Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200942581-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hớn Quản |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934101 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách huyện năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 11:06:00 đến ngày 2020-09-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,448,632,190 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ >5 cây/100m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100,8 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,8448 | 100M3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,8448 | 100M3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 47,3718 | 100M3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 47,4052 | 100M3 |
| 6 | Mua đát cấp II để đắp (47,37*1,13*1,2)*100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6.423,6107 | M3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II (47,37*1,13) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,5301 | 100M3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 7 tấn, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,5301 | 100M3/Km |
| 9 | Vận chuyển tiếp 5 km ngoài phạm vi 7km Ôtô 7 tấn, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,5301 | 100M3/Km |
| 10 | Mua đất cấp III để đắp (47,40*1,16*1,2) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6.598,8046 | M3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp III (47,40*1,16) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54,99 | 100M3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 7 tấn, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54,99 | 100M3/Km |
| 13 | Vận chuyển tiếp 5 km ngoài phạm vi 7km Ôtô 7 tấn, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54,99 | 100M3/Km |
| 14 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 123,3986 | 100M2 |
| 15 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 123,3986 | 100M2 |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC BẰNG ĐÁ HỘC XÂY | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,018 | 100M3 |
| 2 | Bê tông móng mương, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 189 | M3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày<=60 cm, cao <=2 m, vữa xi măng Mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 459 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 gia cố đáy mương | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | M3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9 | M3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1654 | Tấn |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,036 | 100M2 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| C | CỐNG TRÒN 2D100 | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,5575 | 100M3 |
| 2 | Phá dỡ cống cũ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,151 | M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,59 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,3787 | M3 |
| 5 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,2552 | M3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5624 | 100M2 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,6982 | 100M2 |
| 8 | Cung cấp ống cống D100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 38 | M |
| 9 | Cung cấp Jiont cống D100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 34 | Cai |
| 10 | Lắp đặt cống Trọng lượng >3T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 12 | Cái |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1,2075 | 100M3 |
| 12 | Đào thanh thải dòng chảy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1,952 | 100M3 |
| D | CỐNG HỘP 80X80 THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,8302 | 100M3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 2,1183 | M3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 3,6426 | M3 |
| 4 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 3,7588 | M3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1,05 | M3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,2057 | Tấn |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,042 | 100M2 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,4704 | 100M2 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 7 | Cái |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,0921 | 100M3 |
| E | CỐNG HỘP THOÁT NƯỚC DỌC ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1,5349 | 100M3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 4,176 | M3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 7,744 | M3 |
| 4 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 8,498 | M3 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1,2668 | 100M2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 2,4 | M3 |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,4702 | Tấn |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,096 | 100M2 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 16 | Cái |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,4019 | 100M3 |
| F | NỐI CỐNG NGANG D60 | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,1647 | 100M3 |
| 2 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông không cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 2,64 | M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1,6 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 3,2 | M3 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,1312 | 100M2 |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 5,8198 | M3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,6272 | 100M2 |
| 8 | Cung cấp ống cống D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 8 | m |
| 9 | Lắp đặt cống Trọng lượng <=2T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 8 | Cái |
| 10 | Làm mối nối, vữa xi măng Mác 125 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 15,072 | Mét |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,0616 | 100M3 |
| G | HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 256 | Cái |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 20,48 | M3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 18,176 | M3 |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 256 | Cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 80 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 13 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 13 | Cái |
| 7 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1,248 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi