Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp: ĐZ0,4kV TBA Long Cầu - Đoàn Đào (CQTĐZHA sau TBAPP PC, AT); ĐZ 0,4kV sau TBA Phương Bồ- Phan Sào Nam-PC (REII đợt 3); Đz 0,4kV xã Hưng Đạo (tiếp nhận ReII mở rộng);
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200938535-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp: ĐZ0,4kV TBA Long Cầu - Đoàn Đào (CQTĐZHA sau TBAPP PC, AT); ĐZ 0,4kV sau TBA Phương Bồ- Phan Sào Nam-PC (REII đợt 3); Đz 0,4kV xã Hưng Đạo (tiếp nhận ReII mở rộng); |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938477 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 16:48:00 đến ngày 2020-09-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,459,400,895 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,800,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : ĐZ0,4kV TBA Long Cầu - Đoàn Đào (CQTĐZHA sau TBAPP PC, AT); ĐZ 0,4kV sau TBA Phương Bồ- Phan Sào Nam-PC (REII đợt 3); Đz 0,4kV xã Hưng Đạo (tiếp nhận ReII mở rộng); | |||
| 1 | Cột LT8.5 (loại PC.I-8.5-190-4.3) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 35 | cột |
| 2 | Dây AsV95/16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13.320 | m |
| 3 | Dây AsV95/16 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 81 | m |
| 4 | Dây AsV70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5.933 | m |
| 5 | Dây AsV70/11 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 33 | m |
| 6 | Dây AsV50/8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 463 | m |
| 7 | Dây AsV50/8 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 23 | m |
| 8 | Dây Al/XLPE 4x50 mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 126 | m |
| 9 | Dây Al/XLPE 4x50 mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | m |
| 10 | Dây Al/XLPE 4x70 mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 456 | m |
| 11 | Dây Al/XLPE 4x70 mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | m |
| 12 | Dây Al/XLPE 4x95 mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 377 | m |
| 13 | Dây Al/XLPE 4x95 mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17 | m |
| 14 | Dây Al/XLPE 4x50 mm2 xuống hộp chia điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 108 | m |
| 15 | Dây AL/XLPE 4x120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 77 | m |
| 16 | Dây AL/XLPE 4x120 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | m |
| 17 | Xà X1L-4S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 64 | bộ |
| 18 | Xà X1-4S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Xà X2-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 20 | Xà X2L-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 44 | bộ |
| 21 | Xà X2LKD-8S cột H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 22 | Xà X2LKD-8S cột LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 23 | Xà X2KD-8S cột H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | bộ |
| 24 | Xà X2KN-8S cột H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 25 | Xà X2LKN-8S cột H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 26 | Xà X2LKN-8S cột LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Tiếp địa lặp lại R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | bộ |
| 28 | Sứ A30+ty | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.004 | quả |
| 29 | Dây AC50 buộc cổ sứ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 100 | kg |
| 30 | Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 27 | hộp |
| 31 | Ghíp nhựa IPC 2 bulong cho cáp 25-150mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 603 | cái |
| 32 | Đầu cốt AM120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| 33 | Đầu cốt AM95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 34 | Đầu cốt AM 50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 108 | cái |
| 35 | Đầu cốt M25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 76 | cái |
| 36 | Đầu cốt AM16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 130 | cái |
| 37 | Ghíp A25-150 (3 bulong) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 922 | cái |
| 38 | Kẹp siết cáp 4x35-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 63 | cái |
| 39 | Mã ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 63 | cái |
| 40 | Vòng treo + mã ốp bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 132 | cái |
| 41 | Kẹp xiết bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 293 | cái |
| 42 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 1 pha(phi 24/12-2 đầu ống) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 150 | m |
| 43 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 3 pha (phi 38/18-4 đầu ống) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | m |
| 44 | Đầu cáp co nhiệt cho cáp xuống hòm công tơ 1 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 125 | cái |
| 45 | Đầu cáp co nhiệt cho cáp xuống hòm công tơ 3 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 46 | Đai thép không rỉ bắt hòm công tơ di chuyển+hòm chia điện+bắt má ốp bổ trợ sau ctơ+bắt má ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 68 | kg |
| 47 | Khóa đai thép bắt hòm công tơ+bắt má ốp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 540 | cái |
| 48 | Dây thép bọc nhựa 1 ly cố định cáp vào cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 100 | kg |
| 49 | Băng dính cách điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 250 | cuộn |
| 50 | Biển tên cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | cái |
| 51 | Móng M0.8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 25 | móng |
| 52 | Móng M1.6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | móng |
| 53 | Bê tông hoàn trả mặt đường M150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | m3 |
| 54 | Tháo hạ dây AV50 (0.626 km) | Vật tư thu hồi | 129 | kg |
| 55 | Tháo hạ dây AV95 (12.577 km) | Vật tư thu hồi | 4.769 | kg |
| 56 | Tháo hạ dây AV70 (6.328 km) | Vật tư thu hồi | 1.780 | kg |
| 57 | Tháo hạ cáp VX4x50 (0.080 km) | Vật tư thu hồi | 58 | kg |
| 58 | Tháo hạ cáp VX4x70 (0.320 km) | Vật tư thu hồi | 313 | kg |
| 59 | Tháo hạ cáp VX4x95 (0.491 km) | Vật tư thu hồi | 661 | kg |
| 60 | Tháo hạ cáp VX4x120 (0.075 km) | Vật tư thu hồi | 123 | kg |
| 61 | Tháo hạ xà X2-8S (19 bộ) | Vật tư thu hồi | 152 | kg |
| 62 | Tháo hạ xà X1-4S (72 bộ) | Vật tư thu hồi | 288 | kg |
| 63 | Tháo hạ xà X2-4S (9 bộ) | Vật tư thu hồi | 36 | kg |
| 64 | Tháo hạ xà X1-2S (4 bộ) | Vật tư thu hồi | 8 | kg |
| 65 | Tháo hạ xà X2KN-8S (16 bộ) | Vật tư thu hồi | 160 | kg |
| 66 | Tháo hạ xà X2KD-8S (13 bộ) | Vật tư thu hồi | 130 | kg |
| 67 | Tháo hạ xà X2L-8S (5 bộ) | Vật tư thu hồi | 40 | kg |
| 68 | Tháo hạ xà X1L-4S (13 bộ) | Vật tư thu hồi | 52 | kg |
| 69 | Tháo hạ xà X2K-4S (3 bộ) | Vật tư thu hồi | 18 | kg |
| 70 | Tháo hạ cột H8.5 | Vật tư thu hồi | 35 | cột |
| 71 | Ghíp GN2 | Vật tư thu hồi | 482 | cái |
| 72 | Dây AL/XLPE /PVC 2x11 (31 sợi) (62 m) | Vật tư thu hồi | 15 | kg |
| 73 | Dây AL/XLPE /PVC 2x16 (34 sợi) (68 m) | Vật tư thu hồi | 21 | kg |
| 74 | Dây Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 (19 sợi) (38 m) | Vật tư thu hồi | 41 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi