Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200946176-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200945937
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 11:10:00 đến ngày 2020-09-24 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,153,676,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC TRỤ SỞ LÀM VIỆC VÀ NHÀ KHO
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6264 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5613 m3
3 Bê tông cổ móng cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2101 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6324 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2515 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,284 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2997 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1522 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1583 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9239 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6502 100m2
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9729 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2907 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6354 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,526 m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4614 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1334 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6759 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4439 tấn
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1748 100m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,129 m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7589 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4523 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3916 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3747 tấn
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3759 100m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,59 m2
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,809 m3
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7001 tấn
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8809 100m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,8968 m2
33 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,805 m3
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1027 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0341 tấn
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1722 100m2
37 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,22 m2
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3373 m3
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0663 tấn
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2191 100m2
41 Trát lanh tô , vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,91 m2
42 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5315 tấn
43 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5315 tấn
44 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,815 tấn
45 Thép D 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6 kg
46 Bu lông D 14 L80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
47 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,815 tấn
48 Gia công dầm trần thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,282 tấn
49 Lắp dựng dầm trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,282 tấn
50 Trần tôn dày 0.25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8765 100m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,7288 1m2
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,0352 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9972 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,7668 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4176 m3
56 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7526 m3
57 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1342 tấn
58 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,536 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5255 1m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 ( gạch 500*500) Mô tả kỹ thuật theo chương V 260,0953 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7872 m2
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 ( gạch 500*120) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9362 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,048 m2
64 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 ( gạch ốp 250*400) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,216 m2
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3564 100m2
66 Tôn úp nóc + úp sườn dầy 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,1 m
67 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,75 m2
68 Cửa cuốn + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,75 m2
69 Mô tơ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
70 Cửa đi +cửa sổ bằng nhôm hệ kính dày 6.38mm + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,752 m2
71 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,752 m2
72 Vách kính khuôn nhôm hệ kính dày 6.38mm + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 m2
73 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 m2
74 Hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 tấn
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,47 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7696 1m2
77 Trát má cửa và các chi tiết khác , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5956 m2
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,635 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 515,168 m2
80 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1563 m2
81 Công cắt mach vữa trang trí dưới VK1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 260,161 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 885,5094 m2
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4847 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6614 100m2
86 Cáp hạ thế lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 0.6-1KV -2*10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
87 Dây lõi đồng mềm Cu/PVC/PVC, loại 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
88 Dây lõi đồng mềm Cu/PVC/PVC, loại 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
89 Dây đôi lõi đồng mềm Cu/PVC/PVC, loại 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 330 m
90 Bộ Automat 1 pha 2P 40A Icu=22KA lắp âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
91 Bộ Automat 1 pha 2P 20A Icu=10KA lắp âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
92 Bộ đèn tuýp LED đơn 1*20W - 1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
93 Bộ đèn gắn tường đui vát bóng LED 15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
94 Lắp đặt quạt thông gió gắn tường - 20W - kt:292*296*200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
95 Lắp đặt máy điều hòa không khí treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
96 Quạt gắn tường D450-50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
97 Quạt trần 3 cánh D1400-80W + hộp số Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
98 Hạt công tắc 1 hạt 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Mặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
100 Đế âm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Hạt công tắc 1chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hạt
103 Hạt công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hạt
104 Mặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
105 Đế âm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Bộ công tắc 2 hạt 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
107 Hạt công tắc 1chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hạt
108 Mặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
109 Đế âm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
110 Bộ công tắc 3 hạt 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
111 Hạt công tắc 3 hạt 1chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hạt
112 Mặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
113 Đế âm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
114 Mặt ổ cắm đơn 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
115 Đế âm tường ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
116 Mặt ổ cắm đôi 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
117 Đế âm tường ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
118 Tủ điện âm tường Kim loại KT 400*300*150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
119 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cuộn
120 Đinh vít M3*30 + vít nở 04 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 Bộ
121 Đầu cốt đồng M4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
122 Ống luồn dây dân đàn hồi SP-D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
123 Dây thép d 4 treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
124 xà đón điện + sắt góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
125 LĐ ống nhựa đk d =110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
126 ống nhựa PVC Tiền Phong D 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
127 ống nhựa PVC Tiền Phong D 40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 100m
128 Ống nhựa hàn nhiệt PP-R, D 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m
129 Ống nhựa hàn nhiệt PP-R, D 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m
130 ống nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m
131 Ống nhựa hàn nhiệt PP-R, D 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 100m
132 Cút PVC D110- 90 độ: Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
133 Cút PVC D90- 90 độ: Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
134 Cút PVC D42- 90 độ: Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
135 Cút nhựa PVC D110-135 độ: Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Cút nhựa PVC D90-135 độ: Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
137 Cút nhựa PVC D42-135 độ: Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
138 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
139 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
140 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
141 Cút nhựa hàn nhiệt PPR ren trong D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
142 Cút nhựa hàn nhiệt PPR ren trong D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
143 Côn nhựa hàn nhiệt PP-R d = 50*40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
144 Côn nhựa hàn nhiệt PP-R d = 50*20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Côn nhựa hàn nhiệt PPR D40*20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Côn nhựa PVC D110*40: Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
147 Côn nhựa PVC D90*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
148 Mằng sông nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
149 Mằng sông nhựa PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
150 Mằng sông nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
151 Đai khởi thủy D50*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
152 Lắp đặt phễu thu nước bằng Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
153 Van D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
154 Van D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
155 Lắp đặt van phao D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
156 Lắp đặt chậu rửa sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
157 Lắp đặt bộ gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
158 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
159 Vòi hòa trộn gật gù lắp cho chậu rửa sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
160 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
161 Lắp đặt vòi xịt wc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
162 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
163 Keo dán ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
164 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 90+ D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
165 Đào đất chôn đường ống thoát nước thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
166 Lấp đất chôn đường ống thoát nước thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
167 ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
168 Đai khởi thủy D50*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
169 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
170 Mằng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
171 Van D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Van 1 chiều D 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
173 Đào rãnh cấp nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 1m3
174 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
175 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9437 1m3 đất nguyên thổ
176 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 1m3 đất nguyên thổ
177 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8212 m3
178 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,131 m3
179 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0836 tấn
180 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0275 100m2
181 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0123 m3
182 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,547 m2
183 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,797 m2
184 Trát tường trong bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,38 m2
185 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7518 m3
186 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0488 tấn
187 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0317 100m2
188 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
189 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0721 100m3
190 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1388 100m3 đất nguyên thổ
191 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1388 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->