Gói thầu: Gói thầu số 01 - Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200946265-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG AN TỈNH BẠC LIÊU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200946226 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước cấp cho Công an tỉnh Bạc Liêu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 14:21:00 đến ngày 2020-09-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 230,334,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO SỬA CHỮA | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 256,036 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,694 | m3 |
| 3 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,549 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,549 | tấn |
| 5 | Lợp mái tôn lạnh sóng vuông dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 7 | Đục lỗ thông tường gạch xây, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <=0,04m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | lỗ |
| 8 | Lắp dđặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m,, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | 100m |
| 9 | Lắp đặt co fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 10 | Lắp đặt T fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 11 | Van nhựa fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 12 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,848 | m3 |
| 13 | Lắp đặt chậu xí xổm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,48 | m2 |
| 15 | Đắt cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,016 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,456 | m3 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,32 | m2 |
| 18 | Láng nền, sán có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,56 | m2 |
| 19 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,14 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 176,64 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,24 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,547 | 100m |
| 23 | Lắp đặt co nhựa fi 27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 24 | Lắp tw nhữa fi 27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 25 | Lắp van nhựa fi 27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,324 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,324 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,168 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa sắt xếp không lá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,168 | m2 |
| 30 | Dọn dẹp mặt bằng hè phía sau | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m3 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m2 |
| 33 | Hút hầm tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi