Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi Công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200945709-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Mỹ Hào
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi Công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200909293
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Mỹ Hào và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 10:25:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,646,214,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KÊNH
1 Đào bùn - đất cấp I 4,4967 100m3
2 Đào cấp, đất cấp I 79,31 m3
3 Đào móng kênh - đất cấp I 514,356 m3
4 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 6,5415 100m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m 449,67 m3
6 Đắp cát hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 3,9802 100m3
7 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I 3,87 100m
8 Ván khuôn kênh bê tông đổ tại chỗ 3,4417 100m2
9 Bê tông lót móng kênh, M100, đá 4x6 72,7792 m3
10 Bê tông móng kênh, M200, đá 2x4 185,548 m3
11 Bê tông tường kênh - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 294,7016 m3
12 Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm 6,5046 tấn
13 Cốt thép kênh, ĐK ≤18mm 25,0256 tấn
14 Ván khuôn tường kênh đổ tại chỗ - chiều dày ≤45 29,4755 100m2
15 Nilon tái sinh 727,792 m2
16 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 164,5 m
17 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa 25,55 m2
18 Bê tông giằng kênh đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 2,678 m3
19 Ván khuôn giằng kênh đúc sẵn 0,5712 100m2
20 Cốt thép giằng kênh đúc sẵn, ĐK ≤10mm 0,8382 tấn
B CỬA ĐIỀU TIẾT V2
1 Bê tông cánh phai đúc sẵn, M250, đá 1x2 0,1 m3
2 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 1 cái
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,135 m3
4 Cung cấp cửa van phẳng 0,2195 tấn
5 Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m 0,22 tấn
6 Cung cấp, lắp đặt cổng van bằng thép hình 0,1235 tấn
7 Cung cấp, lắp đặt bulong M30, L=200 2 Cái
8 Cung cấp, lắp đặt bulong M24, L=100 2 Cái
9 Cung cấp, lắp đặt bulong M18, L=100 4 Cái
10 Cung cấp, lắp đặt bulong M14, L=40 22 Cái
11 Cung cấp, lắp đặt cao su lá dày 10mm 0,14 m2
12 Cung cấp, lắp đặt cao su củ tỏi D40mm 5,4 m
13 Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V2 1 Bộ
C CỬA CHIA NƯỚC
1 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 1,6992 m3
2 Bê tông móng, M200, đá 2x4 4,248 m3
3 Ván khuôn móng 0,1663 100m2
4 Bê tông tường cửa chia nước - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 12,4224 m3
5 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1736 tấn
6 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,7192 tấn
7 Ván khuôn tường cửa chia nước 0,9062 100m2
8 Nilon tái sinh 16,992 m2
9 Bê tông tấm đan đúc sẵn, M250, đá 1x2 0,64 m3
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 8 cái
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,08 m3
12 Cung cấp cửa van phẳng 1,3376 tấn
13 Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m 1,3376 tấn
14 Cung cấp, lắp đặt cổng van bằng thép hình 0,9405 tấn
15 Cung cấp, lắp đặt bulong M30, L=200 16 Cái
16 Cung cấp, lắp đặt bulong M24, L=100 16 Cái
17 Cung cấp, lắp đặt bulong M18, L=100 16 Cái
18 Cung cấp, lắp đặt bulong M14, L=40 160 Cái
19 Cung cấp, lắp đặt cao su lá dày 10mm 0,72 m2
20 Cung cấp, lắp đặt cao su củ tỏi D40mm 36,8 m
21 Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V1 8 Bộ
D CỐNG CUỐI TUYẾN
1 Đào móng cống - đất cấp I 58,235 m3
2 Đắp đất mang cống, độ chặt Y/C K = 0,90 0,6293 100m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I 6,6589 100m
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 0,9387 m3
5 Bê tông móng, M200, đá 2x4 2,5568 m3
6 Ván khuôn móng cống 0,0817 100m2
7 Bê tông tường cống - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 3,7436 m3
8 Cốt thép cống, ĐK ≤10mm 0,6001 tấn
9 Ván khuôn tường cống - chiều dày ≤45 0,2564 100m2
10 Nilon tái sinh móng cống 17,811 m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (xây bậc lên máy đóng mở) 0,135 m3
12 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M250, đá 1x2 1,911 m3
13 Cung cấp cửa van phẳng 0,2195 tấn
14 Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m 0,2195 tấn
15 Cung cấp, lắp đặt cổng van bằng thép hình 0,1235 tấn
16 Cung cấp, lắp đặt bulong M30, L=200 2 Cái
17 Cung cấp, lắp đặt bulong M24, L=100 2 Cái
18 Cung cấp, lắp đặt bulong M18, L=100 4 Cái
19 Cung cấp, lắp đặt bulong M14, L=40 22 Cái
20 Cung cấp, lắp đặt cao su lá dày 10mm 0,14 m2
21 Cung cấp, lắp đặt cao su củ tỏi D40mm 5,4 m
22 Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V2 1 Bộ
E CỐNG TRÒN
1 Đào móng cống tròn - đất cấp I 65,88 m3
2 Đắp đất mang cống, độ chặt Y/C K = 0,90 0,6071 100m3
3 Bê tông lót móng cống tròn, hố chuyển tiếp, M100, đá 4x6 1,4352 m3
4 Bê tông móng cống tròn, hố chuyển tiếp, M200, đá 2x4 3,588 m3
5 Ván khuôn móng cống tròn, hố chuyển tiếp 0,1265 100m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (xây tường hố chuyển tiếp và bo mối nối cống) 0,5082 m3
7 Bê tông tường hố chuyển tiếp, M200, đá 2x4 0,4675 m3
8 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0215 tấn
9 Ván khuôn tường hố chuyển tiếp - chiều dày ≤45 0,0461 100m2
10 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK D600mm 13 đoạn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->