Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ KHU KINH TẾ TỈNH LÀO CAI |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200904003 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi các hoạt động kinh tế ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 09:12:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,101,744,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 3,856 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 5,142 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 2,538 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,282 | 100m3 |
| 5 | Nạo vét rãnh, đất cấp II | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 95,172 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, đất cấp III | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 3,694 | 100m3 |
| 7 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường <= 22cm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,135 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 605,385 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (VL Tận dụng lớp KCMĐ cũ) | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 2,115 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 5% | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 3,027 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 60,539 | m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 20,18 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 2,018 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông sân bằng bê tông thương phẩm, đá 1x2, mác 350 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 605,385 | m3 |
| 15 | Thi công khe co | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 165,2 | m |
| 16 | Thi công khe giãn | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 39,13 | m |
| 17 | Thi công khe dọc | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 193 | m |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 14,042 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông vỉa hè, đá 2x4, mác 150 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 140,424 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,287 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 5,72 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 35,75 | m2 |
| 23 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 143 | m |
| 24 | Vận chuyển bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 14,5m3 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 6,054 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi <= 3km, đất cấp II | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,952 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi <= 3km, đất cấp III | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 6,419 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi <= 3km, đất cấp IV | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 28 | San đất bãi thải | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 7,45 | 100m3 |
| 29 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 4,238 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ phạm vi <= 3km | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 6,054 | 100m3 |
| 31 | San đá bãi thải | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 6,054 | 100m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 12,408 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 5,555 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 17,343 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 26,79 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,294 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 6,345 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,471 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,078 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 9,688 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 173 | cấu kiện |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,184 | 100m3 |
| 12 | Đào móng, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,343 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,56 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông móng | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,077 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 3,06 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông tường | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,764 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 6,12 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,133 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cửa thu nước | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, cửa thu, đường kính <= 10mm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,137 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông tấm đan, cửa thu, đá 1x2, mác 200 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,392 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,121 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi