Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng cục bộ đoạn Km10-KM22 (TT Nông trường - Tân Lập), ĐT.104

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200942809-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng cục bộ đoạn Km10-KM22 (TT Nông trường - Tân Lập), ĐT.104
Số hiệu KHLCNT 20200923819
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước nguồn sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ cho công tác quản lý, bảo trì đường bộ địa phương (Ngân sách Trung ương bổ sung có mục tiêu)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 16:09:00 đến ngày 2020-09-26 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,519,252,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 116,000,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Điều phối đất cự ly ≤1000m Theo Chương V của E-HSMT 1.112,79 m3
2 Điều phối đất cự ly 1000<L≤5000m Theo Chương V của E-HSMT 4.617,99 m3
3 Điều phối đất cự ly >5000m Theo Chương V của E-HSMT 974,66 m3
4 Đắp đất Theo Chương V của E-HSMT 1.211,32 m3
5 Đào rãnh đất Theo Chương V của E-HSMT 1.635,11 m3
B Mặt đường
1 Đá dăm láng nhựa TCN 2,7Kg/m2 Theo Chương V của E-HSMT 15.466,97 m2
2 Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 Theo Chương V của E-HSMT 27.008,16 m2
3 Bù vênh bằng đá dăm Theo Chương V của E-HSMT 15.388,07 m2
4 Dính bám nhũ tương TCN 0,5kg/m2 Theo Chương V của E-HSMT 13.483,46 m2
5 ĐDTC lớp trên dày 10cm Theo Chương V của E-HSMT 2.543,23 m2
6 ĐDTC lớp trên dày 12cm Theo Chương V của E-HSMT 24.129,19 m2
7 ĐDTC lớp dưới dày 15cm Theo Chương V của E-HSMT 24.129,19 m2
8 Đào khuôn đường đất Theo Chương V của E-HSMT 6.583,09 m3
9 Lu khuôn đường Theo Chương V của E-HSMT 7.238,76 m3
C Công trình thoát nước
1 Rãnh hình thang BTXM làm mới Theo Chương V của E-HSMT 734 m
2 Mương BTXM BxH&#x3D;(0,6x0,8)m Theo Chương V của E-HSMT 7,5 m
3 Sửa chữa cống Theo Chương V của E-HSMT 5 cái
4 Cống bản làm mới L=0,6m Theo Chương V của E-HSMT 1 cái
D Công trình ATGT
1 Sơn đường dày 2mm Theo Chương V của E-HSMT 597,78 m2
2 Cọc tiêu Theo Chương V của E-HSMT 217 cọc
3 Cọc H Theo Chương V của E-HSMT 21 cọc
4 Biển báo hình chữ nhật (làm mới) Theo Chương V của E-HSMT 5 cái
E Công trình khác (Gờ chắn nước rãnh dọc, ốp mái taluy)
1 BTXM M200# Theo Chương V của E-HSMT 103,49 m3
2 Đào móng đất Theo Chương V của E-HSMT 115,53 m3
3 Đào móng đá Theo Chương V của E-HSMT 168,52 m3
4 Đắp móng Theo Chương V của E-HSMT 150,37 m3
5 Thép D&lt;10mm Theo Chương V của E-HSMT 500,5 kg
6 Vữa XM 100# đệm móng ốp mái taluy Theo Chương V của E-HSMT 5,64 m3
7 Đệm móng bằng đá thải Theo Chương V của E-HSMT 4,64 m3
8 Sơn trắng đỏ 2 nước hộ lan Theo Chương V của E-HSMT 128,52 m2
F Chi phí đảm bảo ATGT
1 Chi phí đảm bảo ATGT Đơn giá chi tiết 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->