Gói thầu: Gói thầu số 01.XL xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937721-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Sơn Giang, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ từ ngân sách huyện, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 08:50:00 đến ngày 2020-09-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,100,289,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy, đất C1<br/> | Tham khảo chương V | 25,9008 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đào rãnh, đất C2 | Tham khảo chương V | 7,6028 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đào nền đường bằng máy, đất C3 | Tham khảo chương V | 5,3489 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Tham khảo chương V | 25,9008 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Tham khảo chương V | 7,6028 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 đi đổ | Tham khảo chương V | 5,3489 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K=0,95 bằng đầm cóc | Tham khảo chương V | 5,8538 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Tham khảo chương V | 111,2227 | 100m3 |
| 9 | Giá đất đắp K95 đến HTXL | Tham khảo chương V | 15.081,7981 | m3 |
| 10 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Tham khảo chương V | 51,6986 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Tham khảo chương V | 51,6986 | 100m2 |
| 12 | Đào móng chân khay đất C2 bằng máy | Tham khảo chương V | 0,0355 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Tham khảo chương V | 0,0355 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đào) | Tham khảo chương V | 0,0248 | 100m3 |
| 15 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 17,5446 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 1,8468 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Làm lớp móng CPĐD loại II đường làm mới<br/> | Tham khảo chương V | 8,0088 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 1.067,8409 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Tham khảo chương V | 5,4951 | 100m2 |
| 4 | Làm khe co | Tham khảo chương V | 801,3658 | m |
| 5 | Làm khe giãn | Tham khảo chương V | 156,7732 | m |
| 6 | Bạt xác rắn lót móng | Tham khảo chương V | 53,392 | 100m2 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG: |
|||
| 1 | Biển báo hình tam giác cạnh 70 cm (VL lấy theo BG số 1369/SXD-KT&VLXD ngày 19/6/2019 của Sở XD, NC chỉ tính lắp đặt)<br/> | Tham khảo chương V | 16 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Tham khảo chương V | 4 | cái |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,10 | Tham khảo chương V | 52 | cái |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 2,9039 | m3 |
| D | CỐNG BẢN: |
|||
| 1 | Đào hố móng bằng TC 20%KL, đất C2<br/> | Tham khảo chương V | 54,4478 | m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng máy 80%KL, đất C2 | Tham khảo chương V | 2,1779 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Tham khảo chương V | 2,7224 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham khảo chương V | 0,0567 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp K95 đến HTXL | Tham khảo chương V | 7,3076 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Tham khảo chương V | 15,885 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M200, đá 2x4 | Tham khảo chương V | 38,3656 | m3 |
| 8 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Tham khảo chương V | 78,016 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 3,4384 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Tham khảo chương V | 8,96 | m3 |
| 11 | Cốt thép mũ mố, mối nối ĐK <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0738 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm | Tham khảo chương V | 0,1827 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Tham khảo chương V | 0,586 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Tham khảo chương V | 0,9007 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Tham khảo chương V | 2,5045 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Tham khảo chương V | 0,1534 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tấm bản cống | Tham khảo chương V | 0,2705 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng tấm bản cống <=1T bằng máy | Tham khảo chương V | 9 | cái |
| 19 | Lắp dựng tấm bản cống <=3T bằng máy | Tham khảo chương V | 6 | cái |
| 20 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Tham khảo chương V | 11,016 | 100m |
| 21 | Sản xuất kết cấu thép lan can cống hệ dàn kín | Tham khảo chương V | 0,3578 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Tham khảo chương V | 6,58 | m2 |
| 23 | Mạ kẽm lan can | Tham khảo chương V | 0,3578 | tấn |
| E | CỐNG TRÒN |
|||
| 1 | Đào hố móng bằng TC 20%KL, đất C2<br/> | Tham khảo chương V | 60,2678 | m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng máy 80%KL, đất C2 | Tham khảo chương V | 2,4107 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Tham khảo chương V | 3,0134 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham khảo chương V | 2,2685 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp K95 đến HTXL | Tham khảo chương V | 292,23 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Tham khảo chương V | 9,1252 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M250 | Tham khảo chương V | 9,61 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Tham khảo chương V | 0,9455 | tấn |
| 9 | Ván khuôn ống cống | Tham khảo chương V | 2,122 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng ống cống | Tham khảo chương V | 31 | cái |
| 11 | Làm mối nối ống cống | Tham khảo chương V | 25,9364 | m2 |
| 12 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M200, đá 2x4 | Tham khảo chương V | 44,8192 | m3 |
| 13 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Tham khảo chương V | 9,4253 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Tham khảo chương V | 0,6719 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tường cánh | Tham khảo chương V | 0,5987 | 100m2 |
| 16 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Tham khảo chương V | 8,9053 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi