Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Công Liêm, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944783 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hổ trợ thực hiện chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 theo quyết định 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 và vốn đối ứng ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 22:53:00 đến ngày 2020-09-24 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,210,408,384 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Theo TC được phê duyệt | 120,954 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 9,2659 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 21,647 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 1,9482 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đấ cấp I (Ra bãi thải) | Theo TC được phê duyệt | 12,4601 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 12,4601 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC được phê duyệt | 227,756 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC được phê duyệt | 20,498 | 100m3 |
| 9 | Đất đồi đắp đến hiện trường | Theo TC được phê duyệt | 2.505,316 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất -cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TC được phê duyệt | 250,5316 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TC được phê duyệt | 250,5316 | 10m3/1km |
| 12 | Ni non tái sinh | Theo TC được phê duyệt | 2.050,48 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC được phê duyệt | 71,02 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC được phê duyệt | 4,1439 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 205,05 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 520,51 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC được phê duyệt | 5.599,4 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn pa nen | Theo TC được phê duyệt | 1,7381 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 2,4575 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,5191 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 10,75 | m3 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo TC được phê duyệt | 964 | cái |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC được phê duyệt | 27 | cái |
| B | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,7 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC được phê duyệt | 0,768 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn pa nen | Theo TC được phê duyệt | 0,3034 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 2,37 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC được phê duyệt | 0,2125 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,3369 | tấn |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC được phê duyệt | 16 | cái |
| C | CỬA CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 7,16 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC được phê duyệt | 0,3527 | 100m2 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 7,46 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC được phê duyệt | 67,83 | m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn pa nen | Theo TC được phê duyệt | 0,1879 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 4 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,5626 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC được phê duyệt | 36 | cái |
| D | CỤM CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,84 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC được phê duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn pa nen | Theo TC được phê duyệt | 0,0673 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,67 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC được phê duyệt | 0,0284 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0938 | tấn |
| 7 | Bê tông tường, M150, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,27 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường | Theo TC được phê duyệt | 0,0242 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC được phê duyệt | 450,25 | cái |
| E | KÊNH NHÁNH | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Theo TC được phê duyệt | 30,86 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất -đất cấp | Theo TC được phê duyệt | 2,7774 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 6,155 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất -đất cấp | Theo TC được phê duyệt | 0,554 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 3,7015 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 3,7015 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC được phê duyệt | 64,913 | m3 |
| 8 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC được phê duyệt | 5,8422 | 100m3 |
| 9 | Đất đồi đắp nền | Theo TC được phê duyệt | 714,043 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất -cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TC được phê duyệt | 71,4043 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TC được phê duyệt | 71,4043 | 10m3/1km |
| 12 | Ni non tái sinh | Theo TC được phê duyệt | 462,02 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC được phê duyệt | 16,19 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC được phê duyệt | 0,9343 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 46,2 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 117,28 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC được phê duyệt | 1.261,67 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn pa nen | Theo TC được phê duyệt | 0,3641 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,5659 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Theo TC được phê duyệt | 222 | cái |
| F | CỬA CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 7,16 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC được phê duyệt | 0,0464 | 100m2 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 4,92 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC được phê duyệt | 44,73 | m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo TC được phê duyệt | 0,1253 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 2,66 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,3751 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC được phê duyệt | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi