Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200943782-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG CHUẨN VIỆT
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200872937
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xã hội hóa giao thông nông thôn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 17:07:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,386,885,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây dựng
1 Di dời trụ điện hạ thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 Trụ
2 Di dời trụ điện trung thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 Trụ
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 107,776 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,199 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 29,667 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 43,813 100m3
7 Cung cấp sỏi đỏ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5.388,835 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 80,864 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤2km - Cấp đất III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 80,864 100m3/1km
10 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 189 m3
11 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 146,052 100m2
12 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm (vật liệu tính theo 9504:2012) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 146,052 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axit, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 146,052 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 146,052 100m2
15 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21,2418 100 tấn
16 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 26km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21,2418 100 tấn
17 Gia công cánh gia cường, đế trụ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,163 tấn
18 Sản xuất lắp đặt trụ ở bảng lưu thông D90 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 37 cái
19 Cung cấp bu lông 2M10x160 + 4 M20x360 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 37 bộ
20 Sản xuất biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 52 cái
21 Sản xuất biển báo phản quang tròn D70cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
22 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 174 cái
23 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 194,033 m2
24 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 150 m2
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 43,859 1m3
26 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,754 100m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 19,558 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,855 m3
29 Ván khuôn móng dài Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,973 100m2
30 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 62,694 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10,8 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,833 tấn
33 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,924 100m2
34 Bê tống tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11,085 m3
35 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,897 tấn
36 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,947 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo vỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,492 100m2
38 Cung cấp cống hộp 1mx1m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
39 Cung cấp jonh cao su Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 cái
40 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 1 đoạn ống
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,376 100m3
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Theo chương V và hồ sơ thiết kế 90 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->