Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Rạng Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 15:46:00 đến ngày 2020-09-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,789,057,817 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 45,69 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,526 | 100m |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,042 | 100m3 |
| 4 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 49,89 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,499 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,499 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 17,522 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,782 | 100m2 |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 377,9 | m |
| 10 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 26,4 | m |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 52,6 | m |
| 12 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 192,2 | m |
| 13 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,56 | m2 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,893 | m3 |
| 15 | Cung cấp đất trồng cỏ | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 14,361 | m3 |
| 16 | Trồng cỏ lá gừng (bồn cỏ gốc cây) | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 68,606 | m2 |
| 17 | Trồng hoa công viên, loại giỏ | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,75 | 100m2 |
| 18 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,282 | 100m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 130,64 | m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 6,065 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2 | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 1.129,18 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2 | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 177,12 | m2 |
| 23 | 0.0 | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 885,6 | m |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 6,602 | m3 |
| 25 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 6,602 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,066 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,066 | 100m3 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 5,285 | m3 |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,066 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,386 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,105 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,341 | tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,091 | tấn |
| 34 | Gia công cột bằng thép hình | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,181 | tấn |
| 35 | Cung cấp đan composit KT 1mx1m | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | tấm |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | cấu kiện |
| 37 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,044 | 100m3 |
| 38 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 4,4 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,044 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,044 | 100m3 |
| 41 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,624 | m3 |
| 42 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,046 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,128 | 100m2 |
| 44 | Gia công cột bằng thép hình | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,266 | tấn |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 200mm | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 47 | GCLĐ chốt bản lề phi 16 cửa thu nước | Theo mục II, chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi