Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200935208-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔNG HƯNG
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200930840
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thanh lý 50ha cây tràm năm 2019 (sau khi đã trừ chi phí thanh lý, chi phí trồng lại) và nguồn vốn khấu hao TSCĐ hình thành từ trích khấu hao tài sản cố định phục vụ lao động học nghề đơn vị đang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 11:05:00 đến ngày 2020-09-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,962,177,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 7,457 100m3
2 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,945 1000m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 9,494 1000m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,896 1000m3
5 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 7,9 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 157,99 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,6 100m2
8 Cắt khe co giãn Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 29 10m
9 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 45 cái
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 68,19 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,168 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 68,19 m3
13 Cắt khe co Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 13,44 10m
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 5,888 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 35,328 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 1,766 100m2
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,287 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,096 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 2,208 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 5,318 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,224 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,064 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,581 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,968 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,718 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 1,487 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 21,46 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,896 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,16 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,02 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,094 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,352 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,053 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,007 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,042 tấn
36 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 1,28 m3
37 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 4,8 m2
38 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 4 đoạn
39 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 0,92 m3
40 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 4,6 m3
41 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 27,36 m3
42 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 454,524 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương V Chỉ đẫn kỹ thuật 499,976 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->