Gói thầu: 01.XL: Xây dựng đường dốc bà Toàn - Hương Thọ (đoạn từ thôn Đồng Minh, xã Hương Minh đến thôn 2, xã Hương Thọ), huyện Vũ Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200947650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng đường dốc bà Toàn - Hương Thọ (đoạn từ thôn Đồng Minh, xã Hương Minh đến thôn 2, xã Hương Thọ), huyện Vũ Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200947082 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh hỗ trợ và ngân sách huyện Vũ Quang (Tại Quyết định số 1892/QĐ-UBND ngày 19/6/2020 của UBND tỉnh và Quyết định số 1976/QĐ-UBND ngày 07/9 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 16 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 16:57:00 đến ngày 2020-10-07 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,313,039,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 430,000,000 VNĐ ((Bốn trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 96,5339 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp nền đường bằng máy, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 43,0833 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh , đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 2,4787 | 100m3 |
| 4 | Đào nền, đào khuôn bằng máy, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 22,612 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ thải đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 96,5339 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đổ thải đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 43,0833 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đổ thải đất cấpt III | Mô tả KT theo chương V | 7,5272 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 380,1368 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả KT theo chương V | 27,9108 | 100m3 |
| 10 | Xáo xới đầm chặt K=0.98 | Mô tả KT theo chương V | 36,9183 | 100m3 |
| 11 | Mua và vận chuyển đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 47.212,8782 | m3 |
| 12 | Mua và vận chuyển đất đắp K98 | Mô tả KT theo chương V | 3.690,9202 | m3 |
| 13 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 263,2187 | 100m2 |
| 14 | Làm lớp móng CPĐD loại II dày 25cm đường mở rộng | Mô tả KT theo chương V | 54,0189 | 100m3 |
| 15 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày bình quân 6.65cm | Mô tả KT theo chương V | 235,8591 | 100m2 |
| 16 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả KT theo chương V | 451,9348 | 100m2 |
| 17 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 451,9348 | 100m2 |
| 18 | Cày xới tạo nhám mặt đường láng nhựa cũ (Tính 10% diện tích mặt đường cũ) | Mô tả KT theo chương V | 23,5859 | 100m2 |
| 19 | Làm lớp móng CPĐD loại II dày 15cm đường làm mới | Mô tả KT theo chương V | 1,5713 | 100m3 |
| 20 | Bạt xác rắn lót móng | Mô tả KT theo chương V | 10,4752 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mặt đường vuốt nối dân sinh dày 18cm, M250, đá dmax=40mm | Mô tả KT theo chương V | 188,5536 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,828 | 100m2 |
| 23 | Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả KT theo chương V | 2,093 | 100m2 |
| 24 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 2,093 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm | Mô tả KT theo chương V | 91 | cái |
| 26 | Sản xuât, lắp dựng biển chỉ dẫn KT 1,5*2,4m | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật biển tên đường | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Mô tả KT theo chương V | 94 | cái |
| 29 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,1 | Mô tả KT theo chương V | 819 | cái |
| 30 | Thi công cọc H BTCT 0,2x0,2x1,1 | Mô tả KT theo chương V | 71 | cái |
| 31 | Làm cột km BTCT | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 32 | Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | Mô tả KT theo chương V | 897 | viên |
| 33 | Bê tông móng, M150, đá dmax=40mm | Mô tả KT theo chương V | 54,138 | m3 |
| 34 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm vạch giảm tốc | Mô tả KT theo chương V | 26,4 | m2 |
| B | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố móng , đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 11,8913 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,7928 | 100m3 |
| 3 | Mua và vận chuyển đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 102,1223 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 19,196 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M200, đá dmax=40mm | Mô tả KT theo chương V | 36,844 | m3 |
| 6 | Bê tông thân cống, tường cánh, hoàn trả mương M200, đá dmax=40mm | Mô tả KT theo chương V | 95,1738 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố, giằng chống, M250, đá dmax=20mm | Mô tả KT theo chương V | 20,7465 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông dầm bản, đá dmax=20mm, M250 | Mô tả KT theo chương V | 4,817 | m3 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông dầm bản, đá dmax=20mm, M300 | Mô tả KT theo chương V | 1,62 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố, mối nối ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0759 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1563 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5567 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả KT theo chương V | 1,2469 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả KT theo chương V | 5,4009 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 0,1636 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm bản cống | Mô tả KT theo chương V | 0,3241 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng tấm bản cống <=1T | Mô tả KT theo chương V | 23 | cái |
| 18 | Lắp dựng tấm bản cống <=3T | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Nhựa đường mối nối cống bản | Mô tả KT theo chương V | 47,64 | kg |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 44,8141 | m3 |
| 21 | Vận chuyển KL phá dỡ cống cũ ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả KT theo chương V | 0,4481 | 100m3 |
| 22 | Đào hố móng , đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 6,4094 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 6,4094 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 2,7116 | 100m3 |
| 25 | Mua và vận chuyển đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 349,3021 | m3 |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 100,1439 | m3 |
| 27 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M200, đá dmax=40mm | Mô tả KT theo chương V | 257,5279 | m3 |
| 28 | Bê tông tường cánh, hoàn trả mương M200, đá dmax=40mm | Mô tả KT theo chương V | 140,3328 | m3 |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá dmax=20mm, M250 | Mô tả KT theo chương V | 31,43 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 3,2965 | tấn |
| 31 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả KT theo chương V | 5,5957 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả KT theo chương V | 4,407 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn ống cống | Mô tả KT theo chương V | 6,2046 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng ống cống | Mô tả KT theo chương V | 103 | cái |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 106,6239 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 (KL phá dỡ cống cũ) | Mô tả KT theo chương V | 1,0662 | 100m3 |
| 37 | Đào đất hố móng, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 8,4261 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 8,4261 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 3,4877 | 100m3 |
| 40 | Đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 449,2884 | m3 |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 82,152 | m3 |
| 42 | Bê tông rãnh đá dmax=20mm, mác 200 ĐTC | Mô tả KT theo chương V | 185,1888 | m3 |
| 43 | Bê tông tấm đan rãnh, đá dmax=20mm, mác 250 LG | Mô tả KT theo chương V | 62,592 | m3 |
| 44 | Ván khuôn kim loại mương bê tông đổ tại chổ | Mô tả KT theo chương V | 20,6936 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn kim loại cho tấm đan bê tông đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 3,2078 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép rãnh đổ tại chổ, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 8,3511 | tấn |
| 47 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Mô tả KT theo chương V | 4,6122 | tấn |
| 48 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước | Mô tả KT theo chương V | 978 | 1cấu kiện |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả KT theo chương V | 251,1504 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 (KL phá dỡ cống cũ) | Mô tả KT theo chương V | 2,5115 | 100m3 |
| 51 | Bê tông gia cố lề phạm vi rãnh cũ, mác 200 đá dmax=40mm dày 18cm | Mô tả KT theo chương V | 176,04 | m3 |
| 52 | Bạt xác rắn lót móng | Mô tả KT theo chương V | 9,78 | 100m2 |
| 53 | Cấp phối dá dăm loại 2 móng gia cố lè dày 10cm | Mô tả KT theo chương V | 0,978 | 100m3 |
| 54 | Làm khe co | Mô tả KT theo chương V | 171,15 | m |
| 55 | Làm khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 24,45 | m |
| 56 | Bê tông gờ lan can M300 đá Dmax=20mm | Mô tả KT theo chương V | 20,7488 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gờ lan can | Mô tả KT theo chương V | 1,5809 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép lan can D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 5,3241 | tấn |
| 59 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Mô tả KT theo chương V | 7,932 | m3 |
| 60 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | Mô tả KT theo chương V | 5,1148 | tấn |
| 61 | Mạ kẽm lan can | Mô tả KT theo chương V | 5.114,7633 | kg |
| 62 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 256 | m2 |
| C | KÈ ỐP MÁI TALUY | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 15,796 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 15,796 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 6,402 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bờ vây, đầm chặt K=0.9 (đất tận dụng) | Mô tả KT theo chương V | 9,3536 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ bờ vây (90%KL) | Mô tả KT theo chương V | 8,4182 | 100m3 |
| 6 | Mua và vận chuyển đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 824,7056 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm đỉnh, chân và dầm ngang mái, dầm khóa, M200, đá dmax=20mm, ĐTC | Mô tả KT theo chương V | 69,94 | m3 |
| 8 | Bê tông bù, lề đường M250, đá dmax=40mm ĐTC | Mô tả KT theo chương V | 112,0602 | m3 |
| 9 | Cấp phối dá dăm loại 2 móng gia cố lề dày 10cm | Mô tả KT theo chương V | 0,77 | 100m3 |
| 10 | Bê tông ống buy, tấm chèn ống buy đá dmax=20mm, mác 200 LG | Mô tả KT theo chương V | 68,3078 | m3 |
| 11 | Ván khuôn dầm đỉnh, chân và dầm ngang mái, dầm khóa ĐTC | Mô tả KT theo chương V | 3,7596 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn ống buy, tấm chèn đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 0,6952 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép dầm đỉnh, chân và dầm ngang mái, dầm khóa D<=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,1743 | tấn |
| 14 | Cốt thép dầm đỉnh, chân và dầm ngang mái, dầm khóa D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,6487 | tấn |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng (Đá hộc lát mái) | Mô tả KT theo chương V | 296,8347 | m3 |
| 16 | Thả đá hộc tự do vào thân kè (Đá hộc thả vào ống buy): | Mô tả KT theo chương V | 72,6 | m3 |
| 17 | Làm lớp đệm đá dăm 2x4, rải mái đê. | Mô tả KT theo chương V | 188,9791 | m3 |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật loại TS70 (cường lực 24KN/m2; 400m2/cuộn) | Mô tả KT theo chương V | 6,1534 | 100m2 |
| 19 | Bạt xác rắn lót móng | Mô tả KT theo chương V | 1,758 | 100m2 |
| 20 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 55 | 1 rọ |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 51,8627 | m2 |
| 22 | Lắp dựng ống buy, tấm chèn ống buy | Mô tả KT theo chương V | 220 | cái |
| D | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | SX, LD biển báo hình chử nhật chỉ dẫn kt 1.4x0.8m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 2 | SX, LD biển báo tam giác cạnh 70 cm (203b, 203c, 245a, 227) | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Đèn tín hiệu (đèn xoay thi công) | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Rào chắn Barie | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC D76, L=1.2m | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 7 | Dây ni lông ATGT | Mô tả KT theo chương V | 300 | m |
| 8 | Giấy màu phản quang: | Mô tả KT theo chương V | 6 | m2 |
| 9 | Bê tông làm móng trụ đỡ, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,15 | m3 |
| 10 | Vữa XM mác50 trong ống nhựa | Mô tả KT theo chương V | 0,46 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông làm trụ đỡ | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 4,3% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 4,3% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi