Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình huyện M'Drắk |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 09:58:00 đến ngày 2020-09-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,192,939,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cụm đầu kênh | |||
| 1 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | 0,14 | m³ | |
| 2 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 móng R≤250cm | 0,72 | m³ | |
| 3 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường dày<45cm, H<6m | 0,48 | m³ | |
| 4 | Ván khuôn tường thẳng dày < 45cm | 0,06 | 100m² | |
| B | Kênh chính | |||
| 1 | Đào kênh BL≤6m đất C2 máy đào 0,40m³ | 8,15 | 100m³ | |
| 2 | Đào kênh đất cấp 2 thủ công R≤3m, S≤1m | 170,38 | m³ | |
| 3 | Vận chuyển đất C2, Ôtô 7tấn, CL≤1000m | 6,9 | 100m³ | |
| 4 | Vận chuyển đất C2, Ôtô 7tấn, tiếp L=2000m | 6,9 | 100m³ | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.85 | 27,92 | 100m³ | |
| 6 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp, đổ ra bãi thải, bãi tập kết | 28,27 | 100m³ | |
| 7 | Vận chuyển đất C3, Ôtô 7tấn, CL≤1000m | 28,27 | 100m³ | |
| 8 | Vận chuyển đất C3, Ôtô 7tấn, tiếp L=2000m | 28,27 | 100m³ | |
| 9 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | 49,15 | m³ | |
| 10 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 móng R≤250cm | 121,23 | m³ | |
| 11 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường dày<45cm, H<6m | 142,86 | m³ | |
| 12 | Ván khuôn thép kênh | 27,6 | 100m² | |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm, tường, H<6m | 5,7 | tấn | |
| 14 | Cốt thép Ø≤18mm, tường, H<6m | 6,26 | tấn | |
| 15 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | 41,93 | m² | |
| 16 | Vận chuyển cát L=50m | 522,6 | m³ | |
| 17 | Vận chuyển đá dăm L=50m | 455,4 | m³ | |
| 18 | Vận chuyển xi măng L=50m | 7,9 | tấn | |
| 19 | Vận chuyển thép L=50m | 15,3 | tấn | |
| C | Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn | 20,28 | m³ | |
| 2 | Cốt thép Ø≤10mm, Panen | 0,66 | tấn | |
| 3 | Cốt thép Ø>10mm, Panen | 0,99 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 1,35 | 100m² | |
| 5 | Lắp dựng CK BT < 50kg bằng thủ công | 540 | cái | |
| D | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3cm | 609 | m² | |
| 2 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 mái bờ kênh | 66,94 | m³ | |
| 3 | Cốt thép Ø≤10mm, móng | 2,34 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,24 | 100m² | |
| 5 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | 23,49 | m² | |
| E | Xi phông | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2, máy đào 0.8m³, rông ≤6m | 0,38 | 100m³ | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.85 | 0,23 | 100m³ | |
| 3 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | 1,03 | m³ | |
| 4 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 móng R≤250cm | 5,75 | m³ | |
| 5 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường dày<45cm, H<6m | 5,75 | m³ | |
| 6 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 trụ S>0.1m2, H<6m | 3,01 | m³ | |
| 7 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tấm đan | 0,24 | m³ | |
| 8 | Ván khuôn tường thẳng dày < 45cm | 0,3 | 100m² | |
| 9 | Ván khuôn cột tròn, đa giác | 0,053 | 100m² | |
| 10 | Ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 0,0136 | 100m² | |
| 11 | Cốt thép Ø≤10mm, Panen | 0,02 | tấn | |
| 12 | Cốt thép Ø≤18mm, trụ, H<6m | 0,07 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt ống thép L=4m nối hàn Ø400mm | 0,08 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống thép L=4m nối hàn Ø200mm | 0,04 | 100m | |
| 15 | Lắp bích thép, ống Ø200mm | 2 | cặp | |
| 16 | Lắp bích thép, ống Ø400mm | 2 | cặp | |
| 17 | SX lưới chắn rác | 0,04 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng lưới chắn rác | 0,04 | tấn | |
| 19 | Lắp đặt van mặt bích Ø200mm xả cặn | 1 | cái | |
| 20 | Bu lông D12 | 20 | bộ | |
| 21 | SX cấu kiệt thép | 0,04 | tấn | |
| 22 | Xây gạch XM cốt liệu VXM 50# tường 10, H< 4m | 0,22 | m³ | |
| 23 | Trát tường ngoài VXM 75# Dày 2,0cm | 2,88 | m² | |
| 24 | Trát tường trong VXM 75# Dày 2,0cm | 2,16 | m² | |
| 25 | Bản lề | 2 | cái | |
| 26 | Ổ khóa | 1 | cái | |
| F | Cống tưới đơn kênh chính (8 vị trí) | |||
| 1 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | 2,04 | m³ | |
| 2 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 móng R≤250cm | 6,99 | m³ | |
| 3 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường dày<45cm, H<6m | 7,3 | m³ | |
| 4 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn | 2,52 | m³ | |
| 5 | Cốt thép Ø>10mm, Panen | 0,17 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng dày < 45cm | 0,86 | 100m² | |
| 7 | Ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 0,16 | 100m² | |
| 8 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | 8 | m² | |
| 9 | Lắp dựng CK BT < 50kg bằng thủ công | 2 | cái | |
| 10 | Sản xuất cửa van phẳng (vận dụng) | 0,25 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng tháo dỡ khung dàn, sàn đạo | 0,25 | tấn | |
| 12 | Sơn thép 3 nước (1 lót, 2 phủ) | 6,94 | m² | |
| 13 | Bu lông D6 | 8 | cái | |
| 14 | Bu lông D12 | 248 | cái | |
| 15 | Ron cao su | 12,64 | m2 | |
| 16 | Máy đóng mở V0,5 | 8 | bộ | |
| G | Cống tưới đôi kênh chính (2 vị trí) | |||
| 1 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | 0,6 | m³ | |
| 2 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 móng R≤250cm | 2,1 | m³ | |
| 3 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường dày<45cm, H<6m | 2,27 | m³ | |
| 4 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn | 0,82 | m³ | |
| 5 | Cốt thép Ø>10mm, Panen | 0,06 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng dày < 45cm | 0,26 | 100m² | |
| 7 | Ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 0,06 | 100m² | |
| 8 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | 2 | m² | |
| 9 | Lắp dựng CK BT < 50kg bằng thủ công | 6 | cái | |
| 10 | Sản xuất cửa van phẳng (vận dụng) | 0,124 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng tháo dỡ khung dàn, sàn đạo | 0,124 | tấn | |
| 12 | Sơn thép 3 nước (1 lót, 2 phủ) | 3,47 | m² | |
| 13 | Bu lông D6 | 124 | cái | |
| 14 | Bu lông D12 | 4 | cái | |
| 15 | Ron cao su | 6,32 | m2 | |
| 16 | Máy đóng mở V0,5 | 4 | bộ | |
| H | Cụm chia nước | |||
| 1 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | 0,79 | m³ | |
| 2 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 móng R≤250cm | 2,74 | m³ | |
| 3 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường dày<45cm, H<6m | 2,74 | m³ | |
| 4 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn | 1,01 | m³ | |
| 5 | Cốt thép Ø>10mm, Panen | 0,07 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng dày < 45cm | 0,32 | 100m² | |
| 7 | Ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 0,06 | 100m² | |
| 8 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | 3 | m² | |
| 9 | Sản xuất cửa van phẳng (vận dụng) | 0,12 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cửa van | 0,12 | tấn | |
| 11 | Sơn thép 3 nước (1 lót, 2 phủ) | 5,63 | m² | |
| 12 | Bu lông D6 | 120 | cái | |
| 13 | Bu lông D12 | 3 | cái | |
| 14 | Ron cao su | 6,9 | m2 | |
| 15 | Máy đóng mở V0,5 | 3 | bộ | |
| I | Cống tiêu D100 (3 vị trí) | |||
| 1 | Đào kênh BL≤6m đất C2 máy đào 0,40m³ | 1,52 | 100m³ | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.85 | 0,81 | 100m³ | |
| 3 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | 3,63 | m³ | |
| 4 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 móng R≤250cm | 19,06 | m³ | |
| 5 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường dày<45cm, H<6m | 19,87 | m³ | |
| 6 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 ống buy D>70cm đúc sẵn | 4,08 | m³ | |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, ống cống, ống buy | 0,58 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn tường thẳng dày < 45cm | 0,9 | 100m² | |
| 9 | Ván khuôn Ống buy | 0,83 | 100m² | |
| 10 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 mái bờ kênh | 4,83 | m³ | |
| 11 | Lắp dựng pane đúc sẵn | 12 | cái | |
| 12 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | 7,07 | m² | |
| J | Cống qua đường (2 vị trí) | |||
| 1 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | 0,58 | m³ | |
| 2 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 móng R≤250cm | 2,1 | m³ | |
| 3 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường dày<45cm, H<6m | 1,8 | m³ | |
| 4 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn | 1,36 | m³ | |
| 5 | Cốt thép Ø>10mm, Panen | 0,06 | tấn | |
| 6 | Cốt thép Ø≤10mm, Panen | 0,03 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng dày < 45cm | 0,23 | 100m² | |
| 8 | Ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 0,05 | 100m² | |
| 9 | Lắp dựng CK BT < 50kg bằng thủ công | 8 | cái | |
| K | Kênh N2, N4, N6 | |||
| 1 | Phát rừng L1, MD=0cây/100m² bằng thủ công | 4,3 | 100m² | |
| 2 | Đào kênh BL≤6m đất C2 máy đào 0,40m³ | 1,81 | 100m³ | |
| 3 | Đào kênh đất cấp 2 thủ công R≤3m, S≤1m | 38,81 | m³ | |
| 4 | Vận chuyển đất C2, Ôtô 7tấn, CL≤1000m | 1,66 | 100m³ | |
| 5 | Vận chuyển đất C2, Ôtô 7tấn, tiếp L=2000m | 1,66 | 100m³ | |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.85 | 6,72 | 100m³ | |
| 7 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp, đổ ra bãi thải, bãi tập kết | 6,85 | 100m³ | |
| 8 | Vận chuyển đất C3, Ôtô 7tấn, CL≤1000m | 6,85 | 100m³ | |
| 9 | Vận chuyển đất C3, Ôtô 7tấn, tiếp L=2000m | 6,85 | 100m³ | |
| 10 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | 14,92 | m³ | |
| 11 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 móng R≤250cm | 23,91 | m³ | |
| 12 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường dày<45cm, H<6m | 25,73 | m³ | |
| 13 | Ván khuôn thép kênh | 5,8 | 100m² | |
| 14 | Cốt thép Ø≤10mm, móng | 1,25 | tấn | |
| 15 | Cốt thép Ø≤18mm, móng | 1,35 | tấn | |
| 16 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | 13 | m² | |
| L | Cống tưới đơn kênh nhánh (3 vị trí) | |||
| 1 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | 0,54 | m³ | |
| 2 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 móng R≤250cm | 1,87 | m³ | |
| 3 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường dày<45cm, H<6m | 1,86 | m³ | |
| 4 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn | 0,46 | m³ | |
| 5 | Ván khuôn tường thẳng dày < 45cm | 0,22 | 100m² | |
| 6 | Ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 0,14 | 100m² | |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, Panen | 0,04 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng CK BT < 50kg bằng thủ công | 6 | cái | |
| M | Gia cố bờ tiêu năng và sân sau đập dâng | |||
| 1 | Lót VXM M75 dày 2cm | 72,54 | m² | |
| 2 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 gia cố mái | 7,37 | m³ | |
| 3 | Làm và thả rọ đá 2x1x0.5 trên cạn | 42,13 | rọ | |
| 4 | Làm và thả rọ đá 2x1x0.5 dưới nước | 144 | rọ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi