Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742179 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 16:22:00 đến ngày 2020-09-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,926,879,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m³ và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 10,3698 | 100m³ | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 15 km, ô tô 10T, đất cấp II | 3,1109 | 100m³ | |
| 3 | Bóc phong hóa bằng thủ công, đất cấp I | 361,65 | m³ | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 15 Km, ô tô 10T, đất cấp I | 3,6165 | 100m³ | |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 6,7274 | 100m³ | |
| 6 | Mua đất về đắp | 233,7 | m³ | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,5289 | 100m³ | |
| 8 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, K=0,9 | 7,822 | 100m³ | |
| B | XÂY LẮP KÈ | |||
| 1 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 477,38 | m³ | |
| 2 | Thả đá hộc tự do vào thân kè (thả đá trên cạn) | 49,25 | m³ | |
| 3 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | 4.719,19 | m³ | |
| 4 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | 289 | m³ | |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 24,68 | m³ | |
| 6 | Bê tông dầm mái kè đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 85,19 | m³ | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,9676 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 3,053 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn bê tông dầm | 5,4008 | 100m² | |
| 10 | Đá dăm lót mái kè, đá 1x2 | 96,17 | m³ | |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 9,9734 | 100m² | |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | 104,5 | m² | |
| C | GIA CỐ ĐOẠN QUA NHÀ QUẢN LÝ BẾN PHÀ | |||
| 1 | Vữa xi măng lót M100 | 12,17 | m³ | |
| 2 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | 37,59 | m³ | |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 7,51 | m³ | |
| 4 | Ống nhựa thoát nước uPVC D42mm | 0,45 | 100m | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 37,7 | m² | |
| D | ĐƯỜNG BÊ TÔNG ĐỈNH KÈ | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 0,46 | 100m³ | |
| 2 | Nilon tái sinh | 256,03 | m² | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | 51,21 | m³ | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 0,3187 | 100m² | |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC ĐỈNH KÈ | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 15,6 | m³ | |
| 2 | Nilon tái sinh | 74 | m² | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông rãnh thoát nước | 0,731 | 100m² | |
| 4 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông (10,5x6x22) cm, chiều dày 10,5 cm, chiều cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | 15,4 | m³ | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 70 | m² | |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | 6,18 | m² | |
| F | BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Mua đất về đắp | 104,51 | m³ | |
| 2 | Đắp dốc thi công bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m² | 0,9249 | 100m³ | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 0,0816 | 100m³ | |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m³ và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 1,0065 | 100m³ | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 15 Km, ô tô 10T, đất cấp II | 1,0065 | 100m³ | |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 1,0065 | 100m³ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi