Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200946174-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ CHQS tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200946111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 11:26:00 đến ngày 2020-09-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,539,466,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: San Nền | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 | Theo BVTK | 2,5185 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 2,5185 | 100m3 |
| 3 | Khai thác và vận chuyển đất san nền | Theo BVTK | 629,6 | m3 |
| 4 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,90 | Theo BVTK | 6,296 | 100m3 |
| B | HM: Sân Đường Bê Tông | |||
| 1 | Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 69,648 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 104,472 | m3 |
| 3 | Cắt roon nền sân ( 2.5m/ô) | Theo BVTK | 696,48 | m2 |
| C | HM: CỐNG BÊ TÔNG MẶT TRƯỚC | |||
| 1 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gối cống | Theo BVTK | 0,3956 | 100m2 |
| 2 | SX Bê tông gối cống đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 3,196 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Theo BVTK | 47 | cái |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn ống cống, ống buy ( luân chuyển 50%) | Theo BVTK | 1,56 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTK | 15,543 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk <=10mm | Theo BVTK | 1,4063 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cống trọng lượng <= 2T | Theo BVTK | 46 | cái |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nối cống | Theo BVTK | 0,3852 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nối cống đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 1,9259 | m3 |
| 10 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo BVTK | 6,48 | m3 |
| D | HM: BỒN HOA VÀ CỎ TRANG TRÍ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo BVTK | 6,763 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 6,763 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ block 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 3,087 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ block 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 21,564 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 258,105 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 248,3 | m |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 258,105 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 258,105 | m2 |
| 9 | Đổ đất màu bồn hoa | Theo BVTK | 118,51 | m3 |
| 10 | Trồng các loại hoa vào bồn ( 6 bồn lớn KT 7.3x4.5) và bồn hoa nhỏ) | Theo BVTK | 1 | TB |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo BVTK | 0,54 | m3 |
| 12 | Đào đất mương chôn cáp | Theo BVTK | 32,67 | m3 |
| 13 | Đắp cát đường ống | Theo BVTK | 7,623 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 25,047 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 0,216 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,099 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,3613 | m3 |
| 18 | Khung Bu lông M18 L500 | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 19 | CCLD trụ đèn bằng gang đúc, sơn tĩnh điện cần đèn 4 bóng | Theo BVTK | 6 | trụ |
| 20 | Lắp đặt compact 20W | Theo BVTK | 24 | bộ |
| 21 | Tủ + bảng điều khiển tự động hẹn giờ hệ thống ( bao gồm tủ + CB+Bo mạch hẹn giờ) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo BVTK | 20 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo BVTK | 70 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo BVTK | 55 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo BVTK | 125 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo BVTK | 12 | m |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét V50x50x5 L=2.4m | Theo BVTK | 6 | cọc |
| E | HM: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,342 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 3,8 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật: | Theo BVTK | 0,672 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 4,2 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 24,32 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Theo BVTK | 6,08 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,703 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 7,4864 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo BVTK | 32 | cái |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0746 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,4176 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,1574 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m: | Theo BVTK | 0,597 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo BVTK | 0,0153 | tấn |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo BVTK | 0,48 | 100m |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo BVTK | 0,0162 | 100m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 7,208 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 4,352 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 159,12 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 56,32 | m2 |
| 21 | Trát hồ dầu vào bê tông trụ | Theo BVTK | 56,32 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 24,7 | m2 |
| 23 | Trát hồ dầu vào bê tông | Theo BVTK | 24,7 | m2 |
| 24 | Đắp vữa đầu trụ | Theo BVTK | 2,88 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M75 trang trí | Theo BVTK | 39,6 | m2 |
| 26 | Khung thép hộp tường rào | Theo BVTK | 52,7 | m2 |
| 27 | Chông sắt | Theo BVTK | 34 | md |
| 28 | Lắp dựng khung sắt | Theo BVTK | 59,5 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 119 | 1m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 159,12 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 81,02 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 240,14 | m2 |
| F | HM: NHÀ XE Ô TÔ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo BVTK | 2,754 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 0,27 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,0494 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo BVTK | 0,0318 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo BVTK | 0,0531 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,9 | m3 |
| 7 | Bu long chôn móng L720 đường kính D20 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 8 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo BVTK | 0,584 | m3 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo BVTK | 0,6459 | tấn |
| 10 | Sản xuất giằng trụ, cột | Theo BVTK | 0,2336 | tấn |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | Theo BVTK | 0,6604 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép | Theo BVTK | 0,6459 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTK | 0,6604 | tấn |
| 14 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo BVTK | 0,2336 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 62,9849 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo BVTK | 1,2863 | 100m2 |
| 17 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo BVTK | 4,851 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 0,882 | m3 |
| 19 | Bê tông lót nền nhà xe SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 11 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 11,5 | m3 |
| 21 | Lắp đặt đèn led gắn nổi 1x18W-1.2m | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 22 | Lắp đặt mặt 3 ( bao gồm hộp + cùm+ mặt) | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A-220V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cầu chì 10A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt rắc sứ | Theo BVTK | 1 | cái |
| 26 | Tủ điện | Theo BVTK | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo BVTK | 40 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo BVTK | 90 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo BVTK | 50 | m |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo BVTK | 2,754 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 0,27 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,0494 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo BVTK | 0,0318 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo BVTK | 0,0531 | tấn |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,9 | m3 |
| 36 | Bu long chôn móng L720 đường kính D20 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 37 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo BVTK | 0,584 | m3 |
| 38 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo BVTK | 0,6459 | tấn |
| 39 | Sản xuất giằng trụ, cột | Theo BVTK | 0,2336 | tấn |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | Theo BVTK | 0,6604 | tấn |
| 41 | Lắp cột thép | Theo BVTK | 0,6459 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTK | 0,6604 | tấn |
| 43 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo BVTK | 0,2336 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 62,9849 | 1m2 |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo BVTK | 1,2863 | 100m2 |
| 46 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo BVTK | 4,851 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 0,882 | m3 |
| 48 | Bê tông lót nền nhà xe SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 11 | m3 |
| 49 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 11,5 | m3 |
| 50 | Lắp đặt đèn led gắn nổi 1x18W-1.2m | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt mặt 3 ( bao gồm hộp + cùm+ mặt) | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A-220V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt cầu chì 10A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt rắc sứ | Theo BVTK | 1 | cái |
| 55 | Tủ điện | Theo BVTK | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo BVTK | 40 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo BVTK | 90 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo BVTK | 50 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi