Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình hạng mục cấp điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vân Đồn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình hạng mục cấp điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200943740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 16:30:00 đến ngày 2020-09-26 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,678,609,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35KV - 630A, chém ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha <=35kV ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đào đất móng cột, tiếp địa đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.284,1808 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng cột, tiếp dịa độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.170,5165 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.068,048 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng cột M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,368 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cột M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,7448 | m3 |
| 8 | Bê tông chèn chân cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4744 | m3 |
| 9 | Nối mặt bích cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | mối |
| 10 | Cột bê tông NPC.I-18-190-11KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cột |
| 11 | Cột bê tông NPC.I-18-190-13KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cột |
| 12 | Xà hãm XH35-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Giằng cột đôi chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 14 | Xà lệch XL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| 15 | Xà lệch XL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 16 | Xà quay XQ35-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Ghế cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Giá bắt tay thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Tiếp địa R4C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 22 | Sứ đứng 40.5kV + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 23 | Chuỗi néo 35kV trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222 | Chuỗi |
| 24 | Dây nhôm lõi thép ACSR 95/16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.841,8 | m |
| 25 | Kẹp cáp 3 bu lông, dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 26 | Dây buộc cổ sứ nhôm định hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 27 | Khóa néo 4 bu lông, cho dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ 1 sứ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| B | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 100kVA-35(22)/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-250A ( 2ATM nhánh từ 50:100A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | T.bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 35KV - 630A, chém ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi 35kV (1 bộ/3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | chống sét van 35kV (1 bộ/3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bình |
| 7 | Ủng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đôi |
| 8 | Găng tay cách điện 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đôi |
| 9 | Biển báo an toàn, tên khoang, tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 10 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 22-:-35/0,4KV; công suất <=320KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 11 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha <=35kV ngoài trời không tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-:-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện hạ áp xoay chiều 3pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Móng cột M12-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 16 | Móng cột M14-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 17 | Cột bê tông NPC.I-12-190-10KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 18 | Cột bê tông NPC.I-14-190-13KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 19 | Xà đỡ sứ dọc tuyến X1-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ sứ dọc tuyến X1-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Công son đỡ sàn trạm X5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Xà X6 đỡ MBA và giá đơ khiển dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Lan can đi lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Ghế cách điện 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Hộp chống tổn thất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Tiếp trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Sứ đứng 40.5kV + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Quả |
| 32 | Đồng thanh cái MT - F8 nối từ thiết bị xuống MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 33 | Đấu nối hạ thế trạm 100kVA-35(22)/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Xà hãm đầu cột Xà hãm XH35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Xà phụ (XP-3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| C | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột M8,5-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Móng |
| 2 | Móng cột M8,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa trung tính lặp lại R2C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Cột bê tông NPC.I-8,5-190-4,3KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông NPC.I-8,5-190-5KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-0,6/1kV 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7895 | km |
| 7 | Đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Bộ |
| 8 | Khóa đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Bộ |
| 9 | Boong treo cáp 4x120÷240 (thép dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Bộ |
| 10 | Ốp + móc Fi20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Bộ |
| 11 | Kẹp siết cáp 4x120 ÷ 240 (thép dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Bộ |
| 12 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| D | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm máy biến áp 22-:-35kV 3 pha, công suất <=1MVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha 22-:-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-:-35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222 | bát |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực 1- 35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8418 | sợi |
| 9 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | 1 vị trí |
| 10 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-:-35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 11 | Thí nghiệm cáp lực 1- 35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 12 | Thí nghiệm cáp lực <=1000kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 13 | Thí nghiệm Aptomat ≤ 300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Thí nghiệm cáp lực <=1000kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 16 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 vị trí |
| E | CHI PHÍ NGHIỆM THU, ĐÓNG ĐIỆN BÀN GIAO CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đường dây 35kV trên không | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | |
| 2 | Trạm biến áp 100kVA-35( 22)/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | |
| 3 | Đường dây 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi