Gói thầu: xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925716-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| Tên gói thầu | xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860971 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 09:31:00 đến ngày 2020-09-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,362,199,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Đề xuất của nhà thầu | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Đề xuất của nhà thầu | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục chính | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 60,2784 | M3 |
| 2 | Đóng cọc tràm L=4,8, ngọn >= 4,2cm, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 23,04 | 100M |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4019 | 100M3 |
| 4 | Đào bùn đặc, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2,576 | M3 |
| 5 | Đắp cát đệm đáy móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2,576 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2,576 | M3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2368 | 100M2 |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,173 | Tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1827 | Tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 6,432 | M3 |
| 11 | Đắp cát công nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,3046 | 100M3 |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1037 | Tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,5894 | Tấn |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4188 | 100M2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 4,188 | M3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày 10cm, cao <= 4m, vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2,9424 | M3 |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0776 | Tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,3533 | Tấn |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,5312 | 100M2 |
| 20 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2,868 | M3 |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0789 | Tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4523 | Tấn |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,503 | 100M2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3,7715 | M3 |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô, cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,111 | Tấn |
| 26 | SXLD cốt thép lanh tô, cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0288 | Tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2279 | 100M2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,038 | M3 |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0237 | Tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0791 | Tấn |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2272 | 100M2 |
| 32 | Bê tông giằng tường, diềm mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,0524 | M3 |
| 33 | SXLD cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2784 | Tấn |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,5747 | 100M2 |
| 35 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3,3725 | M3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3,1914 | M3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày 10cm, cao <= 4m, vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 11,6404 | M3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 149,5633 | M2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 181,3393 | M2 |
| 40 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M.75, phía trong trát đến trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 19,25 | M2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 19,125 | M2 |
| 42 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 62,776 | M2 |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 33,3008 | M2 |
| 44 | Trải cao su lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,032 | 100M2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4771 | Tấn |
| 46 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 8,976 | M3 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 107,84 | M2 |
| 48 | Lát nền, sàn, vữa XM M.75, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 102,8 | M2 |
| 49 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 35,04 | M2 |
| 50 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 13,44 | M2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 5,04 | M2 |
| 52 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường Sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2,56 | M2 |
| 53 | Ốp đá chẻ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 15,66 | M2 |
| 54 | Lắp dựng trần tấm Prima, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 79,46 | TT |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,3509 | Tấn |
| 56 | Sản xuất giằng mái thép hộp 60x120x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,174 | Tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ + Kèo + Giằng kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,5249 | Tấn |
| 58 | Lợp mái Tôn màu sóng vuông dày 4,2dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,624 | 100M2 |
| 59 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0943 | Tấn |
| 60 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0821 | Tấn |
| 61 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 6,0064 | M2 |
| 62 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 331,2176 | M2 |
| 63 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 101,151 | M2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 187,9383 | M2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 244,1153 | M2 |
| 66 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung vách gỗ (gỗ nhóm 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 14,4 | M2 |
| 67 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm kính mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3,58 | M2 |
| 68 | Cung cấp và lắp dựng cửa bật khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,5 | M2 |
| 69 | Cung cấp và lắp dựng cửa sắt xếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 16,84 | M2 |
| 70 | Cung cấp và lắp dựng khung thép bảo vệ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 14,4 | M2 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,17 | 100M |
| 72 | Sản xuất cột Bằng thép ống D60, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0479 | Tấn |
| 73 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,048 | Tấn |
| 74 | Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1489 | Tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1489 | Tấn |
| 76 | Lợp mái bằng Tôn màu sóng vuông, dày 42dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4064 | 100M2 |
| 77 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 12,168 | M3 |
| 78 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,63 | M3 |
| 79 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0161 | 100M2 |
| 80 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,927 | M3 |
| 81 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày 20cm, cao <= 4m, vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3,06 | M3 |
| 82 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,412 | M3 |
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 38,84 | M2 |
| 84 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0123 | 100M2 |
| 85 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0861 | Tấn |
| 86 | Sản xuất cấu kiện BTĐS tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,3717 | M3 |
| 87 | Lắp các loại cấu kiện BTĐS bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 88 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 91 | Lắp đặt phểu thu đường kính 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 92 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,35 | 100M |
| 94 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 95 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,12 | 100M |
| 97 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,5 | 100M |
| 99 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 100 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 101 | Đồng hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 102 | Lắp đặt quạt đảo | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 7 | Bộ |
| 104 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa 14x25mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 50 | Mét |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa gân D20mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 60 | Mét |
| 108 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 80 | Mét |
| 109 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 250 | Mét |
| 110 | Lắp bảng nhựa vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 7 | Cái |
| 111 | Lắp công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 112 | Lắp ổ cắm điện, loại ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 113 | Lắp đặt CCB 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 114 | Lắp tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 115 | Lắp đặt công tơ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 116 | Rải tấm cao su sọc lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 15,7556 | 100M2 |
| 117 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá 0x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,7878 | 100M3 |
| 118 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 126,0448 | M3 |
| 119 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 26,2593 | 10m |
| 120 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,072 | M3 |
| 121 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4993 | M3 |
| 122 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,413 | M2 |
| 123 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,413 | M2 |
| 124 | Sản xuất cột Bằng thép ống mạ kẽm D42-72, dày 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0162 | Tấn |
| 125 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 33,5088 | M3 |
| 126 | Đóng cọc tràm, L=4,5m, ĐK ngọn >=35cm, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 16,11 | 100M |
| 127 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 22,3392 | M3 |
| 128 | Đào bùn đặc, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,432 | M3 |
| 129 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,432 | M3 |
| 130 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,432 | M3 |
| 131 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2712 | 100M2 |
| 132 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1142 | Tấn |
| 133 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,136 | Tấn |
| 134 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 4,452 | M3 |
| 135 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1955 | 100M2 |
| 136 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0212 | Tấn |
| 137 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2822 | Tấn |
| 138 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,9552 | M3 |
| 139 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1792 | 100M2 |
| 140 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0236 | Tấn |
| 141 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1083 | Tấn |
| 142 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,896 | M3 |
| 143 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1017 | 100M2 |
| 144 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,6777 | M3 |
| 145 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày 10cm, vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,9323 | M3 |
| 146 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 21,76 | M2 |
| 147 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 27,8557 | M2 |
| 148 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 33,907 | M2 |
| 149 | Trát gờ chỉ, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 25,2 | Mét |
| 150 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 39,1312 | M2 |
| 151 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 39,1312 | M2 |
| 152 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 7,92 | M2 |
| 153 | Lắp dựng cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 7,92 | M2 |
| 154 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 33,907 | M2 |
| 155 | Bả bằng ma tít vào cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 74,8157 | M2 |
| 156 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 108,7227 | M2 |
| 157 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 45,9952 | M2 |
| 158 | Lắp bảng Alu vào tường (bao gồm khung chữ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Bảng |
| 159 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0546 | Tấn |
| 160 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2839 | Tấn |
| 161 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,234 | 100M2 |
| 162 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,17 | M3 |
| 163 | Lắp các loại cấu kiện BTĐS bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 39 | Cái |
| 164 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 9,75 | M3 |
| 165 | Sản xuất lắp dựng hàng rào lưới B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 321,858 | M2 |
| 166 | Phát hoang mặt bằng bằng thủ công, rừng loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 17,0755 | 100m2 |
| 167 | Đào đất để dắp đê bao chắn cát, máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,4826 | 100M3 |
| 168 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 13,5822 | 100M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi