Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bình An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944651 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kết dư ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 22:07:00 đến ngày 2020-09-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,295,629,276 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kè | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 15 | 1m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 39,87 | 1m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; bê tông mặt kè, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 10,68 | 1m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông bậc cấp đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 1,5 | 1m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông mái bờ kênh mương dày <= 20 cm, Đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 58,59 | 1m3 |
| 6 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng dài | Mô tả tại Chương V | 1,808 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép; Ván khuôn bồn hoa | Mô tả tại Chương V | 1,5048 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường | Mô tả tại Chương V | 1,0305 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép; Ván khuôn bậc cấp | Mô tả tại Chương V | 0,0394 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả tại Chương V | 1,0219 | 1 tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả tại Chương V | 1,5468 | 1 tấn |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê đập | Mô tả tại Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa | Mô tả tại Chương V | 29,77 | 1m2 |
| 14 | Lót bạt nhựa | Mô tả tại Chương V | 6,6644 | 100m2 |
| 15 | Làm và thả rọ đá, Loại rọ 2x1x0,5m, trên cạn | Mô tả tại Chương V | 102 | 1 rọ |
| 16 | Làm và thả thảm đá, loại rọ 3x2x0,3m trên cạn (phần khóa đầu kè) | Mô tả tại Chương V | 6 | 1 rọ |
| 17 | Thả đá hộc bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả tại Chương V | 0,0374 | 100m3 |
| 18 | Thả đá hộc bằng máy đào 1,25m3 (đá tận dụng) | Mô tả tại Chương V | 0,3167 | 100m3 |
| 19 | Thu gom đá hộc tận dụng lại | Mô tả tại Chương V | 11,67 | m3 |
| 20 | Thu gom rọ đá | Mô tả tại Chương V | 20 | rọ |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Mô tả tại Chương V | 0,432 | 100m |
| 22 | Đào đất móng bằng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất II | Mô tả tại Chương V | 86,3445 | m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 4,8929 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 5,7563 | 100m3 |
| 25 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 2,6671 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 2,6671 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn 1km tiếp theo 2 Km trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 5,3342 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 2,3603 | 100m3 |
| B | Khóa Kè + Đập dâng thượng lưu | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, Đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 10,24 | 1m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông mái, Đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 11,59 | 1m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông bậc cấp, Đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 1,06 | 1m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 0,88 | 1m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 11,22 | 1m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 5,48 | 1m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông sàn mái, Đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 0,46 | 1m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, Đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả tại Chương V | 0,0853 | 1 tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, Đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 0,0638 | 1 tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, Chiều cao <=6m | Mô tả tại Chương V | 0,0785 | 1 tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, Chiều cao <=6m | Mô tả tại Chương V | 0,0297 | 1 tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mm, Chiều cao <=28m | Mô tả tại Chương V | 0,0327 | 1 tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, Chiều cao <=28m | Mô tả tại Chương V | 0,01 | 1 tấn |
| 14 | Lót bạt nhựa | Mô tả tại Chương V | 0,7816 | 100m2 |
| 15 | Gỗ phai | Mô tả tại Chương V | 0,54 | m3 |
| 16 | Làm và thả rọ đá, Loại rọ 2x1x0,5m, trên cạn | Mô tả tại Chương V | 39 | 1 rọ |
| 17 | Xếp khan có chít mạch mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | Mô tả tại Chương V | 1,26 | 1m3 |
| 18 | Thả đá hộc bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả tại Chương V | 0,3658 | 100m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 1,2045 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 1,2045 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,2983 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,2983 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn 1km tiếp theo 2km trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,5966 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 0,264 | 100m3 |
| C | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Bơm nước (10CV) | Mô tả tại Chương V | 2 | ca |
| 2 | Đắp đê quay bằng máy lu bánh thép 9T, Dung trọng <= 1,65 T/m3 | Mô tả tại Chương V | 0,432 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 0,432 | 100m3 |
| D | Đập dâng hạ lưu | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 15,16 | 1m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 15,92 | 1m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn) Bê tông mái bờ kênh mương dày <= 20 cm, Đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 14,35 | 1m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 33,68 | 1m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 7,58 | 1m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông sàn mái, Đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 0,46 | 1m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông lót móng, Chiều rộng >250cm, Đá 4x6, mác 100 | Mô tả tại Chương V | 13,53 | 1m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả tại Chương V | 0,6825 | 1 tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 1,4754 | 1 tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, Chiều cao <=6m | Mô tả tại Chương V | 0,1632 | 1 tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, Chiều cao <=6m | Mô tả tại Chương V | 0,0636 | 1 tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mm, Chiều cao <=28m | Mô tả tại Chương V | 0,0339 | 1 tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, Chiều cao <=28m | Mô tả tại Chương V | 0,014 | 1 tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, Đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 0,3566 | 1 tấn |
| 15 | Xếp khan đá hộc không chít mạch mái dốc thẳng | Mô tả tại Chương V | 51,49 | 1m3 |
| 16 | Lót bạt nhựa | Mô tả tại Chương V | 1,1824 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy | Mô tả tại Chương V | 0,6564 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm | Mô tả tại Chương V | 1,1464 | 100m2 |
| 19 | Gỗ phai | Mô tả tại Chương V | 1,34 | m3 |
| 20 | Làm và thả rọ đá, Loại rọ 2x1x0,5m, trên cạn | Mô tả tại Chương V | 43 | 1 rọ |
| 21 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mô tả tại Chương V | 28,4 | 1m |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa | Mô tả tại Chương V | 28,8 | 1m2 |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả tại Chương V | 1,036 | 100m2 |
| 24 | Gia công ống thép D200, dày 5mm | Mô tả tại Chương V | 0,0841 | tấn |
| 25 | Lắp đặt ống thép D200 | Mô tả tại Chương V | 0,0841 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 5,65 | 1m2 |
| 27 | Gia công lưới chắn rác | Mô tả tại Chương V | 0,0134 | tấn |
| 28 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả tại Chương V | 0,0134 | tấn |
| 29 | Gia công đan + cửa van | Mô tả tại Chương V | 0,0383 | tấn |
| 30 | Lắp đặt bàn + cửa van | Mô tả tại Chương V | 0,0383 | tấn |
| 31 | Đào đất móng bằng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất II | Mô tả tại Chương V | 50,886 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 4,5797 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 5,0886 | 100m3 |
| 34 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 3,042 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 3,042 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo 2Km trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 6,084 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 2,692 | 100m3 |
| E | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Bơm nước (10CV) | Mô tả tại Chương V | 3 | ca |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 0,72 | 100m3 |
| 3 | Đắp kênh dẫn bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Mô tả tại Chương V | 0,72 | 100m3 |
| 4 | Đắp đê quay bằng máy lu bánh thép 9T, Dung trọng <= 1,65 tấn/m3 | Mô tả tại Chương V | 0,522 | 100m3 |
| 5 | Phá đê quay, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 0,522 | 100m3 |
| F | Đá trang trí | |||
| 1 | Vật liệu đá tự nhiên (đá tảng DDT1 diện tích mặt 1.538m2 & ĐT2 diện tích mặt 1.203m2) | Mô tả tại Chương V | 5,5886 | m3 |
| 2 | Bốc xếp đá bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Mô tả tại Chương V | 6 | 1 cấu kiện |
| 3 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T; Cự ly vận chuyển <=1km | Mô tả tại Chương V | 0,8942 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T; Cự ly vận chuyển <=3km | Mô tả tại Chương V | 0,8942 | 10m3/1km |
| 5 | Bốc xếp đá đá trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuồng | Mô tả tại Chương V | 6 | 1 cấu kiện |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn; Bê tông nền liên kết các tảng đá, đá 1x2, mác 150 | Mô tả tại Chương V | 5,317 | 1m3 |
| 7 | Công lắp tảng đá Đ1&Đ2 (2 công) | Mô tả tại Chương V | 6 | 1 tảng |
| 8 | Vật liệu đá ST1 | Mô tả tại Chương V | 10,6 | 0 |
| 9 | Bốc xếp đá trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Mô tả tại Chương V | 44 | 1 cấu kiện |
| 10 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T; Cự ly vận chuyển <=1km | Mô tả tại Chương V | 1,696 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T; Cự ly vận chuyển <=10km | Mô tả tại Chương V | 1,696 | 10m3/1km |
| 12 | Bốc xếp đá đá trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuồng | Mô tả tại Chương V | 44 | 1 cấu kiện |
| 13 | Công lắp đặt cụm đá ST1 (4 công) | Mô tả tại Chương V | 4 | cụm |
| 14 | Tạo hình giả đá trên mái nghiêng (bao gồm nhân công và vật liệu hoàn thiện theo thiết kế) | Mô tả tại Chương V | 581,9498 | m2 |
| G | Cây xanh | |||
| 1 | Trồng cây lộc vừng | Mô tả tại Chương V | 10 | cây |
| 2 | Trồng cây phượng tím | Mô tả tại Chương V | 6 | cây |
| 3 | Bảo dưỡng cây sau trồng (bơm điện) | Mô tả tại Chương V | 16 | cây/90 ngày |
| 4 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả tại Chương V | 0,4 | 100m2 |
| 5 | Trồng cây Đông Hầu | Mô tả tại Chương V | 0,4 | 100m2 |
| 6 | Bảo dưỡng thảm cỏ (hoa) sau trồng (bơm điện) 3 tháng | Mô tả tại Chương V | 2,4 | 100m2/tháng |
| 7 | Vận chuyển cây cỏ bằng ô tô đến chân công trình | Mô tả tại Chương V | 1 | xe |
| 8 | Đất màu trồng cây | Mô tả tại Chương V | 8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi