Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200943636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 09:09:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 90,277,022 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,300,000 VNĐ ((Một triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | Móng trụ | |||
| 1 | Móng M8(Phá đá hố móng: Đào và đắp) | 6 | móng | |
| 2 | Móng BT 8 Đôi(Phá đá hố móng: Đào, đắp và đỗ bêtông) | 11 | móng | |
| C | Tiếp địa lặp lại trụ | |||
| 1 | Cáp đồng trần C25mm2: 8m/1vị trí | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,38 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + Kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95-120/25) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| D | Phần trụ điện BTLT | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5 m- F300 | A cấp | 28 | Trụ |
| 2 | Bulon VRS D16x450/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 3 | Bulon VRS D16x500/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 4 | Bulon VRS D16x600/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 6 | Dựng cột bê tông chiều cao cột < 8m | 28 | cột | |
| 7 | Cẩu 10 tấn | 28 | ca | |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp ABC A/XLPE 4x70 mm2 | A cấp | 467,16 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x70mm2; HS x 0,7 | 0,458 | km | |
| F | Bộ đỡ dây trụ thẳng (I)-dây 70 | |||
| 1 | Móc treo cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| G | Bộ đỡ dây trụ góc (G)- dây 70 | |||
| 1 | Móc treo cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Móc treo chữ "A" | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 3 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| H | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt (DT)-dây 70 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Boulon móc16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| I | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (2DT)-dây 70 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 3 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| J | Hộp phân phối đấu trực tiếp-3pha-dây 70mm2 | |||
| 1 | Hộp phân phối 9 cực đấu nối trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 2 | Cáp CV 25mm2- 450/750V: 1 sợi/1m (T.Tính 2 sợi) | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95/50-95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | cái |
| 4 | Boulon16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 6 | Lắp hộp Domino trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 10 | hộp | |
| K | Hộp bảo vệ đầu nhánh- 3 pha-dây 70mm2-(MCCB 225A) | |||
| 1 | Hộp composite bảo vệ MCCB ngoài trời | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2 | Đầu coss ép Cu-AL 70mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Boulon16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp hộp Composite trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 1 | hộp | |
| L | Phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 2 | Chụp đầu cáp (ABC) 35-120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cuộn |
| M | PHẦN MCCB ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | MCCB -3P-225A/400V-30kA | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi