Gói thầu: Gói thầu số 3 (Xây lắp): Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200942928-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐÀO TẠO QUẢN LÝ XÂY DỰNG MINH ĐẠO
Tên gói thầu Gói thầu số 3 (Xây lắp): Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200939613
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xã hội hóa giao thông nông thôn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 15:47:00 đến ngày 2020-09-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,087,005,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MÔ TẢ CÔNG VIỆC MỜI THẦU
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 41,307 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10,956 100m3
3 Cán nguyên thổ nền đường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 145,452 100m2
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 29,016 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,98 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 35,01 100m3
6 Cung cấp sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6.375,521 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi <1000m - cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 31,61 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10, trong phạm vi < 2km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 31,61 100m3/1km
9 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đườg đã lèn ép 10 cm (Vật liệu theo TCVN 9504:2012) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 118,415 100m2
10 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đườg đã lèn ép 15 cm (Vật liệu theo TCVN 9504:2012) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 118,415 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axit, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 110,105 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C < 12,5) - chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 110,105 100m2
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 16,0137 100 tấn
14 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 24km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 16,0137 100 tấn
15 Gia công cánh gia cường, đế trụ biển báo Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,283 tấn
16 Săn xuất lắp đặt trụ đở bảng D90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 22 trụ
17 Cung cấp bulong 2M10x160 + 4M20x400 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 22 bộ
18 Lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 25 cái
19 Lắp đặt biển báo phản quang tròn ĐK 70 cm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
20 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 278 cái
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 124,25 m2
22 Sơn gờ giảm tốc độ bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 85 m2
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng < 1m, sâu < 1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20,592 1m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng < 250 cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,168 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công rộng < 250 cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,744 m3
26 Cung cấp trụ hộ lan U160x160 dài 1,4m, dày 5mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 88 trụ
27 Cung cấp thép hộp đệm 150x100 dài 0,36m, dày 4mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 88 cái
28 Cung cấp sóng hộ lan W310, dài 3,32m, dày 3mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 84 tấm
29 Cung cấp tấm đầu cong sóng hộ lan W310, dài 70cm, dày 3mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 tấm
30 Cung cấp bulong M16x32 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 704 cái
31 Cung cấp bulong M20x380 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 88 cái
32 Tiêu phản quang Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 88 cái
33 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 252 m
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng < 3m, sâu < 1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 183,397 1m3
35 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương < 6m bằng máy đào 0,8 m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,336 100m3
36 Bê tông lót móng xây đá hộc M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 76,15 m3
37 Bê tông lót móng mương, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 13,066 m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng < 250 cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 19,922 m3
39 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8,224 100m2
40 Xây móng bằng đá hộc - chiều dày < 60cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,68 m3
41 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày < 60cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 725,8 m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <250 cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 32,2 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng < 250 cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,38 m3
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<10mm, chiều cao < 6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,246 tấn
45 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày < 45 cm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,294 100m2
46 Bê tông tấm đan , mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB 40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,08 m3
47 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK < 10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,464 tấn
48 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,328 tấn
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,184 100m2
50 Cung cấp cống hộp 100x100, đốt công 1,2m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 16,8 md
51 Cung cấp jonh cao su Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
52 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14 1 đoạn ống
53 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,9 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,1212 100m3
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50 kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 34 1 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->