Gói thầu: Thi công xây lắp Hạng mục: Tuyến đường QL.34 kéo dài (Cọc 12-Nút N7)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200933519-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư trực thuộc Ban quản lý khu kinh tế tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây lắp Hạng mục: Tuyến đường QL.34 kéo dài (Cọc 12-Nút N7)
Số hiệu KHLCNT 20200933460
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương; Ngân sách địa phương và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 15:56:00 đến ngày 2020-10-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 32,989,594,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 330,000,000 VNĐ ((Ba trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.502,3264 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào, đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 821,3422 100m3
3 Phá đá bằng máy đào gắn búa thủy lực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,7433 100m3
4 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan, đá cấp IV ( Đào nền đuờng đá cấp IV 70% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 151,0676 100m3
5 Phá đá bằng máy đào gắn búa thủy lực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,0063 100m3
6 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan, đá cấp III ( Đầo nền đuờng đá cấp III 70% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 154,0147 100m3
7 Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 435,8319 100m3
8 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 435,8319 100m3
9 Vận chuyển 1km tiếp theo đá nổ mìn, cự ly <2km, bằng ô tô tự đổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 435,8319 100m3
10 San đá bãi thải, máy ủi (còn 90%KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 392,2487 100m3
11 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào kết hợp máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4619 100m3
12 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào kết hợp máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,8689 100m3
13 Phá đá bằng máy đào gắn búa thủy lực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,6548 100m3
14 Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,9406 100m3
15 Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8405 100m3
16 Xới xáo lớp K98 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,6887 100m3
17 Đắp lại lớp xáo xới K98 bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,6887 100m3
18 Vận chuyển đất điều phối đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,0879 100m3
19 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.466,2385 100m3
20 Vận chuyển 1km tiếp theo đất đổ thải, đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.466,2385 100m3
21 San đất bãi thải bằng máy ủi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.466,2385 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 821,3422 100m3
23 Vận chuyển 1km tiếp theo đất đổ thải, đất cấp 4 bằng ô tô tự đổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 821,3422 100m3
24 San đất bãi thải, máy ủi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 821,3422 100m3
25 Làm móng cấp phối đá dăm L1 dày 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4569 100m3
26 Làm móng cấp phối đá dăm L2 dày 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,731 100m3
27 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 99,1407 100m2
28 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, bằng ô tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,4772 100tấn
29 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển tiếp 44 Km , bằng ôtô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,4772 100tấn
30 Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,4772 100tấn
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 99,1407 100m2
D HẠNG MỤC: BÓ VỈA, RÃNH TAM GIÁC
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,9274 m3
2 Ván khuôn viên bó vỉa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1579 100m2
3 Láng lót, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 257,245 m2
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,8623 m3
5 Bó tấm bê tông đúc sẵn 500x300x6cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.028,98 m
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông con vỉa đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,558 m3
7 Láng vữa lót con vỉa, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 246,232 m2
8 Ván khuôn viên bó vỉa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,2237 100m2
9 Bê tông lót bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3116 m3
10 Lắp Bó vỉa thẳng hè, bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 879,4 m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5829 100m
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, (rãnh tam giác), đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,4347 m3
13 Đệm VXM M100 dày 3cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 308,694 m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6464 100m2
15 Lát gạch BT xi măng 30x50x5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.028,98 m2
E HẠNG MỤC: VỈA HÈ, HỐ TRỒNG CÂY, KÈ RỌ ĐÁ, BIỂN BÁO
1 Đệm VXM M50 dày 3cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3.990,2 m2
2 Lát gạch xi măng tự chèn 5,5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3.990,2 m2
3 Đào đất bó hè đất hè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,264 m3
4 Lấp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,7547 m3
5 Xây bồn cây chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,9384 m3
6 Trát bồn cây dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 286,5301 m2
F HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Đào móng đất C3, thủ công ( 5% KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,451 m3
2 Đào móng, máy đào, đất C3 ( 95% KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7857 100m3
3 Đào móng đất C4, thủ công ( 5% KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,5085 m3
4 Đào móng, máy đào đất C4 ( 95% KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1766 100m3
5 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9256 100m3
6 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,8546 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,8828 100m3
8 Đệm VXM dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 905,3 m2
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông đế cống đá 1x2, M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 115,22 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ đế cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,1308 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống D<10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8886 tấn
12 Lắp đặt đế cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.646 cái
13 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 222,21 m3
14 Ván khuôn ống cống thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,0508 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép BT ống cống, D <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8672 tấn
16 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.452,54 m2
17 Mối nối ống cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 823 ống cống
18 Lắp đặt cống <=2T, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 823 cấu kiện
19 Đào móng đất C3 TC ( 5% KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,716 m3
20 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C3 ( 95 % KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,136 100m3
21 Đào móng đất C4 TC ( 5% KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,762 m3
22 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C4 ( 95 % KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1448 100m3
23 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,138 100m3
24 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5816 100m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,574 100m3
26 Đệm cát sạn dày 10, đáy hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,16 m3
27 Đệm VXM dày 3,0 cm, vữa XM mác 50, cửa thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,88 m2
28 Đệm VXM dày 3,0 cm, vữa XM mác 50, bó vỉa hố thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,68 m2
29 Ván khuôn thân hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1604 100m2
30 Ván khuôn cửa thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2188 100m2
31 Ván khuôn tấm bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0536 100m2
32 Ván khuôn bó vỉa hố thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,128 100m2
33 Bê tông thân cống, đáy hố ga đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,4 m3
34 Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
35 Bê tông bó vỉa hố thu, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m3
36 Bê tông tấm bản M200 đá Dmax=20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
37 SXLD cốt thép cửa thu D<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1124 tấn
38 SXLD cốt thép bó vỉa hố thu D>10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0523 tấn
39 Tấm lưới chắn rác bằng gang KT 430x860mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Sản xuất thép giá đỡ chắn rác, thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0471 tấn
41 Lắp đặt thép giá đỡ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0471 tấn
42 SXLD cốt thép tấm bản D>10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,204 tấn
43 Sản xuất thép góc tấm bản, thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9077 tấn
44 Lắp đặt thép góc tấm bản thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9077 tấn
45 Cốt thép thân hố ga D<10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8964 tấn
46 Cốt thép thân hố ga D>10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0716 tấn
47 Lắp đặt cửa thu BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
48 Lắp đặt bó vỉa hố thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
49 Lắp đặt tấm bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
50 Đào móng đất C3 TC ( 5% KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,225 m3
51 Đào móng, máy đào rộng <=6m, đất C3 ( 95% KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6128 100m3
52 Đào móng đất C4 TC ( 5% KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8 m3
53 Đào móng, máy đào rộng <=6m, đất C4 ( 95% KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,722 100m3
54 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6875 100m3
55 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9 100m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 100m3
57 Đệm cát sạn dày 10, đáy hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132,25 m3
58 Đệm VXM dày 3,0 cm, vữa XM mác 50, cửa thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,25 m2
59 Đệm VXM dày 3,0 cm, vữa XM mác 50, cửa thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,25 m2
60 Ván khuôn thành hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,37 100m2
61 Ván khuôn cửa thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3675 100m2
62 Ván khuôn tấm bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,335 100m2
63 Ván khuôn bó vỉa hố thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m2
64 Ván khuôn mũ mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,705 100m2
65 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74 m3
66 Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,25 m3
67 Bê tông bó vỉa hố thu, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,25 m3
68 Bê tông tấm bản M200 đá Dmax=20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 m3
69 Bê tông mũ mố: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,25 m3
70 SXLD cốt thép cửa thu D<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7027 tấn
71 SXLD cốt thép bó vỉa hố thu D>10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3267 tấn
72 Tấm lưới chắn rác bằng gang KT 430x860mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
73 Sản xuất thép giá đỡ chắn rác, thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2945 tấn
74 Lắp đặt thép giá đỡ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2945 tấn
75 SXLD cốt thép tấm bản D>10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2752 tấn
76 Sản xuất thép góc tấm bản, thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6733 tấn
77 Lắp đặt thép góc tấm bản thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6733 tấn
78 Cốt thép thân hố ga D<10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6025 tấn
79 Cốt thép thân hố ga D>10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4477 tấn
80 Cốt thép mũ mố D<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,128 tấn
81 Cốt thép mũ mố D>10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3603 tấn
82 Lắp cửa thu CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
83 Lắp đặt bó vỉa hố thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
84 Lắp đặt tấm bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75 cái
85 Đào móng đất C3 TC ( 5% KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,57 m3
86 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C3 (95 % KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1083 100m3
87 Đào móng đất C4 TC ( 5 % KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,608 m3
88 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C4 (95% KL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1155 100m3
89 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m3
90 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,464 100m3
91 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,364 100m3
92 Đệm cát sạn dày 10, đáy hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,16 m3
93 Đệm VXM dày 3,0 cm, vữa XM mác 50, cửa thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,88 m2
94 Đệm VXM dày 3,0 cm, vữa XM mác 50, cửa thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,68 m2
95 Ván khuôn thành hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1652 100m2
96 Ván khuôn cửa thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2188 100m2
97 Ván khuôn tấm bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0536 100m2
98 Ván khuôn bó vỉa hố thu, VK kim loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,128 100m2
99 Ván khuôn thành hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1128 100m2
100 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,32 m3
101 Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
102 Bê tông bó vỉa hố thu, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m3
103 Bê tông tấm bản M200 đá Dmax=20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
104 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,68 m3
105 SXLD cốt thép cửa thu D<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1124 tấn
106 SXLD cốt thép bó vỉa hố thu D>10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0523 tấn
107 Tấm lưới chắn rác bằng gang KT 430x860mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
108 Sản xuất thép giá đỡ chắn rác, thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0471 tấn
109 Lắp đặt thép giá đỡ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0471 tấn
110 SXLD cốt thép tấm bản D>10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,204 tấn
111 Sản xuất thép góc tấm bản, thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9077 tấn
112 Lắp đặt thép góc tấm bản thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9077 tấn
113 Cốt thép thân hố ga D<10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8935 tấn
114 Cốt thép thân hố ga D>10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0716 tấn
115 Cốt thép thân hố ga D<10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0205 tấn
116 Cốt thép thân hố ga D>10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0576 tấn
117 Lắp cửa thu CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
118 Lắp đặt bó vỉa hố thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
119 Lắp đặt tấm bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
120 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 (Vận chuyển đất thiếu về đắp ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,8216 100m3
121 Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,6613 100m3
122 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m ( Vận chuyển đá thải ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,6613 100m3
123 San đá bãi thải, máy ủi (90%KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,0952 100m3
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 2%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->