Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917341-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Buôn Ma Thuột |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 15:34:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,892,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẬP ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng chân hạ lưu đập đất C2 bằng cơ giới | Theo chương V | 25,92 | 100m3 |
| 2 | V/c đất C2 ra bãi thải, CL <500m | Theo chương V | 25,92 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải, máy ủi 140CV | Theo chương V | 25,92 | 100m3 |
| 4 | Bóc dỡ đá lát khan cơ giới | Theo chương V | 5,076 | 100m3 |
| 5 | V/c đá xô bồ ra bãi thải, CL 1000m | Theo chương V | 3,05 | 100m3 |
| 6 | V/c đá hộc thủ công tập kết, L=100m | Theo chương V | 203,06 | m3 |
| 7 | V/c đá hộc thủ công xếp lăng trụ TN cly 100m | Theo chương V | 203,06 | m3 |
| 8 | Đào chân đanh đất cấp 3 | Theo chương V | 1,13 | 100m3 |
| 9 | Đắp đập cơ giới dung trọng <1,65t/m3 | Theo chương V | 183,7 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp | Theo chương V | 154,77 | 100m3 |
| 11 | V/c đất C3, CL <500m | Theo chương V | 154,77 | 100m3 |
| 12 | Bóc phong hoá bãi vật liệu CL<70m | Theo chương V | 16,58 | 100m3 |
| 13 | San đất phong hoá để trồng màu = máy ủi | Theo chương V | 16,58 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất cấp phối mặt đập | Theo chương V | 1,77 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất cấp phối để đắp | Theo chương V | 1,94 | 100m3 |
| 16 | V/c đất cấp phối 1km đầu | Theo chương V | 1,94 | 100m3 |
| 17 | V/c tiếp 1km, đất cấp phối | Theo chương V | 1,94 | 100m3 |
| 18 | Đào móng đất cấp 3 thủ công | Theo chương V | 375,24 | m3 |
| 19 | Đắp đất cấp 3 bằng đầm cóc | Theo chương V | 2,68 | 100m3 |
| 20 | Cát lọc | Theo chương V | 3,928 | 100m3 |
| 21 | Đá dăm 1x2 lọc hạ lưu đập | Theo chương V | 4,004 | 100m3 |
| 22 | Đá hộc xếp khan | Theo chương V | 788,17 | m3 |
| 23 | Lót VXM M50 mái thượng dày 2cm | Theo chương V | 1.986,5 | m2 |
| 24 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Theo chương V | 98,16 | m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2, 200# tấm đan mái đập | Theo chương V | 179,28 | m3 |
| 26 | Bê tông đá 1x2, 200# nền đập | Theo chương V | 127,56 | m3 |
| 27 | Bê tông đá 1x2, 200# rãnh thoát nước | Theo chương V | 39,23 | m3 |
| 28 | Bê tông đá 1x2, 200# bậc tam cấp | Theo chương V | 21,89 | m3 |
| 29 | Trồng cỏ mái hạ | Theo chương V | 44,51 | 100m2 |
| 30 | Đào cỏ bằng thủ công | Theo chương V | 133,53 | m3 |
| 31 | V/c cỏ bằng ôtô 1km đầu | Theo chương V | 1,33 | 100m3 |
| 32 | V/c cỏ tiếp 4km | Theo chương V | 1,33 | 100m3 |
| 33 | Cốt thép d<=10mm | Theo chương V | 10,996 | tấn |
| 34 | Ván khuôn | Theo chương V | 7,613 | 100m2 |
| 35 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Theo chương V | 118,3 | m2 |
| B | TRÀN XẢ LŨ | |||
| 1 | Đào phong hoá móng đất cấp 1 cơ giới | Theo chương V | 7,04 | 100m3 |
| 2 | V/c đất C1, CL <500m ra bãi thải | Theo chương V | 7,04 | 100m3 |
| 3 | San bãi VL bằng máy ủi 140CV | Theo chương V | 7,04 | 100m3 |
| 4 | Đào tràn đất cấp 3 | Theo chương V | 40,29 | 100m3 |
| 5 | Đào móng đá cấp 4, máy đào 1,25m3 | Theo chương V | 5,775 | 100m3 |
| 6 | Phá đá cấp 3 hố móng máy khoan 42mm | Theo chương V | 5,19 | 100m3 |
| 7 | V/c đất C3, CL <300m để đắp đập | Theo chương V | 42,41 | 100m3 |
| 8 | Đào móng tràn đất cấp 3 thủ công | Theo chương V | 212,06 | m3 |
| 9 | Đào Đá cấp 4 bằng thủ công | Theo chương V | 30,4 | m3 |
| 10 | Đào Đá cấp 3 bằng thủ công | Theo chương V | 57,67 | m3 |
| 11 | Đắp đất cấp 3 bằng đầm cóc | Theo chương V | 23,75 | 100m3 |
| 12 | Xúc đá C4 lên phương tiện V/c | Theo chương V | 6,23 | 100m3 |
| 13 | V/c đá C4 , CL 1000m | Theo chương V | 6,23 | 100m3 |
| 14 | Xúc đá C3 lên phương tiện V/c | Theo chương V | 5,77 | 100m3 |
| 15 | V/c đá C3 , CL 1000m | Theo chương V | 5,77 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất cấp 3 cơ giới | Theo chương V | 25,65 | 100m3 |
| 17 | V/c đất C3, CL<500m để đắp | Theo chương V | 25,65 | 100m3 |
| 18 | Đánh sờm bề mặt bê tông | Theo chương V | 890,04 | lỗ |
| 19 | Phá dỡ khối bê tông cũ bằng thủ công | Theo chương V | 10,8 | m3 |
| 20 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Theo chương V | 164,62 | m3 |
| 21 | Lót VXM M50 dày 2cm | Theo chương V | 382,18 | m2 |
| 22 | Bê tông đá 4x6, 150# đổ bù ngưỡng tràn | Theo chương V | 27,95 | m3 |
| 23 | Bê tông đá 1x2, 200# ngưỡng tràn | Theo chương V | 71,07 | m3 |
| 24 | Bê tông đá 1x2, 200# phủ đáy tràn | Theo chương V | 237,42 | m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2, 200# rãnh thoát nước | Theo chương V | 16,35 | m3 |
| 26 | Bê tông đá 1x2, 200# đáy tràn | Theo chương V | 723,77 | m3 |
| 27 | Bê tông đá 1x2, 200# tường tràn | Theo chương V | 408,91 | m3 |
| 28 | Bê tông đá 1x2, 200# sân sau bể | Theo chương V | 37,97 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 1x2, 200# lan can, cột tiêu | Theo chương V | 0,38 | m3 |
| 30 | Cát lọc ống tràn | Theo chương V | 7,7 | 1m3 |
| 31 | Đá 1x2 lọc tràn | Theo chương V | 6,9 | 1m3 |
| 32 | ống nhựa PVC D60 làm ống lọc | Theo chương V | 140 | m |
| 33 | Cốt thép đk10mm, | Theo chương V | 6,168 | tấn |
| 34 | ống thép tráng kẽm D40 | Theo chương V | 25,3 | m |
| 35 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Theo chương V | 301,8 | m2 |
| 36 | Ván khuôn thép | Theo chương V | 20,29 | 100m2 |
| C | SỬA CHỮA CỐNG QUA ĐẬP | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 mang tường, thủ công | Theo chương V | 13,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất mang tường bằng thủ công | Theo chương V | 7,21 | m3 |
| 3 | Đánh sờm bề mặt bê tông | Theo chương V | 3,69 | lỗ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# nối tường tràn | Theo chương V | 9,38 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2, 200# tấm nắp | Theo chương V | 5,04 | m3 |
| 6 | Cốt thép d<=10mm | Theo chương V | 0,327 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép, | Theo chương V | 0,7 | 100m2 |
| 8 | Tấm nắp đậy van cống (130x115)cm | Theo chương V | 2,99 | m2 |
| D | KHỐI LƯỢNG DẪN DÒNG THI CÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất nền đường cơ giới | Theo chương V | 2,88 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường cơ giới | Theo chương V | 8,06 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, 200# ống cống | Theo chương V | 16,58 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cống | Theo chương V | 48 | C.kiện |
| 5 | Tháo dỡ ống cống | Theo chương V | 48 | C.kiện |
| 6 | Đào xúc đất lòng tràn cơ giới | Theo chương V | 1,87 | 100m3 |
| 7 | V/c đất C2, 500m ra bãi thải | Theo chương V | 1,87 | 100m3 |
| 8 | Cốt thép ống cống | Theo chương V | 1,46 | tấn |
| 9 | Ván khuôn | Theo chương V | 0,75 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi