Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200943934-02
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CADICO
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200943431
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn phối hợp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 08:25:00 đến ngày 2020-09-28 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,268,105,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,484 100m3
2 Tát nước trong bờ vây để chuẩn bị đào móng thi công kè đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,755 100m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,528 100m3
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,563 100m
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,194 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,415 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,705 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,194 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,373 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,193 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,107 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,107 100m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,451 100m3
17 Tháo dỡ bờ vây trả lại dòng chảy cho sông Cầu Treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,382 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,161 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,111 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,993 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,473 m3
23 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,036 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,774 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,22 m2
26 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,274 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,784 1m2
28 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,392 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 m2
30 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,466 m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,261 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,261 m3
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,338 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,181 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,382 tấn
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,086 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 1cấu kiện
38 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,6 m2
39 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,525 m2
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,833 m3
41 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 100m3
43 Công dọn dẹp mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Công
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,457 m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,914 m3
46 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,914 m3
47 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,321 100m2
48 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,334 m3
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,727 tấn
51 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,818 m3
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 1cấu kiện
53 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,6 m2
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,017 m2
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,833 m3
56 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,137 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,137 100m3
58 San gạt, bù vênh cho đường chạy (Nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Công
59 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,976 m3
60 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 đoạn
61 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
62 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,928 m3
63 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,518 100m3
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,6 m3
65 Dải ni non chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 506 m2
66 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,408 100m2
67 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,6 m3
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 506 m2
69 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 10m
70 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,452 m3
71 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,36 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->