Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị hạng mục cấp điện thôn Làng Mò, xã Bản Cái và thôn Lao Phú sáng, xã Hoàng Thu Phố, huyện Bắc Hà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án điện nông thôn thuộc Sở Công Thương tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị hạng mục cấp điện thôn Làng Mò, xã Bản Cái và thôn Lao Phú sáng, xã Hoàng Thu Phố, huyện Bắc Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu thuế, phí, thu khác và tiết kiệm chi vốn sự nghiệp ngân sách tỉnh giai đoạn 2020-2021 (50% tổng mức đầu tư) + Ngân sách tập trung giai đoạn 2021-2023 (50% tổng mức đầu tư) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 17:43:00 đến ngày 2020-09-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,851,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 35 KV | |||
| 1 | Móng cột: MT-4 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | móng |
| 2 | Móng cột: MT-4A | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | móng |
| 3 | Móng cột: MT-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | móng |
| 4 | Móng néo: MN 15 - 5 | Theo bản vẽ thiết kế | 38 | móng |
| 5 | Móng néo: MN 20 - 5 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | móng |
| 6 | Cột PC.I.12-190-9.0 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cột |
| 7 | Cột PC.I.14-190-9.2 | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | cột |
| 8 | Cột PC.I.16-190-9.2 | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | cột |
| 9 | Xà rẽ cột đơn: XR-1T | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo cột cầu dao đơn: XN35-CD | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo cột đơn sứ chuỗi: XN2-1L | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | bộ |
| 12 | Xà néo cột II: XII-35 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 13 | Cổ dề néo cột 3 thân: CDN-3T | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | cái |
| 14 | Cổ dề néo( CDG - 105) | Theo bản vẽ thiết kế | 27 | cái |
| 15 | Dây néo chằng: DNC 70 - 12 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 16 | Dây néo chằng: DNC 70 - 14 | Theo bản vẽ thiết kế | 14 | cái |
| 17 | Dây néo chằng: DNC 70 - 16 | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | cái |
| 18 | Dây néo 20-16 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 19 | Tiếp địa R-C6 | Theo bản vẽ thiết kế | 11 | bộ |
| 20 | Tiếp địa R-C6-3T | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 21 | Tiếp địa R-C10 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 22 | Tiếp địa R-C20 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 23 | Bột GEM tính tổng cho các vị trí tiếp địa | Theo bản vẽ thiết kế | 60 | bao |
| 24 | Xà lắp CSV | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | bộ |
| 25 | Xà lắp CSV-1 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | bộ |
| 26 | Xà lắp CSV - 2 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 27 | Xà lắp máy biến áp 1 fa + xã đỡ lèo | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 28 | Thang trèo H4 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 29 | Thang trèo 3m | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 30 | Ghế thao tác cột đơn | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 31 | GhÕ thao t¸c cÇu dao trªn 2 cét | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 32 | Cầu dao căng trên dây 38,5kV-800A | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | bộ |
| 33 | Cầu dao phụ tải 38,5kV-630A-12,5/16KA (điều khiển từ xa trọn bộ, bao gồm cả giá đỡ và phụ kiện đi kèm) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 34 | Dây dẫn AC70/11 (m) | Theo bản vẽ thiết kế | 7.492,6297 | m |
| 35 | Dây dẫn AC70/29 (m) | Theo bản vẽ thiết kế | 1.758,21 | m |
| 36 | Cách điện trung thế 35 kV VHĐ 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 37 | quả |
| 37 | Chuỗi cách điện trung thế 35 kV (Polymer 35kV) | Theo bản vẽ thiết kế | 111 | chuỗi |
| 38 | Khóa néo ép bu lông + phụ kiên đơn dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 102 | bộ |
| 39 | Khóa néo đúc (dây 70/29)+ 02 đầu cốt nhôm đúc 95 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 40 | Khóa néo ép đúc + phụ kiện chuỗi néo kép dây trần + chống rung | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 41 | Ghíp nhôm nối dây: A70 | Theo bản vẽ thiết kế | 111 | cái |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | cái |
| 43 | Biển báo an toàn " Biển cấm trèo" | Theo bản vẽ thiết kế | 36 | cái |
| 44 | Biển tên cầu dao | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| B | XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột trạm: MT - 3 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | móng |
| 2 | Cột trạm: Cột PC.I.10-190-5.0 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cột |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm ngang: XĐT2 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm (dọc tuyến) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 5 | Xà lắp cầu chì tự rơi và CSV | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Giá đỡ MBA | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Colie chống trượt | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | bộ |
| 9 | Thanh bắt chống sét van mặt máy | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Sứ hạ thế A30 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | quả |
| 11 | Móc ốp cột D16S | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp 4x95 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 13 | Đai thép 20x0,7 | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | m |
| 14 | Khóa đai cột đơn | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | cái |
| 15 | Giá lắp đặt tủ điện + Chi tiết ống luồn cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp mặt máy | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 17 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 18 | Sứ đứng PI 35 kV cả ty | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | quả |
| 19 | Cáp đơn 1 pha Cu/XLPE/PVC - 35 kV - M1x50mm | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | m |
| 20 | Cáp nhôm bọc 36kV AsX70/11-4,3mm | Theo bản vẽ thiết kế | 30 | m |
| 21 | Cáp đơn 1 pha Cu/XLPE/PVC - 0,6/1 kV - M1x95 mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 48 | m |
| 22 | Cáp đơn 1 pha Cu/XLPE/PVC - 0,6/1 kV - M1x50 mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | m |
| 23 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc PVC - M1x70mm | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ: M95 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng : M50 | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng : M70 | Theo bản vẽ thiết kế | 26 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng : M95 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 28 | Ghíp nối dây: A50 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 29 | Nắp chụp cách điện đầu cực cao áp MBA | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 30 | Nắp chụp cách điện đầu cực hạ áp MBA | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 31 | Nắp chụp cách điện đầu cực SI | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 32 | Nắp chụp cách điện đầu cực CSV | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 33 | Biển báo tên trạm | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Biển báo an toàn | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 35 | Phụ kiện đấu nối Hotline + Ghíp trung thế vỏ cáp 3-7:70mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 36 | Máy biến áp 100kVA - 35/0,4 kV (Có bình dầu phụ) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | máy |
| 37 | Chống sét van: Zn0 - 35(45) kV | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 38 | Cầu chì tự rơi (Polymer 35kV) : SI 35 kV | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 39 | Tủ hạ thế 160A - 400V (2 lộ ra) trọn bộ (tủ ngoài trời) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | tủ |
| 40 | Tủ hạ thế 160A - 400V (1 lộ ra) trọn bộ (tủ ngoài trời) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 41 | Công tơ điện tử 3 pha 57,5/100V- 240/415V-5(6)A tích hợp GPRS | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| C | ĐƯỜNG DÂY 0,4 KV | |||
| 1 | Móng cột: MV1(H7,5) | Theo bản vẽ thiết kế | 47 | móng |
| 2 | Móng cột: MĐV1 (H7,5) | Theo bản vẽ thiết kế | 28 | móng |
| 3 | Móng cột: M1(C8,5) | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | móng |
| 4 | Móng cột: MĐ1 (C8,5) | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | móng |
| 5 | Móng cột: M2(C10) | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | móng |
| 6 | Móng cột: MĐ2 (C10) | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | móng |
| 7 | Móng cột: MT-3 (C10) | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | móng |
| 8 | Móng néo 15-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | móng |
| 9 | Cột H7,5B | Theo bản vẽ thiết kế | 91 | cột |
| 10 | Cột H7,5C | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cột |
| 11 | Cột PC.I.8.5-160-3.0 | Theo bản vẽ thiết kế | 14 | cột |
| 12 | Cột PC.I.10-190-3.5 | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | cột |
| 13 | Cột PC.I.10-190-5.0 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cột |
| 14 | Cổ dề néo cột: CD-98 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | bộ |
| 15 | Dây néo chằng: DNC 70 - 10 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 16 | Xà XN4-3 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | bộ |
| 17 | Sứ chuỗi Polymer 22kV | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | chuỗi |
| 18 | Khóa néo ép dây 95 + phụ kiên | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | m |
| 19 | Móc ốp Ф16S mạ kẽm nhúng nóng | Theo bản vẽ thiết kế | 162 | m |
| 20 | Kẹp ngừng cáp : KN 4x(70-95) mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 142 | m |
| 21 | Kẹp treo cáp: KT - 4x25-95 mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 21 | cái |
| 22 | Đai thép 20 x 0,4mm L = 1,2m + 01 Khóa đai cho cột đơn | Theo bản vẽ thiết kế | 120 | cái |
| 23 | Đai thép 20x0,4mm L = 2,4 m + 01 Khóa đai cho cột đôi | Theo bản vẽ thiết kế | 74 | cái |
| 24 | Cáp vặn xoắn: Al/XLPE ABC 4x70mm2 + 2% | Theo bản vẽ thiết kế | 861,39 | m |
| 25 | Cáp vặn xoắn: Al/XLPE ABC 4x95mm2 + 2% | Theo bản vẽ thiết kế | 2.527,39 | m |
| 26 | Dây dẫn AC95/16 (m) | Theo bản vẽ thiết kế | 879,62 | m |
| 27 | Cáp nhôm lõi thép AC 95/16 | Theo bản vẽ thiết kế | 341,96 | m |
| 28 | Nắp bịt đầu cáp: NB 70(95) | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | cái |
| 30 | Tiếp địa RC - 6 | Theo bản vẽ thiết kế | 11 | bộ |
| 31 | Công tơ điện tử 5(80)A đo xa PLC | Theo bản vẽ thiết kế | 89 | cái |
| 32 | Hộp phân pha | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | hộp |
| 33 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 60A | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | cái |
| 34 | Hộp 02 công tơ H2 | Theo bản vẽ thiết kế | 25 | hộp |
| 35 | Hộp 04 công tơ H4 | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | hộp |
| 36 | Dây đấu hòm công tơ CXV 1x6 | Theo bản vẽ thiết kế | 178 | m |
| 37 | Aptomat MCB 3P - 10A-6KA ( tép cài) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 38 | Aptomat MCB 1P - 40A-6KA ( tép cài) | Theo bản vẽ thiết kế | 89 | cái |
| 39 | Cáp hòm công tơ Muyle M2x10 | Theo bản vẽ thiết kế | 139 | m |
| 40 | Cáp hòm công tơ Muyle M2x16 | Theo bản vẽ thiết kế | 56,5 | m |
| 41 | Cáp hộp phân pha Cu/XLPE/PVA 3x25 | Theo bản vẽ thiết kế | 68 | m |
| 42 | Ghíp hòm công tơ 70/35(16,10) | Theo bản vẽ thiết kế | 34 | cái |
| 43 | Ghíp hòm công tơ 95/35(16,10) | Theo bản vẽ thiết kế | 60 | cái |
| 44 | Ốp cột vòng đơn dây khách hàng | Theo bản vẽ thiết kế | 40 | cái |
| 45 | Kẹp bổ trợ đơn dây khách hàng | Theo bản vẽ thiết kế | 89 | cái |
| 46 | Ghíp rẽ: A 95/70(95) | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | cái |
| 47 | Hòm 1 công tơ 3 pha ( lắp DCU) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 48 | Bộ thu tập trung DCU | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 49 | Cáp nguồn cho DCU CXV 4x6 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi