Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945607-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng Nha Trang |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200939526 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 11:20:00 đến ngày 2020-09-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,959,293,116 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác chuẩn bị: | |||
| 1 | Chặt cây, đào gốc D<40cm | 8 | cây | |
| 2 | Đào bụi tre, đường kính 1m | 9 | bụi | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường kè đá chẻ hiện hữu | 48,83 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu đường BTXM hiện hữu | 16,16 | m3 | |
| B | Tường chắn xây đá chẻ: | |||
| 1 | Đào đất lòng suối, đất cấp 2 | 4.986,67 | m3 | |
| 2 | Đắp đất lòng suối, đất tận dụng | 334,27 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng tường chắn, đất cấp 3 | 5.991,18 | m3 | |
| 4 | Đắp đất sau kè bằng đầm cóc, đất tận dụng, k=0,95 | 4.678,14 | m3 | |
| 5 | Đệm đá 4x6 dày 10cm, móng tường chắn và chân khay | 157,08 | m3 | |
| 6 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn chân khay đúc sẵn | 1.973,92 | m2 | |
| 7 | Cốt thép chân khay đúc sẵn d=16 | 3.657,16 | kg | |
| 8 | Bê tông đá 2x4M150 chân khay đúc sẵn | 264,99 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt chân khay đúc sẳn P<1000kg | 676 | cái | |
| 10 | Đắp đá hộc lòng suối | 134,31 | m3 | |
| 11 | Xếp rọ đá KT 2x1x0,5m gia cố chân khay | 686 | rọ | |
| 12 | CC dây kẽm buộc 3mm liên kết các rọ đá với nhau (dây kẽm dài 1,5m) | 56,51 | kg | |
| 13 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn móng tường chắn đổ tại chổ | 904,79 | m2 | |
| 14 | Bê tông đá 2x4M200 móng tường chắn đổ tại chổ | 895,39 | m3 | |
| 15 | Xây tường chắn đá chẻ VXM M100 | 1.348,01 | m3 | |
| 16 | Cung cấp ống nhựa PVC D100 thoát nước ( CK 3m/ ống) | 350,75 | md | |
| 17 | Cung cấp vải địa KT TS20 | 217,45 | m2 | |
| 18 | Đá dăm tầng lọc ngược (50% đá 2x4, 50% đá 1x2) | 200,78 | m3 | |
| C | Tường chắn cừ Lasen: | |||
| 1 | Đóng cừ lasen L=4m tường chắn (Đoạn ngập đất), đất cấp 3 | 76,8 | md | |
| 2 | Đóng cừ lasen L=4m tường chắn (Đoạn không ngập đất), đất cấp 3 | 19,2 | md | |
| 3 | Cung cấp cừ lasen, L=8m/cọc | 5.760 | kg | |
| 4 | Cắt cừ lasen 8m thành 4m | 12 | mạch | |
| 5 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn đài cừ | 21,72 | m2 | |
| 6 | CC, LD cốt thép đài cừ d<=10 | 62,13 | kg | |
| 7 | CC, LD cốt thép đài cừ d<=18 | 57,81 | kg | |
| 8 | BT đá 1x2M250 đài cừ đổ tại chổ | 4,03 | m3 | |
| 9 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn tường bê tông bọc mặt ngoài cừ lasen | 17,28 | m2 | |
| 10 | CC, LD cốt thép tường cừ d<=10 | 123,81 | kg | |
| 11 | BT đá 1x2M250 tường cừ đổ tại chổ | 3,89 | m3 | |
| 12 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | 0,96 | m3 | |
| 13 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn dầm chân cừ lasen | 4,8 | m2 | |
| 14 | CC, LD cốt thép dầm chân cừ d<=10 | 44,4 | kg | |
| 15 | CC, LD cốt thép dầm chân cừ d<=18 | 40,47 | kg | |
| 16 | BT đá 1x2M250 dầm chân cừ đổ tại chỗ | 2,52 | m3 | |
| 17 | Đào đất ụ neo, đất cấp 3 | 32,7795 | m3 | |
| 18 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn ụ neo | 18 | m2 | |
| 19 | CC, LD cốt thép ụ neo d<=10 | 186,27 | kg | |
| 20 | CC, LD cốt thép ụ neo d>18 | 183,81 | kg | |
| 21 | BT đá 1x2M250 ụ neo đổ tại chỗ | 10,74 | m3 | |
| 22 | Quấn bao tải tẩm nhựa quanh dây neo | 0,0191 | m2 | |
| 23 | Đắp đất ụ neo k=0,95 bằng đầm cóc (đất tận dụng) | 52,59 | m3 | |
| 24 | Đắp đá hộc chèn cát phía trước ụ neo | 13,53 | m3 | |
| D | Lan can kè: | |||
| 1 | CC, LĐ & TD ván khuôn trụ lan can | 264,8 | m2 | |
| 2 | CC cốt thép trụ lan can d<=10 | 436,92 | kg | |
| 3 | CC cốt thép trụ lan can 12<=d<=18 | 1.727,82 | kg | |
| 4 | BT đá 1x2M250 trụ lan can đúc sẵn | 13,24 | m3 | |
| 5 | CC,LĐ ống sắt tráng kẽm lan can D80mm dày 1,5mm | 4.048,57 | kg | |
| 6 | Trét matít sơn 2 nước màu vàng đen trụ lan can | 278,04 | m2 | |
| 7 | CC, LĐ & TD ván khuôn móng trụ lan can | 100,48 | m2 | |
| 8 | Bê tông đá 1x2M250 móng trụ lan can | 20,1 | m3 | |
| E | Đường giao thông sau kè: | |||
| 1 | Lu tăng cường khuôn đường từ K=0,90 lên K=0,95 dày 30cm bằng đầm cóc | 365,75 | m3 | |
| 2 | Đệm đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm móng đường | 1.290,31 | m2 | |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | 86,97 | m2 | |
| 4 | Lót nhựa nilon tái sinh trước khi đổ bê tông | 1.372,12 | m2 | |
| 5 | Bê tông đá 2x4M200 gia cố mái taluy | 8,64 | m3 | |
| 6 | Cung cấp gỗ làm khe co dãn | 0,01 | m3 | |
| 7 | Cung cấp nhựa làm khe co giãn | 97,6 | kg | |
| 8 | Bê tông đá 1x2M250 mặt đường dày 14cm | 183,99 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3 | 1.313,04 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 2 | 4.652,4 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển xà bần đi đổ | 64,99 | m3 | |
| 12 | Trồng cọc tiêu 1,2x0,15x0,15m | 10 | cọc | |
| F | Tường chắn BTCT: | |||
| 1 | CC, LD, TD ván khuôn móng tường chắn bê tông | 44,05 | m2 | |
| 2 | CC, LD cốt thép móng tường chắn BT d<=10 | 629,58 | kg | |
| 3 | CC, LD cốt thép móng tường chắn BT d<=18 | 1.633,86 | kg | |
| 4 | Bê tông đá 1x2M250 móng tường chắn BT | 45,19 | m3 | |
| 5 | CC, LD, TD ván khuôn thân tường chắn bê tông | 242,81 | m2 | |
| 6 | CC, LD cốt thép thân tường chắn BT d<=10 | 595,89 | kg | |
| 7 | CC, LD cốt thép thân tường chắn BT d<=18 | 3.452,45 | kg | |
| 8 | Bê tông đá 1x2M250 thân tường chắn BT | 31,73 | m3 | |
| 9 | Đắp đá hộc chèn cát | 29,49 | m3 | |
| G | Thi công kè: | |||
| 1 | Đóng cừ lasen L=4m thi công tường chắn (cừ tận dụng) (Đoạn ngập đất), đất cấp 3 | 96 | md | |
| 2 | Đóng cừ lasen L=4m thi công tường chắn (cừ tận dụng)(Đoạn không ngập đất), đất cấp 3 | 32 | md | |
| 3 | Nhổ cừ lasen | 128 | md | |
| H | An toàn giao thông: | |||
| 1 | Sơn trụ điện hai nước vàng đen | 4,95 | m2 | |
| 2 | Dán giấy phản quang trụ điện | 0,66 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi