Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200927559-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đại Từ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200879067
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn do Tổng công ty khí VN-CTCP (PV GAS) tài trợ 2.500 triệu đồng; Vốn đối ứng của UBND huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác 4.000 triệu đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 09:46:00 đến ngày 2020-09-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,006,074,755 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG
1 Phá dỡ nền gạch đất nung Theo HSTK 601,056 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén Theo HSTK 42,0739 m3
3 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 6,9199 100m3
4 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 1,305 100m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 1,8217 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 18,24 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,2677 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,982 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 2,3805 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 73,7694 m3
11 Bê tông móng trụ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 9,4525 m3
12 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 34,1402 m3
13 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 73,5633 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,9534 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,428 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 2,988 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 15,7311 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 8,0203 100m3
B HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC, KẾT CẤU
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 42,7656 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 157,8984 m3
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 3,145 100m2
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,5553 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 6,1379 tấn
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 19,9584 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 4,5628 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 1,7222 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 2,1669 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 8,4654 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 45,2875 m3
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 9,3232 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 9,9761 tấn
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 111,6117 m3
15 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK 0,4368 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,3931 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,3383 tấn
18 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 4,368 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 1,6191 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 1,3581 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 9,5415 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,4699 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,336 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1898 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 4,0805 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 27,7821 m3
27 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 2,5175 Tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 2,5175 Tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 203,72 1m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK 5,616 100m2
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSTK 1,008 100m
32 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo HSTK 28 cái
33 Quả cầu chắn rác + phễu thu Theo HSTK 14 Cái
34 SX vách kính nhôm hệ ô thang (bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) Theo HSTK 25,256 m2
35 SX vách kính nhôm hệ chi tiết phù điêu (bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) Theo HSTK 2,88 m2
36 Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, trên kính dưới pano (bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) Theo HSTK 64,8 m2
37 Cửa sổ cửa nhôm hệ (Bao gổm cả phụ kiện, chốt, lắp đặt hoàn thiện) Theo HSTK 115,2 m2
38 Bảng biển ốp tấm aluminium Theo HSTK 4,5578 m2
39 Bộ chữ inox (Bao gồm cả lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 1 bộ
40 Bảng lô gô tên nhà tài trợ Theo HSTK 1 bộ
41 Lát nền, sàn gạch gạch granit 600x600, XM PCB30 Theo HSTK 897,7404 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 63,6 m2
43 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Theo HSTK 51,804 m2
44 Trụ inox tay vịn cầu thang Theo HSTK 4 Trụ
45 Sản xuất lan can, sen hoa cửa, ô thoáng inox Theo HSTK 2.053,8834 kg
46 Bản mã liên kết ô thang Theo HSTK 4 Bộ
47 Lắp dựng lan can inox Theo HSTK 183,16 m2
48 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo HSTK 32,9526 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 5,0718 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 12,5114 m3
51 Thép hộp lam trang trí Theo HSTK 51,6216 kg
52 Sơn tĩnh điện thép hộp Theo HSTK 51,6216 kg
53 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 3,744 m2
54 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 1,4375 m3
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 961,7011 m2
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 888,9 m2
57 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 833,4804 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 Theo HSTK 157,6168 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 347,9808 m2
60 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 52,08 m2
61 Kẻ ô phân vị chia tầng Theo HSTK 195,15 m
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 961,7011 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 2.280,058 m2
64 Trát móc nước vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 220,95 m
65 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK 98,039 m2
66 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 98,039 m2
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK 8,9352 100m2
68 Bình bột PCCC Theo HSTK 8 Bình
69 Hộp đựng bình Theo HSTK 4 Hộp
70 Nội quy + Tiêu lệnh Theo HSTK 2 Bộ
71 Bảng từ chống lóa Theo HSTK 10 cái
C HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC, BỒN HOA, TAM CẤP, SÂN KHẤU
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 5,3219 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 44,46 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 7,1738 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 15,3305 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 11,55 m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 1,9366 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 7,9206 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 3,2451 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 0,6679 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,3271 100m2
11 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Theo HSTK 0,3852 100kg
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK 5,4677 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK 156 cái
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 39 m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 153,7408 m2
16 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo HSTK 32,766 m2
17 Ốp tường trụ, cột - gạch thẻ 64x240mm, XM PCB30 Theo HSTK 11,1088 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 6,696 m2
19 Mua đất màu đổ bồn hoa Theo HSTK 0,8776 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,1725 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0345 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 11,5 m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 5,76 1m3
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 4,4016 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 8,38 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,084 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0078 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,0479 tấn
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 0,878 m3
30 Bê tông móng trụ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 0,306 m3
31 Bu lông móng D18 Theo HSTK 16 Bộ
32 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 8,0434 m3
33 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 1,7292 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 33,274 m2
35 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo HSTK 33,274 m2
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,3396 100m3
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 8,52 m3
38 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Theo HSTK 85,2 m2
39 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTK 0,3683 tấn
40 Lắp cột thép các loại Theo HSTK 0,3683 tấn
41 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Theo HSTK 0,5661 tấn
42 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK 0,5661 tấn
43 Xà gồ thép hộp 80*40*1.4mm Theo HSTK 0,4821 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,4821 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 84,7786 1m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK 1,1696 100m2
D HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo HSTK 2 1 tủ
2 Lắp đặt đèn LED ốp trần Theo HSTK 26 bộ
3 Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (bao gồm cả chóa) Theo HSTK 60 bộ
4 Lắp đặt đèn Conpact 50W Theo HSTK 4 bộ
5 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK 10 cái
6 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 40 cái
7 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo HSTK 20 hộp
8 Đế âm tường Theo HSTK 59 cái
9 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát Theo HSTK 59 cái
10 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo HSTK 1 cái
11 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Theo HSTK 2 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 12 cái
13 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Theo HSTK 30 bảng
14 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 20 cái
15 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3*10+1*6mm Theo HSTK 50 m
16 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3*6+1x4mm Theo HSTK 15 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK 150 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo HSTK 300 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo HSTK 950 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Theo HSTK 20 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo HSTK 150 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Theo HSTK 1.100 m
23 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Theo HSTK 1 bộ
24 Dây thép fi 4mm treo cáp Theo HSTK 50 m
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 19,409 1m3
26 Đắp đất cọc chống sét Theo HSTK 19,409 m3
27 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK 26 cọc
28 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 250 m
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo HSTK 120 m
30 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK 11 cái
31 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK 11 cái
32 Cọc đỡ dây thu sét Theo HSTK 60 Cái
33 Con sứ chân kim thu sét Theo HSTK 11 Cái
34 Hộp kiểm tra RTĐ Theo HSTK 2 Hộp
35 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Theo HSTK 1 hệ thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->