Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng đô thị và hạ tầng Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200933706 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 08:24:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,515,599,553 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bụi xanh, ruối đường kính bụi <=30cm | 515 | bụi | |
| 2 | Đào nền đường đất C3 | 674,18 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đất C3 | 1.769,03 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường mở rộng -đất cấp III | 120,11 | m3 | |
| 5 | Đắp cát đen hạt nhỏ K95 | 1.743,64 | m3 | |
| 6 | Mua cát đen đắp nền đường | 2.127,241 | m3 | |
| 7 | Đắp lề đường, đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,95 | 289,17 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất chung chuyển, phạm vi ≤500m-đất cấp III | 2,892 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải | 2.274,15 | m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 699,96 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 2,698 | 100m2 | |
| 3 | Đắp cát vàng đệm nền móng công trình | 104,88 | m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 6,486 | 100m3 | |
| 5 | Thi công khe co | 846,79 | m | |
| 6 | Thi công khe giãn | 55 | m | |
| 7 | Thi công khe dọc | 688,9 | m | |
| 8 | Xoa phẳng mặt đường bằng máy xoa | 3.499,78 | m2 | |
| C | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng tường chắn đất C3 | 2.750,03 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải | 2.750,03 | m3 | |
| 3 | Đắp trả tường chắn bằng cát đen, K95 | 601,26 | m3 | |
| 4 | Mua cát đen đắp trả | 733,537 | m3 | |
| 5 | Bê tông xà mũ tường chắn, M250, đá 1x2 | 52,07 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | 722,6 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 1.275,63 | m3 | |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 182,23 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 2,603 | 100m2 | |
| 10 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m -đất cấp II | 911,162 | 100m | |
| D | Hộ lan chắn bánh | |||
| 1 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm, vữa XM M100 | 21,48 | m3 | |
| 2 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 | 309,8 | m2 | |
| 3 | Sơn tường hộ lan màu đỏ, trắng | 309,8 | m2 | |
| E | THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| F | Mương xây | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 18,73 | m3 | |
| 2 | Đắp trả mương xây bằng đất đắp K90 | 678,39 | m3 | |
| 3 | Bê tông giằng đỉnh mương, M200, đá 1x2 | 33 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,46 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,98 | 100m2 | |
| 6 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm, vữa XM M100 | 237,1 | m3 | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 2,4 | m3 | |
| 8 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 | 1.363 | m2 | |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 3cm, vữa XM M100 | 724 | m2 | |
| G | Thanh chống BTCT | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,32 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,444 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,298 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng | 66 | cái | |
| H | Tấm nắp chịu lực (qua đường ngang) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 | 5,58 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,18 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,059 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 1,421 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 17 | cái | |
| I | Xà mũ | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,73 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,136 | 100m2 | |
| J | THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| K | Rãnh chịu lực 1.1x1.0 (Giao tuyến 1 với 2) | |||
| L | Thân rãnh | |||
| 1 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | 8,85 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng dài | 0,24 | 100m2 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 2,77 | m3 | |
| 4 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm, vữa XM M100 | 8,39 | m3 | |
| 5 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 | 28,26 | m2 | |
| M | Tấm lắp rãnh | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 | 3,92 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,134 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,018 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,791 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | 14 | cái | |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 28,36 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 11,35 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 3,8 | m3 | |
| N | Rãnh chịu lực (0.6x0.65; Km0+161.38 - Đoạn 1) + (1,0x1,0; Km0+3.94 đoạn 2) | |||
| O | Thân rãnh | |||
| 1 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | 8,74 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng dài | 0,295 | 100m2 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 2,83 | m3 | |
| 4 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm, vữa XM M100 | 7,82 | m3 | |
| 5 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 | 29,76 | m2 | |
| P | Tấm lắp rãnh | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 | 3,68 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,152 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,024 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,741 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 17 | cái | |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu >30cm, đất C2 | 23,95 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 9,58 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 7,34 | m3 | |
| Q | Rãnh chịu lực 1.1x1.0 (Km0+504.83) | |||
| R | Thân rãnh | |||
| 1 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | 1,76 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng dài | 0,061 | 100m2 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 0,71 | m3 | |
| 4 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm, vữa XM M100 | 2,14 | m3 | |
| 5 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 | 7,2 | m2 | |
| S | Tấm lắp rãnh | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | 1 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,037 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,005 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,202 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | 4 | cái | |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 8,57 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,43 | m3 | |
| T | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tròn D70 | 2 | cái | |
| 2 | Biển báo tam giác 0,7x0,7x0,7 | 6 | cái | |
| 3 | Biển báo chữ nhật KT2,4x1,5m | 1 | cái | |
| 4 | Cột biển báo D89 | 35,64 | m | |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 1,4 | m3 | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 1,82 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,61 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột | 0,112 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi