Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200943226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách do Ngân hàng TMCP đầu tư và phát triển Việt Nam và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 15:24:00 đến ngày 2020-09-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,411,651,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng: Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | … | 12,3556 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | … | 65,0292 | 1m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | … | 8,3909 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | … | 17,7618 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | … | 17,4189 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | … | 31,7597 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | … | 9,1799 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | … | 48,9336 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | … | 45,7735 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | … | 10,8956 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | … | 0,0619 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | … | 1,2068 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | … | 0,592 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | … | 0,1674 | Tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | … | 1,0112 | Tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | … | 11,8707 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | … | 0,9716 | 100m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | … | 4,987 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | … | 36,1862 | m2 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp | … | 24,087 | m2 |
| 21 | Quét nước ximăng 2 nước tường móng | … | 36,1862 | m2 |
| B | Xây dựng: Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | … | 12,32 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | … | 19,6823 | m3 |
| 3 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | … | 56,4374 | m3 |
| 4 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | … | 1,7579 | m3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | … | 3,6272 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | … | 0,2545 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | … | 1,2152 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | … | 0,9945 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | … | 0,8216 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | … | 4,2668 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | … | 7,6356 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | … | 0,1817 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | … | 0,3128 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | … | 0,3042 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | … | 96,8886 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | … | 6,441 | m3 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | … | 14,5911 | m3 |
| C | Xây dựng: Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ thép dập C100x40x20x2mm | … | 0,5785 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | … | 0,5785 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | … | 86,2875 | 1m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | … | 2,8443 | 100m2 |
| 5 | Tôn ốp nóc | … | 53,442 | md |
| 6 | Ke chống bão 4 cái/m2 lợp | … | 1.137,72 | cái |
| 7 | Màng chống thấm bằng phương pháp khò | … | 18,4 | m2 |
| 8 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô (định mức 1,8l/m2) | … | 83,448 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | … | 83,448 | m2 |
| 10 | Trần thạch cao chống ẩm | … | 27,6484 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | … | 386,6652 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | … | 26,6012 | m2 |
| 13 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | … | 44,91 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc cầu thang | … | 12,825 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | … | 94,5 | m |
| 16 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | … | 540,64 | m |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | … | 367,063 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | … | 537,764 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | … | 298,5138 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | … | 279,9132 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | … | 386,7116 | m2 |
| 22 | Ốp gạch thẻ, XM PCB40 | … | 7,759 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | … | 897,068 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | … | 965,1386 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | … | 657,8178 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | … | 1.204,3888 | m2 |
| 27 | Cửa đi kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2017/BXD (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm, phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính trắng 6,38mm) hoặc tương đương loại 2 cánh mở quay | … | 40,464 | m2 |
| 28 | Cửa đi kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2017/BXD (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm, phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính trắng 6,38mm) hoặc tương đương loại 1 cánh mở quay | … | 10,92 | m2 |
| 29 | Cửa sổ kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2017/BXD (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm, phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính trắng 6,38mm) hoặc tương đương loại 2 cánh mở quay | … | 43,632 | m2 |
| 30 | Cửa đi kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2017/BXD (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm, phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính trắng 6,38mm) hoặc tương đương loại 1 cánh mở hất | … | 3,38 | m2 |
| 31 | SXLD hoa sắt vuông đặc 14x14 sơn chống gỉ | … | 42,444 | m2 |
| 32 | SXLD lan can cầu thang tay vịn gỗ dổi lan can sắt tròn D20 | … | 12,4735 | m2 |
| 33 | SXLD trụ thang gỗ dổi | … | 1 | cái |
| 34 | SXLD lan can hành lang bằng thép hộp 60x60+25x25 sơn tĩnh điện | … | 20,4 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | … | 7,3332 | 100m2 |
| D | Xây dựng: Phần bể phốt | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | … | 32,8145 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | … | 1,4156 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | … | 1,5154 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | … | 5,6792 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | … | 0,7318 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | … | 1,252 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | … | 0,1426 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan nắp bể. | … | 0,0253 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | … | 7 | cái |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | … | 40,4128 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | … | 8,895 | m2 |
| E | Xây dựng: Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | … | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | … | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | … | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | … | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | … | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | … | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | … | 160 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | … | 80 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | … | 350 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | … | 450 | m |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | … | 24 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | … | 12 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt trần | … | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | … | 11 | bảng |
| 15 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | … | 12 | bảng |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | … | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn | … | 1 | hộp |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | … | 12 | hộp |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | … | 880 | m |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A (điều hòa) | … | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt ô cắm đôi | … | 24 | cái |
| 22 | Gạch chỉ chặn cáp | … | 1.200 | viên |
| F | Xây dựng: Phần chống sét | |||
| 1 | Gia công, đóng cọc chống sét | … | 6 | cọc |
| 2 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | … | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | … | 5 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | … | 54 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | … | 31 | m |
| 6 | Mẫu đỡ sắt tròn D8 | … | 25 | m |
| 7 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | … | 4,165 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | … | 4,165 | m3 |
| G | Xây dựng: Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | … | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt van phao cơ | … | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | … | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | … | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | … | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt lavabo | … | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | … | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt gương soi | … | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | … | 10 | cái |
| 10 | SXLD vách ngăn HP Compact dày 12mm chịu nước | … | 5,94 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | … | 0,2 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | … | 0,12 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | … | 0,16 | 100m |
| 14 | Lắp đặt tê thu PPR D32x25x20 | … | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20x25 | … | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | … | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | … | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | … | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | … | 8 | cái |
| 20 | Cút ren trong PPR D20 | … | 12 | cái |
| 21 | Đấu nối ren ngoài PPR D20 | … | 8 | cái |
| 22 | Đấu nối ren ngoài PPR D32 | … | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32x25mm | … | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25x20mm | … | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van PPR - Đường kính 32mm | … | 2 | cái |
| 26 | Măng xông PPR - Đường kính 32mm | … | 6 | cái |
| 27 | Măng xông PPR - Đường kính 25mm | … | 2 | cái |
| 28 | Măng xông PPR - Đường kính 20mm | … | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm | … | 1,5 | 100 m |
| 30 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 40mm | … | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt đấu nối ren trong HDPE - Đường kính 40mm | … | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | … | 0,22 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | … | 0,36 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | … | 0,1 | 100m |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa D110x110 | … | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa D76x76 | … | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa D60x60 | … | 15 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | … | 20 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | … | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | … | 7 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x60mm | … | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76x60mm | … | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | … | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | … | 1,02 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | … | 22 | cái |
| 46 | Nắp bịt nhựa PVC D110 | … | 5 | cái |
| 47 | Đai giữ ống | … | 88 | cái |
| 48 | Keo dán ống | … | 8 | tuýp |
| H | Xây dựng: Phần PCCC | |||
| 1 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x500x150 | … | 4 | hộp |
| 2 | Bình chữa cháy ABC MFZ4-4kg | … | 8 | bình |
| 3 | Đèn chiếu sáng sự cố có bộ lưu điện 2-4h | … | 6 | cái |
| 4 | Đèn chỉ dẫn lối thoát nạn có bộ lưu điện 2-4h | … | 2 | cái |
| 5 | Tiêu lệnh, nội quy | … | 2 | bộ |
| I | Xây dựng: Phần san nền | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | … | 13,12 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp tại mỏ Hưng Tây | … | 12.763,35 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | … | 5,6475 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | … | 107,3025 | 100m3 |
| J | Xây dựng: Phần hàng rào | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | … | 114,741 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | … | 2,6773 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | … | 20,9 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | … | 115,5 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | … | 77 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | … | 1,2749 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | … | 0,6842 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | … | 9,68 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | … | 6,0887 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | … | 42,7275 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | … | 11,1296 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | … | 60,5616 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | … | 760,1352 | m2 |
| 14 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | … | 94,72 | m |
| 15 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | … | 814,88 | m |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | … | 820,6968 | m2 |
| K | Xây dựng: Phần sân, bồn hoa | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | … | 10,5762 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | … | 8,669 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | … | 9,1987 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | … | 3,5254 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | … | 79,8235 | m2 |
| 6 | Dán gạch vỉ, XM PCB40 | … | 79,8235 | m2 |
| 7 | Trồng cỏ lá tre | … | 432,6624 | m2 |
| 8 | Trồng hoa Di Nha | … | 269,56 | m2 |
| 9 | Trồng cây Cau cao | … | 24 | cây |
| 10 | Trồng cây Cau Sâm banh | … | 8 | cây |
| 11 | Trồng cây Bạch tuyết | … | 290,352 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | … | 429,2 | m3 |
| 13 | Lát gạch terrazzo 400x400, XM PCB40 | … | 4.290 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | … | 88 | m3 |
| 15 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | … | 105,6 | m3 |
| L | Xây dựng: Phần mương thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | … | 4,1419 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | … | 69,6958 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | … | 1,7229 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | … | 27,6781 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | … | 27,2079 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | … | 2,9962 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | … | 46,9568 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | … | 0,9039 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | … | 0,7165 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | … | 13,4016 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | … | 298 | cái |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | … | 384,4032 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (trát dày 1,5cm) | … | 191,28 | m2 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | … | 0,8204 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi