Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200943973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Trung Chánh |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200832823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 08:47:00 đến ngày 2020-09-29 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,524,142,995 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN TMT5A | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2035 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2035 | 100m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM dày 15cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 58,5 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,39 | 100m2 |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM - chiều dày ≤ 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,724 | 10m |
| 6 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,764 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,179 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,268 | 100m3 |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,458 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,165 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát lót móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,76 | m3 |
| 12 | Bê tông lót hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,76 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | 100m2 |
| 14 | Hầm ga đổ tại chỗ bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,87 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm ga phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,714 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,847 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,014 | tấn |
| 18 | Đà hầm đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,27 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đường kính < 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,054 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,184 | tấn |
| 21 | Sản xuất thép hình đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,261 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,115 | 100m2 |
| 23 | Sơn chống gỉ thép đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,82 | 1m2 |
| 24 | Lắp đặt đà hầm trọng lượng > 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | 1cấu kiện |
| 25 | Tấm đan đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,73 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính < 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,005 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,129 | tấn |
| 28 | Sản xuất thép hình nắp đan bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,245 | tấn |
| 29 | Ống PVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,2 | m |
| 30 | Sơn chống gỉ thép hình nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,96 | 1m2 |
| 31 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng < 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | 1cấu kiện |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 300m - đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,531 | 100m3 |
| B | NGUYỄN HỮU CẦU | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,395 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,395 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,298 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,298 | 100m2 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,24 | 100m |
| 6 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,402 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,234 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,213 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,19 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,57 | m3 |
| 11 | Bê tông chèn cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 82,32 | m3 |
| 12 | Vữa XM mác 75, mối nối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,6 | m2 |
| 13 | Gối cống đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,45 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,816 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,588 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | 1 đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 49 | 1 đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | đoạn |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | 1 đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | 1 đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 80 | 1 đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 23 | mối nối |
| 23 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 72 | mối nối |
| 24 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 119 | cái |
| 25 | Lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 238 | cái |
| 26 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,808 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,176 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát lót móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,03 | m3 |
| 29 | Bê tông lót hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,03 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,611 | 100m2 |
| 31 | Hầm ga phần đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,26 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga phần đúc sẵn đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,483 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn phần hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,661 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn <= 5T | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 35 | Hầm ga đổ tại chỗ bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 55,77 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm ga phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,777 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,188 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,151 | tấn |
| 39 | Đà hầm đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,49 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đường kính < 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,275 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,94 | tấn |
| 42 | Sản xuất thép hình đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,335 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,589 | 100m2 |
| 44 | Sơn chống gỉ thép đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 55,9 | 1m2 |
| 45 | Lắp đặt đà hầm trọng lượng > 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 46 | 1cấu kiện |
| 46 | Tấm đan đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,73 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính < 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,024 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,662 | tấn |
| 49 | Sản xuất thép hình nắp đan bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,252 | tấn |
| 50 | Ống PVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,8 | m |
| 51 | Sơn chống gỉ thép hình nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,4 | 1m2 |
| 52 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng < 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 46 | 1cấu kiện |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 500m - đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,336 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG HÀ NỘI | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,53 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,53 | 100m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM dày 15cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 120,75 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,69 | 100m2 |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM - chiều dày ≤ 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,32 | 10m |
| 6 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,508 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,162 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,243 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,03 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,3 | m3 |
| 11 | Bê tông chèn cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,18 | m3 |
| 12 | Vữa XM mác 75, mối nối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m2 |
| 13 | Gối cống đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,41 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,379 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,27 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | 1 đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 42 | 1 đoạn ống |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | mối nối |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 33 | mối nối |
| 21 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 85 | cái |
| 23 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,881 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,381 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát lót móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,35 | m3 |
| 26 | Bê tông lót hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,35 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,067 | 100m2 |
| 28 | Hầm ga đổ tại chỗ bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,24 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm ga phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,494 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,321 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,041 | tấn |
| 32 | Đà hầm đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,69 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đường kính < 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,072 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,245 | tấn |
| 35 | Sản xuất thép hình đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,348 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,154 | 100m2 |
| 37 | Sơn chống gỉ thép đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,05 | 1m2 |
| 38 | Lắp đặt đà hầm trọng lượng > 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | 1cấu kiện |
| 39 | Tấm đan đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,97 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính < 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,006 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,173 | tấn |
| 42 | Sản xuất thép hình nắp đan bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,327 | tấn |
| 43 | Ống PVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6 | m |
| 44 | Sơn chống gỉ thép hình nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,86 | 1m2 |
| 45 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng < 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | 1cấu kiện |
| 46 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 300m - đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5 | 100m3 |
| D | TUYẾN MỸ HUỀ 2 | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,25 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,25 | 100m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM dày 15cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,5 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,33 | 100m2 |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM - chiều dày ≤ 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,646 | 10m |
| 6 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,001 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,672 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,008 | 100m3 |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,684 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,316 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát lót móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,57 | m3 |
| 12 | Bê tông lót hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,57 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,045 | 100m2 |
| 14 | Hầm ga đổ tại chỗ bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,25 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm ga phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,17 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,941 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | tấn |
| 18 | Đà hầm đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,13 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đường kính < 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,048 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,163 | tấn |
| 21 | Sản xuất thép hình đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,232 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,102 | 100m2 |
| 23 | Sơn chống gỉ thép đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,86 | 1m2 |
| 24 | Lắp đặt đà hầm trọng lượng > 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | 1cấu kiện |
| 25 | Tấm đan đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,65 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính < 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,004 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,115 | tấn |
| 28 | Sản xuất thép hình nắp đan bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,218 | tấn |
| 29 | Ống PVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6 | m |
| 30 | Sơn chống gỉ thép hình nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,67 | 1m2 |
| 31 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng < 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | 1cấu kiện |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 300m - đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,429 | 100m3 |
| E | TUYẾN HẺM 4MH-TM-TX | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2305 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2305 | 100m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM dày 15cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60,75 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,405 | 100m2 |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM - chiều dày ≤ 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,72 | 10m |
| 6 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,051 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,288 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,432 | 100m3 |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,509 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,195 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát lót móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,76 | m3 |
| 12 | Bê tông lót hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,76 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | 100m2 |
| 14 | Hầm ga đổ tại chỗ bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,92 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm ga phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,82 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,884 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | tấn |
| 18 | Đà hầm đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,27 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đường kính < 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,054 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,184 | tấn |
| 21 | Sản xuất thép hình đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,261 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,115 | 100m2 |
| 23 | Sơn chống gỉ thép đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,82 | 1m2 |
| 24 | Lắp đặt đà hầm trọng lượng > 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | 1cấu kiện |
| 25 | Tấm đan đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,73 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính < 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,005 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,129 | tấn |
| 28 | Sản xuất thép hình nắp đan bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,245 | tấn |
| 29 | Ống PVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,2 | m |
| 30 | Sơn chống gỉ thép hình nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,96 | 1m2 |
| 31 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng < 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | 1cấu kiện |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 300m - đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,527 | 100m3 |
| F | TUYẾN TMT5B | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,141 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,141 | 100m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM dày 15cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,264 | 100m2 |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM - chiều dày ≤ 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,16 | 10m |
| 6 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,543 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,131 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,196 | 100m3 |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,306 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,11 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát lót móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,35 | m3 |
| 12 | Bê tông lót hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,35 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,067 | 100m2 |
| 14 | Hầm ga đổ tại chỗ bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,92 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm ga phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,477 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,564 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,009 | tấn |
| 18 | Đà hầm đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,85 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đường kính < 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,123 | tấn |
| 21 | Sản xuất thép hình đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,174 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,077 | 100m2 |
| 23 | Sơn chống gỉ thép đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,22 | 1m2 |
| 24 | Lắp đặt đà hầm trọng lượng > 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | 1cấu kiện |
| 25 | Tấm đan đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,49 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính < 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,003 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,086 | tấn |
| 28 | Sản xuất thép hình nắp đan bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,163 | tấn |
| 29 | Ống PVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8 | m |
| 30 | Sơn chống gỉ thép hình nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,64 | 1m2 |
| 31 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng < 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | 1cấu kiện |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 300m - đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,355 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi