Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200942216-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 18:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Xã Hoằng Phú, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942149 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng khu dân cư số 07/QĐ-UBND ngày 07/5/2020 của UBND huyện Hoằng Hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 18:15:00 đến ngày 2020-09-23 18:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,752,206,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng thủ công | Theo TKBVTC được phê duyệt | 50,608 | m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,6155 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,1216 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp, đào khuôn bằng thủ công, đất C2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,594 | m3 |
| 5 | Đào cấp, đào khuôn máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,0688 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6683 | 100m3 |
| 7 | Mua đất về đắp công trình | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3.378,7904 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 33,7879 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 33,7879 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 33,7879 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,495 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 28,4058 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,0571 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,8 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12,1372 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,7647 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,7647 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,7647 | 100tấn |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12,1372 | 100m2 |
| 20 | VXM dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 71,97 | m2 |
| 21 | Đá đan rãnh 30x25x3cm + vận chuyển | Theo TKBVTC được phê duyệt | 71,97 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 71,97 | m2 |
| 23 | Ván khuôn móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5757 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,48 | m3 |
| 25 | VXM dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 74,84 | m2 |
| 26 | Đá bó vỉa hè + vận chuyển | Theo TKBVTC được phê duyệt | 287,86 | m |
| 27 | Lắp đặt bó vỉa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 287,86 | cái |
| 28 | Ván khuôn móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,095 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,05 | m3 |
| 30 | VXM dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20,91 | m2 |
| 31 | Bó vỉa hố trồng cây + vận chuyển | Theo TKBVTC được phê duyệt | 108 | m |
| 32 | Lắp bó vỉa hố trồng cây | Theo TKBVTC được phê duyệt | 108 | cái |
| 33 | Đất màu trồng cây | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,8 | m3 |
| 34 | Cây chống | Theo TKBVTC được phê duyệt | 81 | cây |
| 35 | Tiêu chuẩn cây cao tối thiểu 3m, đường kính gốc tối thiểu 10cm, cây phải còn sống xanh tốt (bao gồm công chăm sóc đến khi sống) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 27 | cây |
| 36 | Ván khuôn móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2869 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,15 | m3 |
| 38 | Xây bó vỉa gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,94 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 94,68 | m2 |
| 40 | Lát đá vỉa hè | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1.094,08 | m2 |
| 41 | VXM dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1.094,08 | m2 |
| 42 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4447 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 24,65 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6268 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 36,98 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 52,4 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 238,19 | m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ mũ rãnh | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,0894 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,5522 | tấn |
| 50 | Bê tông mũ rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 19,56 | m3 |
| 51 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,8525 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,767 | tấn |
| 53 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 17,55 | m3 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 208,94 | 1cấu kiện |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,24 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1857 | 100m2 |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,15 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,67 | m3 |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 34,77 | m2 |
| 60 | Ván khuôn mũ hố ga | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2576 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ HG, đường kính <=10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0552 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ HG, đường kính >10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2591 | tấn |
| 63 | Bê tông mũ HG, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,39 | m3 |
| 64 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0864 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2699 | tấn |
| 66 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,73 | m3 |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20 | 1cấu kiện |
| 68 | Gia công thép lưới chắn rác | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3922 | tấn |
| 69 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3922 | tấn |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,43 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0069 | 100m2 |
| 72 | Bê tông móng cửa xả SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ tường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,7309 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1782 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3341 | tấn |
| 76 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,84 | m3 |
| 77 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1279 | 100m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4015 | tấn |
| 79 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,49 | m3 |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 18 | 1cấu kiện |
| 81 | Bê tông phủ mặt, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,59 | m3 |
| B | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào đường ống bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,7557 | 100m3 |
| 2 | Đào bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,9775 | m3 |
| 3 | Đắp móng đường ống bằng đầm cóc | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3417 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4014 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng thủ công | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,46 | m3 |
| 6 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Theo TKBVTC được phê duyệt | 69,9 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm, dày 3,8mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,33 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 9 | Chi phí đấu nối và các phụ kiện theo kèm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,33 | 100m |
| 11 | Khử trùng ống nước, ĐK 63mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,33 | 100m |
| 12 | Nước thử áp lực+ thau xả | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,33 | 100m |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG, SINH HOẠT | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,4/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70+1x50sqmmkV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 182,68 | m |
| 2 | Hộp đầu cáp ngoài trời 0,4kV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Đầu cốt đồng Cu-70 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng Cu-95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 21 | cái |
| 5 | Tủ công tơ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | tủ |
| 6 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi trên vỉa hè | Theo TKBVTC được phê duyệt | 155,91 | m |
| 7 | Rãnh 1 cáp 0,4kV dưới đường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,5 | m |
| 8 | Lắp ống nhựa HDPE D85/65 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 155,91 | m |
| 9 | Lắp ống thép bảo vệ cáp D75 mạ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,5 | m |
| 10 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9 | cái |
| 11 | Măng sông ống nhựa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Măng xông ống thép F75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | m |
| 13 | Tiếp địa tủ công tơ 6 RC-2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 14 | Cáp ngầm 0,4/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70+1x50sqmmkV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 237,808 | m |
| 15 | Cột bê tông li tâm PC-8,5-4,3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cột |
| 16 | Móng cột bê tông li tâm PC-8,5-4,3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | móng |
| 17 | Đai thép không rỉ + khóa đai thép | Theo TKBVTC được phê duyệt | 13 | cái |
| 18 | Kẹp hãm (kẹp siết vặn xoắn) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 19 | Móc treo cáp D20 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 20 | Tiếp địa RC-2 móng cột BTLT | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC/PVC.1kV 3x10+1x6mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 143 | m |
| 22 | Dây đấu đèn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 44 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu-10 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 30 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng Cu-6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp Φ85/65 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 128 | m |
| 26 | Dây đồng trần M10 lắp tiếp địa liên hoàn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 143 | m |
| 27 | Cột thép bát giác liền cần đơn cao 9m, dày 3,5mm vươn 1,5m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | cột |
| 28 | Bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A + Aptomat 10A | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | bộ |
| 29 | Đèn cao áp + bóng 100W | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | bộ |
| 30 | Hào cáp đường điện chiếu sáng đi trên vỉa hè | Theo TKBVTC được phê duyệt | 143 | m |
| 31 | Móng cột đèn chiếu sáng + tiếp địa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | móng |
| 32 | Tủ điện chiếu sáng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | tủ |
| 33 | Móng tủ điện chiếu sáng + tiếp địa tủ điện chiếu sáng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | tủ |
| D | CẦU BTCT | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 17,52 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,7797 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,2244 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm chữ T, I | Theo TKBVTC được phê duyệt | 40,45 | m2 |
| 5 | Nâng hạ dầm cầu bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8 | 1 dầm |
| 6 | Di chuyển dầm cầu bê tông 30m đến vị trí lắp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8 | 1dầm/10m |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục >3T bằng náy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8 | cái |
| 8 | Bê tông mối nối 30MPa, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0377 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,48 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,8811 | tấn |
| 12 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,0347 | tấn |
| 13 | Lắp dựng lan can | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,0347 | tấn |
| 14 | Bulon M16 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 56 | cái |
| 15 | Sản xuất ống thoát nước gang đúc | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0714 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống thoát nước gang đúc | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0714 | tấn |
| 17 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn cầu thang, lan can, sàn thao tác | Theo TKBVTC được phê duyệt | 24,72 | m2 |
| 18 | Ván khuôn lan can | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,121 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mặt cầu 30MPa, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,73 | m3 |
| 20 | Cốt thép mặt cầu d<=10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,415 | tấn |
| 21 | Quét Sikadur | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,72 | m2 |
| 22 | Vữa Sikagrout | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 23 | Sơn phòng nước 2 lớp mặt cầu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 90 | 1m2 |
| 24 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15 | m |
| 25 | Hàn các loại | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,336 | m2 |
| 26 | Keo epoxy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,62 | lít |
| 27 | Bu long I d12 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 60 | cái |
| 28 | Bê tông mố cầu 30MPa đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 116,94 | m3 |
| 29 | Bê tông đệm mố cầu 12MPa đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,28 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,7968 | tấn |
| 31 | Ván khuôn mố cầu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,714 | 100m2 |
| 32 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 39,1875 | 100m |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,254 | 100m2 |
| 34 | Đá dăm đệm bản quá độ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,5 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ bản quá độ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,222 | 100m2 |
| 36 | Bê tông bản 25MPa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 11,4 | m3 |
| 37 | Cốt thép bản d<=10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,086 | tấn |
| 38 | Cốt thép bản d>10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,2304 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ bản quá độ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,222 | 100m2 |
| 40 | Nâng hạ bản quá độ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | 1 dầm |
| 41 | Di chuyển 30m đến vị trí lắp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | 1dầm/10m |
| 42 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0459 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0716 | tấn |
| 45 | Bê tông, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,64 | m3 |
| 46 | Bơm hút nước | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20 | ca |
| 47 | Đào móng mố cầu bằng máy đào | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,9562 | 100m3 |
| 48 | Đào móng mố cầu bằng thủ công | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15,559 | m3 |
| 49 | Mua đất về đắp qua dây truyền sàng để đắp sau mố cầu chi phí 95000đ/m3 đất lấy tại mỏ đất xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc cự ly vận chuyển về đến công trình 8,0 km | Theo TKBVTC được phê duyệt | 56,5 | m3 |
| 50 | Mua đất về đắp công trình | Theo TKBVTC được phê duyệt | 60,7149 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,1721 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,1721 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,1721 | 100m3 |
| 54 | Đắp bờ đê quây thủ công bằng đất tận dụng từ đào | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,5125 | m3 |
| 55 | Đắp đất đê quây bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,0474 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,0373 | 100m3 |
| 57 | Ống cống D100 dẫn dòng (giá bao gồm vận chuyển) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 28 | m |
| 58 | Lắp ống cống | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,3333 | cái |
| 59 | Thanh thải ống cống | Theo TKBVTC được phê duyệt | 28 | m |
| 60 | Đào xúc đất đổ đi sau khi thi công-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,1025 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,1025 | 100m3 |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,61 | m3 |
| 63 | Xây chân khay bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,52 | m3 |
| 64 | Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,66 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0469 | 100m2 |
| 66 | Bê tông viên gờ chắn mác 200 đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,31 | m3 |
| 67 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy vận chuyển lắp đặt | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | 1 cấu kiện |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi