận chuyển đất cấp III đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2114 100m³
P Cống thoát nước/ĐT.332
1 Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 16 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 3,5 m3
3 Cắt khe 1x20 đường bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1 10m
4 Đào móng đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3013 100m³
5 Đào bê tông đường cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 0,022 100m³
6 Đá mạt đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 2,2259
7 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,6
8 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,76
9 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 29,138
10 Xây gạch vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,8355
11 Bê tông M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3029
12 Bê tông mũ mố M200, đá 2x4cm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,9597
13 Bê tông bản cống M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,0456
14 Bê tông phủ bản M300 đá 0,5x1 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,594
15 Cổt thép bản cống D<10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1024 tấn
16 Cổt thép bản cống D>10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1986 tấn
17 Cốt thép mũ mố D<10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1616 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông bản cống Theo HSTK đã được phê duyệt 15 cấu kiện
19 Ván khuôn thép đổ bê tông bản cống Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1052 100m²
20 Ván khuôn bê tông mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1608 100m²
21 Hoàn trả mặt đường Bê tông M300, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,2
22 Vận chuyển đổ thải Theo HSTK đã được phê duyệt 0,217 100m³
23 Đắp đất hố móng K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3013 100m³
Q Cống thoát nước/ĐT.333
1 Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 2,007 m3
2 Đào móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0961 100m³
3 Đá mạt đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9165
4 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,075
5 Xây sân cống cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,89
6 Xây tường cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,53
7 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 14,9795
8 Hố thu nước xây gạch vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9267
9 Bê tông móng hố thu M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4034
10 Bê tông mũ mố M200, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4298
11 Bê tông bản cống M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4228
12 Bê tông phủ bản M300 đá 0,5x1 Theo HSTK đã được phê duyệt 0
13 Cổt thép bản cống D<10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0124 tấn
14 Cổt thép bản cống D>10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0339 tấn
15 Cốt thép mũ mố D<10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0335 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cấu kiện
17 Ván khuôn thép đổ bê tông bản cống Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0176 100m²
18 Ván khuôn bê tông mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0404 100m²
19 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Theo HSTK đã được phê duyệt 2,75
20 Vận chuyển phế thải Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0874 100m³
21 Đắp đất công trình K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0288 100m³
R Hạng mục đảm bảo giao thông
1 Công tác đảm bảo giao thông Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công trên đường đang khai thác 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->