Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây lắp + Hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200944821-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Xây lắp + Hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200937004
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ, Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 01:51:00 đến ngày 2020-09-27 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,411,120,795 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
B *Mô tả công việc mời thầu
C Phần xây lắp: Trung tâm hành chính công
1 Đào móng công trình đất cấp II Chương V của E-HSMT 113,2521 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 10,6552 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 19,5927 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,5484 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0286 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,9415 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,1123 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,4647 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,086 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,5408 tấn
11 Xây móng bằng gạch không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 7,0985 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 22,3496 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 13,0338 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,0068 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 9,6821 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,4321 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,4321 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,8844 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0519 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0519 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4644 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,4644 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,6643 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,2731 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0825 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,165 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,7798 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,5596 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 28,3578 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 2,9799 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,6479 tấn
32 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,1202 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,172 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0433 tấn
35 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,3802 m3
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,4102 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3094 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0328 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2785 tấn
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 31,7436 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 28,1171 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,3619 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,4119 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 1,323 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 4,9474 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 3,3232 m3
47 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 168,6965 m2
48 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 275,201 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 147,6153 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 297,99 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 127,31 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 169,13 m
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 219,09 m
54 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V của E-HSMT 211,5774 m2
55 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 169,7786 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 61,7922 m2
57 Lát đá bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 10,3436 m2
58 Lát đá bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 18,288 m2
59 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,4946 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,4946 tấn
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,5979 100m2
62 Ke chống bão (4 cái/m2) Chương V của E-HSMT 959,04 cái
63 Lan can cầu thang bằng thép hộp , tay vịn thép tròn, sơn hoàn thiện màu xanh không bóng Chương V của E-HSMT 6,66 m2
64 Kính cường lực dày 12mm Chương V của E-HSMT 7,2 m2
65 Bản lề sàn Chương V của E-HSMT 2 cái
66 Kẹp trên, kẹp dưới cánh cửa Chương V của E-HSMT 4 cái
67 Khóa sàn Chương V của E-HSMT 2 cái
68 Kẹp góc L Chương V của E-HSMT 2 cái
69 Tay nắm Inox Chương V của E-HSMT 4 cái
70 Cửa kim loại- cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2017/BXD (bao gồm khuôn, cánh, thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề hioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, đã lắp dựng). Cửa sổ 2 cánh mở trượt hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 48,96 m2
71 Cửa kim loại- cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2017/BXD (bao gồm khuôn, cánh, thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề hioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, đã lắp dựng). Cửa đi 2 cánh mở quay hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 15,61 m2
72 Cửa kim loại- cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2017/BXD (bao gồm khuôn, cánh, thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề hioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, đã lắp dựng). vách kính hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 39,92 m2
73 Cửa kim loại- cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2017/BXD (bao gồm khuôn, cánh, thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề hioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, đã lắp dựng). Cửa sổ 1 cánh mở hất hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 3,24 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 316,3118 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 700,501 m2
76 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V của E-HSMT 98 m2
77 Thép fi6 Chương V của E-HSMT 46,716 kg
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V của E-HSMT 3,5159 100m2
79 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 14 bộ
80 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 1 bộ
81 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 2 bộ
82 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 5 cái
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 3 cái
86 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 25 cái
88 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V của E-HSMT 5 máy
89 Máy điều hòa 1 chiều 2 cục 9000BTU Chương V của E-HSMT 1 máy
90 Máy điều hòa 1 chiều 2 cục 18000BTU Chương V của E-HSMT 1 máy
91 Máy điều hòa 1 chiều 2 cục 24000BTU Chương V của E-HSMT 3 máy
92 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V của E-HSMT 2 hộp
93 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V của E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 6 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 6 cái
97 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 3 cái
98 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 1 cái
99 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
100 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Chương V của E-HSMT 8 m
101 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương V của E-HSMT 200 m
102 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 350 m
103 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 430 m
104 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
105 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V của E-HSMT 935 m
106 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V của E-HSMT 3 cái
107 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của E-HSMT 20 m
108 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V của E-HSMT 10 m
109 Thép fi14 Chương V của E-HSMT 12,1 kg
110 Mấu đỡ sắt tròn fi 12 Chương V của E-HSMT 8,88 kg
111 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V của E-HSMT 4 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->