Gói thầu: xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban dân tộc tỉnh Hòa BÌnh |
| Tên gói thầu | xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200914164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi theo QĐ số 2085/QĐ-TTg |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 19:02:00 đến ngày 2020-09-23 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,923,760,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất C2 | Chương V | 7,6818 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất C3 | Chương V | 38,1334 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất C4 | Chương V | 9,748 | 100m3 |
| 4 | Phá đá nền đường bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp 4 | Chương V | 2,7658 | 100m3 |
| 5 | Phá đá nền đường bằng máy khoan cầm tay D42 đá C4 | Chương V | 7,8256 | 100m3 |
| 6 | Phá đá nền đường M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Chương V | 2,3666 | 100m3 |
| 7 | Phá đá nền đường bằng máy khoan cầm tay D42 đá C3 | Chương V | 8,297 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh dọc đất C3 | Chương V | 2,5664 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh dọc đất C4 | Chương V | 0,5361 | 100m3 |
| 10 | Phá đá nền đường bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp 4 | Chương V | 0,3976 | 100m3 |
| 11 | Phá đá rãnh dọc M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Chương V | 0,381 | 100m3 |
| 12 | Đào khuôn đường đất C3 | Chương V | 6,0501 | 100m3 |
| 13 | Đào khuôn đường đất C4 | Chương V | 1,2666 | 100m3 |
| 14 | Phá đá khuôn đường bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp 4 | Chương V | 0,9924 | 100m3 |
| 15 | Phá đá khuôn đường M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Chương V | 0,9591 | 100m3 |
| 16 | Đào bóc hữu cơ đất C1 | Chương V | 0,4544 | 100m3 |
| 17 | Đào cấp nền đường đất C2 | Chương V | 1,597 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường đất C3 đầm K95 bằng đầm cóc | Chương V | 0,3805 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 37,6678 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C3 tận dụng để đắp nền cự ly <=300 m | Chương V | 28,5368 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất C1 đổ đi, cự ly <=1000 m | Chương V | 0,4461 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, cự ly <=1000 m | Chương V | 9,5211 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất C3 đổ đi, cự ly <=1000 m | Chương V | 0,0659 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất C4 đổ đi, cự ly <=1000 m | Chương V | 12,2585 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đá đổ đi cự ly <= 1000m | Chương V | 23,7999 | 100m3 |
| 26 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 23,7999 | 100m3 |
| 27 | Móng đường CPĐD loại II | Chương V | 5,8472 | 100m3 |
| 28 | Rải lớp giấy dầu tạo phẳng | Chương V | 44,0535 | 100m2 |
| 29 | Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 | Chương V | 704,8553 | m3 |
| 30 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V | 3,8846 | 100m2 |
| 31 | Cắt khe co, dọc mặt đường BTXM | Chương V | 113,917 | 10m |
| 32 | Cắt khe dãn mặt đường BTXM | Chương V | 11,416 | 10m |
| 33 | Làm khe co mặt đường BTXM | Chương V | 1.115,17 | m |
| 34 | Làm khe dãn mặt đường BTXM | Chương V | 90,16 | m |
| 35 | Làm khe dọc mặt đường BTXM (Có thanh truyền lực) | Chương V | 24 | m |
| 36 | Đào hố chôn cọc tiêu đất cấp 3, đắp đất hoàn thiện cọc tiêu | Chương V | 1,764 | m3 |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đức sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,1138 | m3 |
| 38 | Ván khuôn bê tông cọc tiêu | Chương V | 0,1688 | 100m2 |
| 39 | Quét sơn hai nước (Sơn phần cọc nhô lên mặt đất 0.7m) | Chương V | 19,9125 | m2 |
| 40 | Lắp đặt cọc tiêu bê tông | Chương V | 45 | cái |
| 41 | Làm biển báo tam giác A70 phản quang | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 20,5834 | m3 |
| 43 | Lót vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 764,5248 | m2 |
| 44 | Lắp đặt tấm đan rãnh, trọng lượng <= 50 kg | Chương V | 2.827 | cái |
| 45 | Bê tông tấm đan rãnh lắp ghép, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 47,9883 | m3 |
| 46 | Ván khuôn tấm đan rãnh lắp ghép | Chương V | 4,037 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC LO | |||
| 1 | Đào móng cống, đất C2 | Chương V | 0,2158 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống , đất C3 | Chương V | 1,3587 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cống , đất C4 | Chương V | 0,3236 | 100m3 |
| 4 | Phá đá móng cống bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp 4 | Chương V | 0,1403 | 100m3 |
| 5 | Phá đá móng cống M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Chương V | 0,1192 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc đầm K95 | Chương V | 2,104 | 100m3 |
| 7 | Đá dăm đệm móng | Chương V | 17,97 | m3 |
| 8 | Xây móng cống đá hộc VXM M75 | Chương V | 94,65 | m3 |
| 9 | Xây thân cống vữa XM mác 100 | Chương V | 47,22 | m3 |
| 10 | Trát tường vữa XMCV mác 100 dày trung bình 2 cm | Chương V | 185,67 | m2 |
| 11 | BT mũ mố, mũ đá 1 x 2 ; R200 | Chương V | 5,1 | m3 |
| 12 | BT bản cống đá 1 x 2 ;R 300 | Chương V | 3,43 | m3 |
| 13 | Bê tông phủ bản cống M300# | Chương V | 0,24 | m3 |
| 14 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 10,14 | m3 |
| 15 | Cốt thép bản cống, khớp nối D<10 mm | Chương V | 0,0942 | tấn |
| 16 | Cốt thép bản cống, D<18 mm | Chương V | 0,1995 | tấn |
| 17 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Chương V | 0,0698 | tấn |
| 18 | Cốt thép mũ mố D>10mm | Chương V | 0,0307 | tấn |
| 19 | Cốt thép ông cống đường kính <= 10 mm | Chương V | 0,9919 | tấn |
| 20 | Ván khuôn tấm bản cống | Chương V | 0,1653 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn mũ mố cống | Chương V | 0,24 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn ống cống bằng thép | Chương V | 1,5228 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng tấm bản cống đúc sẵn | Chương V | 15 | cái |
| 24 | Chống thấm ống cống | Chương V | 83,2 | m2 |
| 25 | Lắp đặt ống cống | Chương V | 17 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NGẦM TRÀN | |||
| 1 | Đào móng ngầm , đất C2 | Chương V | 0,201 | 100m3 |
| 2 | Đào móng ngầm , đất C3 | Chương V | 0,401 | 100m3 |
| 3 | Đào móng ngầm , đất C4 | Chương V | 0,602 | 100m3 |
| 4 | Phá đá móng cống bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp 4 | Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 5 | Phá đá đâò móng ngầm bằng máy khoan cầm tay D42 đá C4 | Chương V | 0,993 | 100m3 |
| 6 | Phá đá móng ngầm M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 7 | Phá đá móng ngầm bằng máy khoan cầm tay D42 đá C3 | Chương V | 1,788 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc đầm K95 | Chương V | 1,937 | 100m3 |
| 9 | Đá dăm đệm móng | Chương V | 61,136 | m3 |
| 10 | Bê tông phủ mặt ngầm, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 5,312 | m3 |
| 11 | Bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 14,219 | m3 |
| 12 | Bê tông bản giảm tải đá 1x2 mác 250 đổ tại chỗ | Chương V | 5 | m3 |
| 13 | Bê tông mũ mố, trụ ngầm trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,555 | m3 |
| 14 | Bê tông móng mố, trụ ngầm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 92,13 | m3 |
| 15 | Bê tông mố, trụ ngầm trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 167,728 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng chống đá 2x4 M200 | Chương V | 6,75 | m3 |
| 17 | Bê tông sân tràn, lòng ngầm đá 2x4 M200 | Chương V | 79,952 | m3 |
| 18 | Cốt thép mũ mố, trụ D<=10 đổ tại chỗ | Chương V | 0,174 | tấn |
| 19 | Cốt thép mũ mố, trụ D<=18 đổ tại chỗ | Chương V | 0,025 | tấn |
| 20 | Cốt thép dầm bản đổ tại chỗ, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,068 | tấn |
| 21 | Cốt thép dầm bản đổ tại chỗ, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 1,686 | tấn |
| 22 | Cốt thép bản giảm tải đường kính <= 10 mm | Chương V | 0,092 | tấn |
| 23 | Cốt thép bản giảm tải đường kính <= 18 mm | Chương V | 0,421 | tấn |
| 24 | Ván khuôn dầm bản đổ tại chỗ | Chương V | 0,694 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn móng mố, trụ, bản giảm tải ngầm | Chương V | 2,56 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn mố trụ ngầm | Chương V | 4,638 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cọc tiêu đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,47 | m3 |
| 28 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Chương V | 0,117 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V | 0,31 | 100m2 |
| 30 | Sơn cọc tiêu | Chương V | 23,92 | m2 |
| 31 | Lắp đặt cọc tiêu | Chương V | 42 | cái |
| 32 | Làm biển báo tam giác A70 phản quang | Chương V | 2 | cái |
| 33 | Bê tông gia cố mái ngầm đá 1x2, mác 200 | Chương V | 63,372 | m3 |
| 34 | Lót vữa xi măng mái ngầm dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 422,482 | m3 |
| 35 | Cốt thép gia cố mái ngầm, sân tràn lòng ngầm D<=10cm | Chương V | 3,248 | tấn |
| 36 | Bê tông chây khay gia cố mái ngầm đá 2x4, mác 150 | Chương V | 28,931 | m3 |
| 37 | Ván khuôn chây khay mái ngầm | Chương V | 1,265 | 100m2 |
| 38 | Bơm nước thi công | Chương V | 20 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi