Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt Thượng Bằng La, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200926104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt Thượng Bằng La, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200921304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 12:56:00 đến ngày 2020-09-28 09:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,432,808,452 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BỂ THU NƯỚC ĐẦU MỐI (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào phá đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 28,33 | m3 |
| 2 | Đào đất móng, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 55,25 | m3 |
| 3 | Đào kênh dẫn dòng, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,85 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 28,55 | m3 |
| 5 | Đắp đất đá hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6,33 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông đập đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 23,65 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông tường cánh, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 10,75 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông tường cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5,74 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 0,91 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1,11 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đập | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 20,9 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tường cánh | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 48,94 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tường cống | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 65,17 | m2 |
| 15 | Ván khuôn rãnh | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 12,18 | m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6,57 | m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 149,2 | Kg |
| 18 | Sỏi lọc 4x6 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 19 | Đắp đê bao, dung trọng < 1,45 T/m3 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2,13 | m3 |
| 20 | Bao tải đất | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 67 | bao |
| 21 | Đào kênh dẫn dòng đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,85 | m3 |
| 22 | Lấp kênh dẫn dòng | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,85 | m3 |
| B | BỂ THU NƯỚC ĐẦU MỐI (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp Bin lọc D90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,1 | m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 65mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,5 | m |
| 4 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính ống, cút 65mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren, đường kính van 65mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt bích thép, đường kính ống 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 8 | Bu lông M10-40 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Cao su tấm dày 8mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 0,1 | m2 |
| C | BỂ LẮNG ( Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 144,26 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 34,44 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông tấm nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,04 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 0,57 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bể chứa, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 44,19 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông hầm van, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông rãnh nghiêng, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5,53 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm nắp bể, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 48,21 | m2 |
| 10 | Ván khuôn hố van | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 9,9 | m2 |
| 11 | Ván khuôn tường bể | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 253,2 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mái nghiêng | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 31,38 | m2 |
| 13 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép < 18mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 946,5 | Kg |
| 14 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép < 10mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1.021,5 | Kg |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép < 10mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 593,2 | Kg |
| 16 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép > 10mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 18,3 | Kg |
| 17 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép < 10mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 297,2 | Kg |
| 18 | Cốt thép bậc, đường kính cốt thép < 18mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 11,5 | Kg |
| 19 | Đánh màu | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 169,9 | m2 |
| 20 | Láng bể, dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5,85 | m2 |
| D | BỂ LẮNG ( Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt van phao hạn chế lưu lượng D90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt phao chống lọt khí, đường kính van 90 mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 65mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đầu nối bích PE D75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt đầu nối bích PE D90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt đầu nối bích PE D110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp bích thép, đường kính ống 75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cặp bích |
| 10 | Lắp bích thép, đường kính ống 90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 11 | Lắp bích thép, đường kính ống 110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 12 | Lắp đặt chuyển bậc PE D110 -90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt, cút nhựa HDPE, đường kính cút 75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 19 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút T cân HDPE, đường kính cút 75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt chuyển bậc nhựa HDPE, đường kính 90-75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt măng sông hàn chống thấm HDPE D90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D90mm, PN6 khoan lỗ | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 22,2 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D75mm, PN16 khoan lỗ | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D90mm, PN16 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 55,5 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D75mm, PN16 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 45,7 | m |
| E | BỂ LỌC ÁP LỰC + NHÀ BAO CHE (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 36,36 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,9 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2,65 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4,35 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4,08 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 97,74 | m2 |
| 7 | Sản xuất cửa sắt | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 75,4 | Kg |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | m2 |
| 9 | Thép hình làm khung, mái nhà | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 845,3 | Kg |
| 10 | Bu lông M18x80 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 28 | cái |
| 11 | Lợp mái tôn màu đỏ sóng thẳng dày 0.35mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 47,43 | m2 |
| 12 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5,9 | m |
| 13 | Gia công hàng rào lưới thép B40 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 45,24 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 51,5 | m2 |
| 15 | Khoá móc chốt cửa | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | bộ |
| F | BỂ LỌC ÁP LỰC + NHÀ BAO CHE (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Cát Thạch Anh D=1-:-1,5 mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1,81 | m3 |
| 2 | Sỏi lọc tiêu chuẩn D=10 mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 3 | Lắp cụm bình lọc AL INNOX SUS304 D800x2200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 140mm PN16 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 12,6 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm PN16 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 10,55 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 90mm, PN16 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 7,4 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 75mm, PN 16 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 18,75 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 40mm, PN16 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2,7 | m |
| 9 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 65mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 140mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút T thu HDPE D110-75 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút T thu HDPE D90-75 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút T đều HDPE D90 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút T đều HDPE D75 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông thu HDPF D110-90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90-75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90-50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt măng sông nối ống kẽm - HDPE, đường kính măng sông 50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, D150mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt khấu nối HDPE đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt đầu nối bích PE D150mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt đầu nối bích PE D75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 18 | cái |
| 31 | Lắp bích thép, đường kính ống 75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 9 | cặp bích |
| 32 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 33 | Lắp nút bịt nhựa HDPE, đường kính nút bịt 110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| G | BỂ CHỨA TẬP TRUNG (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 81,66 | m3 |
| 2 | Đào phá đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 22,05 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2,05 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,8 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông tấm nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4,4 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bể chứa, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 24,74 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông hầm van, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 0,13 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm nắp bể | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 46,3 | m2 |
| 9 | Ván khuôn hố van | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 10 | Ván khuôn tường bể | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 128,5 | m2 |
| 11 | Ván khuôn nền sân | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 8,3 | m2 |
| 12 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép < 18mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 538,1 | Kg |
| 13 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép < 10mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 404,5 | Kg |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép < 10mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 545,8 | Kg |
| 15 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép > 10mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 103,1 | Kg |
| 16 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép < 10mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 272,6 | Kg |
| 17 | Cốt thép bậc, đường kính cốt thép < 18mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 13,8 | Kg |
| 18 | Đánh màu | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 58 | m2 |
| 19 | Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 33,64 | m2 |
| 20 | Trát bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 58 | m2 |
| H | BỂ CHỨA TẬP TRUNG (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 80mm, xả cặn | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | m |
| 2 | Lắp đặt bin lọc D160 mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm PN16 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm PN16 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm PN16, xả tràn | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | m |
| 6 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 160mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE D160-140 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren, đường kính van 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đầu nối bích HDPE D160mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt đầu nối bích HDPE D110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp bích thép, đường kính ống 160mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 15 | Lắp bích thép, đường kính ống 110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cặp bích |
| I | HẦM VAN TUYẾN (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 17,5 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông hầm van, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5,08 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông tấm đan đá1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 4 | Ván khuôn hố van | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 46,25 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 10 | m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 63,7 | Kg |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 25 | cái |
| J | HẦM VAN TUYẾN (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt đầu nối bích HDPE D110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp bích thép, đường kính ống 110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cặp bích |
| 8 | Lắp đặt đầu nối bích HDPE D90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 36 | cái |
| 9 | Lắp bích thép, đường kính ống 90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 18 | cặp bích |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm, PN12,5 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,3 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90mm, PN12,5 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 19,3 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm, PN12,5 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2,8 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm, PN12,5 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6,6 | m |
| 14 | Kép đồng D50 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Kép đồng D40 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút T HDPE, đường kính côn, cút 110-90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút T HDPE, đường kính côn, cút 90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 7 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút T HDPE, đường kính côn, cút 90-50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 90-50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | cái |
| K | HẦM VAN HỘ GIA ĐÌNH (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 13,65 | m3 |
| 2 | Đổ tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,41 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông hố van, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 10,14 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng chèn tường hầm van | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1,31 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố van | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 161,03 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 40,26 | m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 402,6 | Kg |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 567 | cái |
| L | HẦM VAN HỘ GIA ĐÌNH (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ 15mm (Gồm đồng hồ và hộp van đồng hồ tôn sơn tĩnh điện) | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 567 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm, PN12,5 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2.835 | m |
| 3 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1.701 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 15mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 396,9 | m |
| 5 | Lắp vòi gạt đồng D15 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 567 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm, đường kính15mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 567 | cái |
| M | BỂ CẮT ÁP (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào phá đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 23,2 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông bể chứa, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 8,7 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2,65 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 5 | Trát bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 33,55 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 68 | m2 |
| 7 | Ván khuôn nền | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 15,95 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nắp đan | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,7 | m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 134,1 | Kg |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | cái |
| N | BỂ CẮT ÁP (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 65mm xả cặn | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1,5 | m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | m |
| 4 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 45 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp bin lọc D80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 65mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp bích thép, đường kính ống 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 10 | cặp bích |
| 10 | Bu lông M 10x60 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 160 | cái |
| 11 | Cao su tấm dày 10 mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 0,75 | m2 |
| O | CÁP TREO ỐNG (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào phá đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,07 | m3 |
| 2 | Đào đất móng, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 52,33 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 21,82 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông mố trụ, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 16,69 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mố trụ | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 58,32 | m2 |
| 6 | Cốt thép neo ống | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 226,9 | Kg |
| 7 | Thép hình gia công | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 53,66 | kg |
| P | CÁP TREO ỐNG (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm, PN10 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 47 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90mm, PN10 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 45 | m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa hàn HDPE D110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt măng sông HDPE, đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Dây cáp D20 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 92 | m |
| 7 | Cọc kẹp cáp | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 16 | cái |
| 8 | Bu lông M10x60 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 76 | cái |
| 9 | Mu lông M 16x80 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 39 | cái |
| 10 | Cao su tấm dày 5mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1,1 | m2 |
| 11 | Cao su tấm dày 10mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2,1 | m2 |
| 12 | Tăng đơ cáp D20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| Q | ĐƯỜNG ỐNG CHÍNH (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Phát tuyến | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5.000 | m2 |
| 2 | Đào phá đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 101,59 | m3 |
| 3 | Đào đường ống, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 729,4 | m3 |
| 4 | Đào đường ống, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 452,53 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 16,89 | m3 |
| 6 | Đắp đất đường ống k =0,85 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1.263,2 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông mố, bọc ống, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 11,46 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 12,71 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4,19 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mố, bọc ống | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 111,6 | m2 |
| 11 | Đào mặt bằng đặt máy khoan đất C3 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 96,02 | m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả mặt bằng K =0,85 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 96,02 | m3 |
| 13 | Khoan lỗ qua đường giao thông | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 28 | m |
| R | ĐƯỜNG ỐNG CHÍNH (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 19 | m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1.883 | m |
| 3 | Lắp bích thép D80 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 378 | cặp bích |
| 4 | Bu lông M 14 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2.267 | cái |
| 5 | Cao su tấm dày 8mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 14,8 | m2 |
| 6 | Lắp đặt, cút thép tráng kẽm, đường kính cút 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 70 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 100mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D100mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 140mm chiều dày 6,7mm,PN6 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 125,5 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm, PN6 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2.601 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90mm, PN6 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 998 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 75mm, PN6 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 612 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm,PN6 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 148 | m |
| 14 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 110-32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 110-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 22 | cái |
| 16 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 90-50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 90-40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 90-32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 90-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 28 | cái |
| 20 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 75-40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 75-50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 75-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 23 | cái |
| 23 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 40-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 77 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút T HDPE, đường kính côn, cút 110-90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút T HDPE, đường kính côn, cút 110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút T HDPE, đường kính côn, cút 20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp chuyển bậc HDPE 140-110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 110-90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 90-75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 75-40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 40-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt khâu nối ống kẽm -nhựa HDPE, đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt khâu nối ống kẽm -nhựa HDPE, đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Thử áp lực đường đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 19 | m |
| 39 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 148 | m |
| 40 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 612 | m |
| 41 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 998 | m |
| 42 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2.601 | m |
| 43 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 125,5 | m |
| S | ĐƯỜNG ỐNG NHÁNH (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 49,15 | m3 |
| 2 | Đắp đất đường ống k =0,85 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3.381,39 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông mố, bọc ống đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3,9 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 39,72 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 9,43 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mố, bọc ống | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 31,8 | m2 |
| T | ĐƯỜNG ỐNG NHÁNH (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 26 | m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 80mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 34 | m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 7 | m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 18 | m |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 45 | m |
| 6 | Lắp đặt ống thép ttráng kẽm, đường kính ống 25mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 27 | m |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 15mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 10 | m |
| 8 | Lắp đặt cút thép tráng, đường kính cút 100mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 24 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 15mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm, PN6 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 53 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90mm, PN6 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3.738 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 75mm, PN6 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 384 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm, PN6 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 978 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm, PN6 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4.699 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm, PN6 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3.709 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm, PN8 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2.329 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm, PN12.5 | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 14.916 | m |
| 21 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 14 | cái |
| 26 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 110-32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 110-25mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 110-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 90-50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 90-32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 90-25mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 90-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 104 | cái |
| 35 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 75-32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 75-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 11 | cái |
| 37 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 63-32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 63-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 22 | cái |
| 39 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 50-32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 7 | cái |
| 40 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 50-25mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 50-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 110 | cái |
| 42 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 40-25mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 40-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 92 | cái |
| 44 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 32-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 52 | cái |
| 45 | Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 11 | cái |
| 48 | Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 13 | cái |
| 49 | Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 393 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút T HDPE D90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút T HDPE D50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút T HDPE D20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 65 | cái |
| 53 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 110-90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 90-75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 90-50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 75-50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 63-50mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 50-40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 50-32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 50-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 40-32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 18 | cái |
| 62 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 40-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE, đường kính 32-20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 33 | cái |
| 64 | Thử áp lực đường đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 167 | m |
| 65 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 14.916 | m |
| 66 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 2.329 | m |
| 67 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3.709 | m |
| 68 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 978 | m |
| 69 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 384 | m |
| 70 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 3.738 | m |
| 71 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT | 53 | m |
| U | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Mua Bình lọc vỏ INOX SUS 304 kích thước D800x2200 (áp suất làm việc 6 kg/cm2) | 3 | Cái | |
| V | THUẾ, PHÍ | |||
| 1 | Thuế tài nguyên - phí bảo vệ môi trường | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi